Một trong những lời khuyên phổ biến nhất về phát triển ngôn ngữ ở trẻ nhỏ là “hãy nói chuyện với con nhiều hơn”.
Lời khuyên này không sai. Nhưng điều quan trọng không chỉ nằm ở việc cha mẹ nói bao nhiêu, mà còn ở cách cha mẹ và con trò chuyện với nhau.
Cách chúng ta hiểu về phát triển ngôn ngữ đã thay đổi như thế nào?
Trong nhiều năm, sự chú ý chủ yếu tập trung vào số lượng từ trẻ được nghe: càng nhiều càng tốt.
Nguồn gốc của cách nhìn nhận này thường được gắn với một nghiên cứu năm 1995 của Hart & Risley.
Nghiên cứu này đưa ra kết luận nổi tiếng rằng: đến khoảng 3 tuổi, trẻ em trong các gia đình có điều kiện kinh tế - xã hội cao có thể đã nghe nhiều hơn khoảng 30 triệu từ so với trẻ em trong các gia đình khó khăn.
Cần làm rõ hai điểm quan trọng về con số này:
Thứ nhất, con số này vẫn đang gây tranh cãi. Nghiên cứu ban đầu chỉ dựa trên một nhóm nhỏ (42 gia đình) nên chưa đủ để đại diện cho tất cả các gia đình. Nhiều nghiên cứu sau đó cho rằng kết quả này khó lặp lại trong những cộng đồng có văn hóa và hoàn cảnh khác nhau. Bên cạnh đó, cách nhìn theo hướng “thiếu hụt ngôn ngữ” còn bị phê bình vì có thể vô tình đánh giá thấp những cách giao tiếp với trẻ không giống chuẩn của tầng lớp trung lưu phương Tây.
Thứ hai (đây mới là điểm đáng chú ý), ngay cả những nghiên cứu ủng hộ ý tưởng về “khoảng cách ngôn ngữ” cũng đã dần thay đổi trọng tâm. Hiện nay, yếu tố được xem là quan trọng hơn để dự đoán sự phát triển ngôn ngữ của trẻ không phải là tổng số từ người lớn nói ra, mà là số lượt tương tác qua lại trong cuộc trò chuyện.
Một nghiên cứu đăng trên PLOS ONE, theo dõi trẻ trong suốt một năm học, cho thấy xu hướng này khá rõ. Khi số lượt trò chuyện qua lại được đưa vào phân tích, số lượng từ người lớn nói không còn cho thấy mối liên hệ rõ ràng với mức độ trẻ bắt đầu nói nhiều hơn.
Ngược lại, số lượt trao đổi qua lại có mối liên hệ mạnh hơn. Những trẻ tham gia nhiều lượt trò chuyện hơn cũng có xu hướng phát triển vốn từ nhanh hơn.
Vì sao “trò chuyện qua lại” khác với “nói thật nhiều”?
Người lớn hoàn toàn có thể nói với trẻ liên tục trong 30 phút và tạo ra hàng nghìn từ, nhưng trẻ gần như không có cơ hội tham gia vào cuộc trò chuyện.
Một cuộc trò chuyện có sự tương tác qua lại sẽ giống như thế này:
Con: (chỉ vào con chó) “Chó!”
Mẹ: “Ừ, con chó. Con chó màu gì?”
Con: “Nâu.”
Mẹ: “Con chó nâu. Nó đang làm gì nhỉ?”
Con: “Chạy!”
Mẹ: “Con chó nâu đang chạy. Chạy đi đâu nhỉ?”
Chỉ trong một đoạn trò chuyện 15 giây đã có 6 lượt tương tác. Không cần quá nhiều từ, nhưng trẻ liên tục có cơ hội nghe, phản hồi và nói tiếp.
Trong đoạn hội thoại này, có ba điều diễn ra cùng lúc:
Người lớn đi theo điều trẻ đang chú ý, thay vì chuyển sang một chủ đề khác.
Người lớn mở rộng điều trẻ vừa nói — từ “chó” thành “con chó nâu đang chạy”.
Sau mỗi lượt đều có khoảng trống để trẻ tiếp tục phản hồi.
Bốn kỹ thuật giúp cuộc trò chuyện có nhiều lượt qua lại hơn
1. Đợi con trả lời
Đây là một kỹ thuật rất đơn giản nhưng dễ bị bỏ qua.
Sau khi hỏi, hãy thử đếm thầm đến năm trước khi nói tiếp. Trẻ nhỏ cần thời gian để nghe, xử lý câu hỏi và nghĩ cách trả lời.
Người lớn thường thấy khoảng lặng hơi khó chịu nên vô thức trả lời thay hoặc chuyển ngay sang câu hỏi khác. Nhưng chính khoảng lặng đó lại là cơ hội để đến lượt trẻ nói.
2. Mở rộng câu nói của con thay vì sửa ngay
Khi trẻ nói: “Con đi chơi hôm qua.”
Đừng vội nói: “Phải nói là hôm qua con đi chơi.”
Thay vào đó, có thể đáp: “À, hôm qua con đi chơi ở đâu?”
Trẻ vẫn được nghe một cách diễn đạt tự nhiên hơn, nhưng cuộc trò chuyện không bị ngắt lại chỉ để sửa lỗi.
Nguyên tắc này có thể áp dụng khi trò chuyện bằng cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh.
3. Đặt câu hỏi để con có nhiều điều để kể
Câu hỏi “Hôm nay ở trường thế nào?” rất dễ nhận được câu trả lời ngắn gọn: “Bình thường”.
Thay vào đó, hãy hỏi cụ thể hơn để trẻ có chất liệu kể:
“Kể mẹ nghe một chuyện xảy ra hôm nay từ đầu tới cuối đi.”
