Con dùng công cụ AI để làm bài tập. Hoặc để hỏi những câu mà trước đây con sẽ hỏi cha mẹ. Hoặc đơn giản là để trò chuyện.
Cha mẹ đang đứng trước một tình huống mà gần như không có kinh nghiệm từ thế hệ trước để dựa vào, trong khi lời khuyên xung quanh lại rất nhiều và không phải lúc nào cũng có cơ sở.
Bài viết này không đưa ra một câu trả lời chắc chắn, vì hiện chưa có câu trả lời như vậy. Thay vào đó, bài viết tập trung vào những câu hỏi đáng đặt ra và nói rõ ranh giới giữa điều đã biết và điều chưa biết.
Điều quan trọng nhất cần biết
Hướng dẫn của Bộ Giáo dục Anh về AI tạo sinh trong giáo dục nói khá rõ:
"Chúng tôi có bằng chứng hạn chế về tác động của việc dùng AI trong giáo dục đối với sự phát triển của người học."
Và bằng chứng về việc học sinh sử dụng AI thì "vẫn đang hình thành". Đây là nhận định từ chính một cơ quan quản lý giáo dục quốc gia về lĩnh vực mình phụ trách.
Nói cách khác, những khẳng định quá chắc chắn dù theo hướng “AI sẽ cách mạng hóa việc học” hay “AI sẽ hủy hoại khả năng tư duy của trẻ” đều đang đi trước bằng chứng.
Trong tình huống bằng chứng còn hạn chế, cách xử lý hợp lý không nhất thiết là cấm hoàn toàn, cũng không phải mặc kệ. Điều cần thiết hơn là thận trọng nhưng có nguyên tắc.
Bốn rủi ro đã được xác định
Hướng dẫn nêu trên liệt kê các rủi ro cụ thể. Với gia đình, bốn điểm sau đặc biệt đáng lưu ý.
1. Thông tin sai nhưng nghe rất thuyết phục
Các công cụ AI có thể tạo ra thông tin sai về sự kiện, số liệu hoặc nguồn tham khảo nhưng vẫn trình bày bằng giọng điệu rất tự tin. Hiện tượng này thường được gọi là “ảo giác” của AI.
Rủi ro này đặc biệt đáng chú ý với trẻ em, bởi trẻ chưa phải lúc nào cũng có đủ kiến thức nền để nhận ra điểm sai. Trong khi đó, cách trình bày trôi chảy và tự tin rất dễ khiến người đọc tin rằng thông tin đó là đúng.
2. Thiên lệch
Nội dung do các mô hình AI tạo ra phụ thuộc vào dữ liệu và cách chúng được xây dựng. Vì vậy, kết quả có thể chứa hoặc phản ánh những thiên lệch có trong dữ liệu đó.
3. Dữ liệu cá nhân
Thông tin nhập vào công cụ AI có thể được lưu hoặc sử dụng để cải thiện mô hình, tùy từng dịch vụ và cài đặt. Hướng dẫn của Bộ Giáo dục Anh khuyến nghị không đưa dữ liệu cá nhân vào các công cụ AI tạo sinh nếu không thực sự cần thiết.
4. Giới hạn độ tuổi
Nhiều dịch vụ AI có quy định riêng về độ tuổi sử dụng. Vì vậy, trước khi cho trẻ dùng một công cụ, cha mẹ cần kiểm tra điều khoản độ tuổi của chính dịch vụ đó thay vì mặc định rằng công cụ nào cũng phù hợp với trẻ em.
Hướng dẫn của Bộ Giáo dục Anh cũng yêu cầu các cơ sở giáo dục tuân thủ giới hạn độ tuổi do từng công cụ AI đặt ra.
Nguyên tắc bao trùm của hướng dẫn này rất rõ: "An toàn phải là ưu tiên hàng đầu khi quyết định có dùng AI tạo sinh trong cơ sở giáo dục hay không."
Năm câu hỏi đáng đặt ra trong gia đình
Đây là phần thực tế nhất của bài viết. Không phải những quy tắc cứng nhắc, mà là những câu hỏi để bắt đầu cuộc trò chuyện với con.
1. “Con dùng nó để làm gì?”
Hãy hỏi trước khi phán xét.
Câu trả lời có thể đa dạng hơn cha mẹ nghĩ: làm bài tập, dịch, tìm ý tưởng, hỏi những điều con ngại hỏi người lớn hoặc đơn giản là trò chuyện.
