Trong một gia đình có hai con, người mà con nhỏ thường xuyên nghe và học ngôn ngữ từ đôi khi không phải cha mẹ. Đó có thể là anh hoặc chị.
Đây vừa là một nguồn lực ngôn ngữ rất đáng tận dụng, vừa là mối quan hệ cần được giữ gìn cẩn thận, bởi chính anh chị em cũng rất dễ trở thành đối tượng để người lớn đem ra so sánh.
Điều thường thấy ở con thứ hai
Nhiều gia đình nhận thấy một khuôn mẫu khá quen thuộc: con thứ hai có thể sớm nói những câu dài hơn, biết nhiều từ thuộc các chủ đề "của người lớn" hơn — nhưng ở một số mặt khác lại phát triển chậm hơn.
Có một vài cách lý giải hợp lý cho điều này:
Con thứ hai được nghe ngôn ngữ từ nhiều người hơn: Không chỉ từ cha mẹ, trẻ còn nghe anh chị nói và nghe cả những cuộc trò chuyện giữa anh chị với cha mẹ. Nghiên cứu trong môi trường lớp học cũng cho thấy ngôn ngữ trẻ nghe từ những trẻ khác có liên hệ tích cực với việc sử dụng ngôn ngữ và tốc độ phát triển vốn từ.
Nhưng trẻ có thể nhận được ít lượt trò chuyện trực tiếp hơn: Khi có thêm con, cha mẹ thường khó dành nhiều thời gian riêng cho từng trẻ như trước. Như đã đề cập trong bài về trò chuyện với con, điều quan trọng không chỉ là trẻ nghe được bao nhiêu lời nói, mà còn là trẻ có bao nhiêu cơ hội tham gia vào những lượt đối thoại qua lại.
Anh chị có thể vô tình nói thay em: Đây là tình huống khá phổ biến và đáng để cha mẹ chú ý. Con lớn hiểu em muốn gì nên trả lời, giải thích hoặc nói hộ trước khi con nhỏ kịp tự diễn đạt. Điều này rất tự nhiên, nhưng nếu xảy ra thường xuyên, trẻ nhỏ sẽ có ít cơ hội tự tìm từ và nói ra điều mình muốn.
Giải pháp không phải là yêu cầu con lớn im lặng hay không được giúp em, mà là tạo thêm những khoảng thời gian riêng để con nhỏ có cơ hội tự nói, dù chỉ khoảng mười phút trò chuyện trong lúc tắm, ăn hoặc chuẩn bị đi ngủ.
Anh chị có thể trở thành một nguồn học ngôn ngữ rất tự nhiên
Đây là lợi thế mà nhiều gia đình chưa tận dụng hết. Anh chị có ba điểm thuận lợi mà cha mẹ không phải lúc nào cũng có:
Ngôn ngữ gần với trẻ hơn: Một trẻ 8 tuổi thường giải thích cho em 5 tuổi bằng từ ngữ và cách diễn đạt gần với thế giới của em hơn cách người lớn giải thích.
Có thể chơi với nhau lâu hơn: Cha mẹ có thể chỉ chơi đóng vai cùng con trong một khoảng thời gian ngắn, trong khi anh chị em có thể chơi với nhau cả buổi. Những trò chơi như vậy tạo ra rất nhiều cơ hội để trẻ hỏi, trả lời, kể chuyện, phân vai và sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh tự nhiên.
Người giải thích cũng được học lại: Khi con lớn phải giải thích một điều gì đó cho em, con buộc phải sắp xếp lại những gì mình đã hiểu và diễn đạt chúng thành lời. Với tiếng Anh, đây cũng là một cách để con ôn lại kiến thức mà không cần thêm thiết bị hay bài tập.
Ba cách để anh chị em cùng học tiếng Anh
1. Để con lớn đọc sách tiếng Anh cho em
Chọn một cuốn sách tranh đơn giản và để con lớn đọc thành tiếng. Con nhỏ được nghe tiếng Anh trong ngữ cảnh; con lớn có thêm cơ hội luyện đọc thành tiếng — một kỹ năng không phải lúc nào cũng có nhiều thời gian luyện ở lớp.
Không cần yêu cầu con lớn phải đọc đúng từng từ. Cha mẹ cũng không cần đứng cạnh để sửa liên tục. Mục tiêu trước hết là để hai trẻ có một hoạt động bằng tiếng Anh cùng nhau.
2. Chơi những trò ngôn ngữ đơn giản
Một số trò gần như không cần chuẩn bị:
Mô tả để người kia đoán: Một em mô tả đồ vật nhưng không được nói tên, em còn lại đoán.
Đi tìm màu: “Find something blue.” Người còn lại chạy đi tìm một vật màu xanh.
Làm theo yêu cầu: “Jump three times. Touch the door.” Sau đó đổi vai.
Trò thứ ba đặc biệt phù hợp khi hai trẻ cách nhau khá nhiều tuổi. Con nhỏ chỉ cần nghe và làm theo, chưa nhất thiết phải nói tiếng Anh ngay từ đầu.