“Hôm nay có việc gì khó hơn con tưởng không?”
“Nếu ngày mai được thay đổi một việc ở lớp, con sẽ đổi điều gì?”
Mục tiêu không phải là hỏi càng nhiều càng tốt, mà là đặt một câu hỏi đủ mở để câu trả lời của trẻ có thể dẫn sang lượt trò chuyện tiếp theo.
4. Nói thành lời những gì đang diễn ra
Với trẻ nhỏ, một trong những cách đơn giản nhất để đưa ngôn ngữ vào đời sống hằng ngày là nói về những gì cha mẹ và con đang làm ngay lúc đó.
Chẳng hạn: “Mẹ đang rửa cái bát. Cái bát này to. Bây giờ mẹ lau khô nhé.”
Các tài liệu hướng dẫn dành cho cha mẹ thuộc khu vực công tại Anh cũng gợi ý nhiều hoạt động phù hợp theo từng độ tuổi, chẳng hạn:
Nhìn vào mắt con khi nói chuyện
Lặp lại những âm thanh con vừa phát ra
Chỉ và gọi tên đồ vật xung quanh
Chơi các trò có lượt tương tác qua lại như ú oà
Những tương tác đơn giản này giúp trẻ làm quen với những kỹ năng quan trọng trong giao tiếp như biết khi nào đến lượt mình và khi nào chờ người khác phản hồi.
Một chi tiết khác rất dễ bị bỏ qua là giảm tiếng ồn nền khi trò chuyện: Tivi hoặc radio đang bật có thể khiến trẻ khó tập trung vào giọng nói của người đối diện hơn.
Điều này liên quan gì đến việc học tiếng Anh?
Với những gia đình có con đang học tiếng Anh, vấn đề này có thể được nhìn theo hai hướng.
Thứ nhất, những kỹ năng giao tiếp trẻ có trong tiếng Việt cũng hữu ích khi học một ngôn ngữ khác.
Một đứa trẻ đã quen kể lại một câu chuyện theo trình tự, giải thích điều mình nghĩ hoặc hỏi lại khi chưa hiểu sẽ có sẵn nhiều kỹ năng giao tiếp cần thiết khi học tiếng Anh.
Những kỹ năng đó không nhất thiết phải được hình thành trong giờ học tiếng Anh. Chúng có thể bắt đầu từ những cuộc trò chuyện bằng tiếng Việt trong bữa cơm, trên đường đi học hoặc khi cha mẹ và con cùng làm một việc hằng ngày.
Thứ hai, nguyên tắc trò chuyện qua lại vẫn hữu ích khi trẻ tiếp xúc với tiếng Anh.
Một đứa trẻ ngồi xem video tiếng Anh một mình có thể nghe rất nhiều từ, nhưng gần như không có cơ hội đối thoại. Nếu cha mẹ cùng xem rồi hỏi: “Vừa rồi bạn ấy nói gì?”, trẻ đã có thêm một lượt để dừng lại, nhớ lại nội dung, giải thích và phản hồi.
Quan trọng hơn, cha mẹ không cần phải giỏi tiếng Anh mới có thể tạo ra những cuộc trò chuyện như vậy.
Cha mẹ hoàn toàn có thể hỏi bằng tiếng Việt về một câu chuyện, bài hát hay video mà con vừa xem bằng tiếng Anh. Nhờ đó, một hoạt động vốn chỉ là nghe hoặc xem thụ động có thể trở thành cơ hội để trẻ suy nghĩ và trao đổi nhiều hơn.
Ba điều nên hạn chế khi trò chuyện với con
Đừng biến cuộc trò chuyện thành bài kiểm tra từ vựng: Nếu liên tục hỏi “Cái này tiếng Anh là gì?”, trẻ có thể cảm thấy mình đang bị kiểm tra thay vì đang trò chuyện.
Đừng vội nói thay khi trẻ đang tìm từ: Một vài giây im lặng có thể chỉ đơn giản là lúc trẻ đang suy nghĩ và tìm cách diễn đạt.
Đừng để TV bật trong lúc trò chuyện: Tiếng ồn nền có thể khiến trẻ khó tập trung vào người đang nói với mình.
Có thể bắt đầu từ đâu?
Hôm nay, hãy chọn một hoạt động quen thuộc như chuẩn bị bữa ăn, đi bộ về nhà hoặc tắm cho con.
Trong hoạt động đó, thử đặt mục tiêu có năm lượt trò chuyện qua lại. Không phải năm câu hỏi.
Một lượt nghĩa là con nói, mình phản hồi dựa trên điều con vừa nói, rồi tạo cơ hội để con nói tiếp.
Bạn có thể thử đếm. Nhiều cha mẹ sẽ nhận ra số lượt trò chuyện thực tế ít hơn mình tưởng, nhưng cũng có thể thấy rằng tăng thêm vài lượt mỗi ngày không quá khó.
Nguồn tham khảo
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
A year in words: The dynamics and consequences of language experiences in an intervention classroom, PLOS ONE (2018) — https://journals.plos.org/plosone/article?id=10.1371/journal.pone.0199893 (CC BY)
Child Growth and Development (Paris, Ricardo, Rymond & Johnson), mục 5.4 — https://socialsci.libretexts.org (CC BY 4.0)
Nội dung hướng dẫn cha mẹ về phát triển ngôn ngữ ở trẻ nhỏ thuộc khu vực công · Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0
Con số "30 triệu từ" (Hart & Risley, 1995) và các nghiên cứu về lượt trò chuyện và hoạt động não bộ (Romeo và cộng sự, 2018, 2021) nằm trong các ấn phẩm có bản quyền thương mại; bài viết chỉ dẫn ý và nêu rõ tình trạng tranh luận, không dịch lại nội dung các công trình này.
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