3. Để con lớn “dạy lại” điều vừa học
Sau khi học một cấu trúc ở lớp, con lớn thử “dạy” lại cho em. Con nhỏ có thể chưa thực sự học được cấu trúc đó, nhưng để giải thích cho em, con lớn phải tự nhớ và sắp xếp lại kiến thức của mình.
Nói cách khác, em trở thành một lý do rất tự nhiên để anh chị ôn bài — thay vì cha mẹ phải liên tục nhắc: “Con ôn lại bài đi.”
Mặt còn lại: đừng biến anh chị em thành thước đo của nhau
Đây là phần cha mẹ cần đặc biệt chú ý.
So sánh giữa anh chị em thường gây tác động tiêu cực hơn so với so sánh với bạn bè, vì một lý do rất đơn giản: đứa trẻ phải sống cùng người mà mình bị đem ra so sánh, mỗi ngày.
Các nghiên cứu về so sánh xã hội trong gia đình cho thấy việc cha mẹ thường xuyên so sánh con với người khác có liên hệ với mức tự trọng thấp hơn. Một phần mối liên hệ này có thể đến từ việc trẻ dần hình thành thói quen tự đặt mình cạnh những người mà mình cho là “giỏi hơn”.
Trong việc học tiếng Anh, so sánh giữa anh chị em lại càng dễ xuất hiện. Tiến bộ ngôn ngữ thường không dễ nhìn thấy từng ngày, nên cha mẹ có thể vô thức lấy anh hoặc chị làm mốc để đánh giá con nhỏ.
Có ba kiểu câu nên tránh:
"Hồi bằng tuổi con, chị con đã nói được rồi."
"Sao anh con học được mà con không học được?"
"Con giỏi hơn em nhiều." — ngay cả lời khen kiểu này cũng đặt giá trị của trẻ vào vị trí của mình so với anh chị em.
Một hướng hữu ích hơn là so sánh mỗi trẻ với chính mình trước đây:“Tháng trước con còn chưa đọc được trang này. Bây giờ con đọc được rồi”. Như vậy, điều trẻ nhìn thấy là sự tiến bộ của bản thân, không phải khoảng cách giữa mình và anh chị.
Khi hai con cách nhau khá nhiều tuổi
Nếu hai trẻ cách nhau khoảng năm tuổi trở lên, cách hai con chơi với nhau thường sẽ khác.
Con lớn có thể không còn hứng thú với những trò mà con nhỏ thích, trong khi con nhỏ lại thường muốn đi theo anh chị. Vì vậy, việc ép hai con phải chơi cùng nhau không phải lúc nào cũng hiệu quả.
Một cách dễ chấp nhận hơn là giao cho con lớn một vai trò rõ ràng, thay vì yêu cầu con phải làm bạn chơi của em. Chẳng hạn:
"Con làm cô giáo, dạy em ba từ mới nhé."
"Con đọc cho em một cuốn, rồi con đọc sách của con."
Một nhiệm vụ cụ thể giúp con lớn biết mình cần làm gì và trong bao lâu, thay vì có cảm giác phải chịu trách nhiệm chơi với em cả buổi.
Nếu nhà chỉ có một con thì sao?
Nguyên tắc trong bài vẫn có thể áp dụng, chỉ cần một người khác thay vai anh chị:
Anh chị em họ hoặc một người bạn gần tuổi
Một bạn trong lớp tiếng Anh, có thể hẹn chơi cùng mỗi tuần
Chính cha mẹ, nhưng ở vai người học thay vì người dạy — Chẳng hạn, cha mẹ có thể nói: “Hôm nay con dạy mẹ ba từ con vừa học nhé.”
Cách cuối cùng hiệu quả bất ngờ. Khi được làm “người dạy”, trẻ phải tự nhớ, sắp xếp và giải thích lại những gì mình đã học. Đồng thời, việc đổi vai để cha mẹ trở thành người học cũng tạo ra một kiểu tương tác khác với mối quan hệ người lớn – trẻ nhỏ thường ngày.
Có thể bắt đầu từ đâu?
Nếu gia đình có hai con trở lên, tuần này hãy thử một việc rất đơn giản: để con lớn đọc một cuốn sách tranh tiếng Anh cho em.
Không sửa phát âm liên tục. Không kiểm tra xem em nhớ được bao nhiêu từ. Không biến hoạt động đó thành một bài tập. Chỉ để hai con cùng đọc và cùng nghe.
Nếu hai con thấy thích cách này, có thể biến nó thành một thói quen nhỏ vào tối thứ Bảy. Cả hai đều có thêm cơ hội sử dụng tiếng Anh — mà cha mẹ cũng không cần biến mình thành giáo viên.
Nguồn tham khảo:
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
A year in words: The dynamics and consequences of language experiences in an intervention classroom, PLOS ONE (2018) — https://journals.plos.org/plosone/article?id=10.1371/journal.pone.0199893 (CC BY)
Nghiên cứu về so sánh xã hội của cha mẹ và tự trọng của thanh thiếu niên (2025), Frontiers in Psychology — https://www.frontiersin.org/journals/psychology/articles/10.3389/fpsyg.2025.1473318/full (CC BY 4.0)
Tài liệu về anh chị em và quan hệ gia đình, Australian Institute of Family Studies — https://aifs.gov.au (CC BY 4.0)
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