Mỗi mục đích cần một cách xử lý khác nhau và không phải cách sử dụng nào cũng đáng lo như nhau.
2. “Con có kiểm tra lại những gì nó nói không?”
Đây là một kỹ năng quan trọng và có thể dạy bằng một hoạt động rất cụ thể:
Cùng con hỏi AI một câu về lĩnh vực mà cha mẹ biết rõ, sau đó cùng kiểm tra xem câu trả lời có điểm nào chưa chính xác, thiếu ngữ cảnh hoặc cần xác minh lại.
Một trải nghiệm như vậy thường dễ nhớ hơn những lời dặn chung chung rằng “đừng tin AI hoàn toàn”.
3. “Nếu AI không trả lời, con có tự làm được không?”
Câu hỏi này giúp phân biệt hai cách sử dụng rất khác nhau.
Dùng như công cụ hỗ trợ: con về cơ bản vẫn làm được, nhưng dùng AI để làm nhanh hơn, tìm gợi ý hoặc kiểm tra lại.
Dùng thay cho việc học: con chưa làm được, và AI làm thay phần mà lẽ ra con cần tự luyện.
Kiểu thứ nhất thường ít đáng lo hơn. Kiểu thứ hai mới là điều cần chú ý, không chỉ vì chuyện gian lận, mà vì kỹ năng đáng lẽ được rèn luyện lại không được luyện.
4. “Con có nói chuyện với AI như nói với người không?”
Đây là một trong những câu hỏi mới hơn và cũng là lĩnh vực còn thiếu bằng chứng nhất.
Các công cụ trò chuyện AI có thể phản hồi rất kiên nhẫn, duy trì giọng điệu thân thiện và luôn sẵn sàng trò chuyện. Điều đó có sức hấp dẫn riêng với một thiếu niên đang cảm thấy khó nói chuyện với người lớn.
Hiện vẫn thiếu bằng chứng đủ mạnh để kết luận việc này ảnh hưởng thế nào đến sự phát triển xã hội, cảm xúc và nhận thức của trẻ. UNICEF cũng xác định đây là một khoảng trống nghiên cứu đáng chú ý. Nhưng chính vì chưa biết rõ, đây vẫn là điều cha mẹ nên quan tâm và hỏi con.
5. “Con có nhập thông tin gì về mình vào đó không?”
Tên, trường học, ảnh cá nhân, chuyện gia đình. Một nguyên tắc đơn giản có thể dạy con là: đừng nhập vào AI bất cứ điều gì con không muốn người khác nhìn thấy công khai.
Ba nguyên tắc gia đình có thể thống nhất
Nguyên tắc 1: dùng công khai, không dùng lén
Nếu con sử dụng AI, tốt hơn hết cha mẹ nên biết con đang dùng và dùng vào việc gì.
Điều này không có nghĩa là phải giám sát từng câu hỏi hay đọc mọi cuộc trò chuyện. Quan trọng là việc sử dụng AI không trở thành một hoạt động con cảm thấy phải che giấu.
Cấm tuyệt đối đôi khi có thể khiến cuộc trò chuyện giữa cha mẹ và con khó mở ra hơn, từ đó làm giảm cơ hội hướng dẫn con sử dụng công cụ đúng cách.
Nguyên tắc 2: AI trả lời câu hỏi, nhưng không thay việc suy nghĩ
Một cách nói đơn giản có thể dùng với trẻ từ lớp 6 trở lên: “Dùng nó để hiểu thì được. Dùng nó để khỏi phải hiểu thì không.”
Nếu AI giải thích một bài toán để con hiểu cách làm, đó là một kiểu sử dụng. Nếu con sao chép luôn đáp án mà không hiểu tại sao, đó lại là một việc khác.
Điểm cần bảo vệ không phải là việc trẻ có bao giờ dùng AI hay không, mà là phần tư duy và luyện tập mà trẻ vẫn cần tự thực hiện.
Nguyên tắc 3: người lớn cũng làm theo những gì mình dạy con
Nếu cha mẹ dùng AI để viết email, chuẩn bị bài phát biểu hay hỗ trợ công việc, có thể nói cho con biết.
Con không chỉ học từ những quy tắc người lớn đặt ra. Con còn quan sát cách người lớn sử dụng chính những công cụ đó.
Các khung hướng dẫn quốc tế nói gì?
UNICEF đã xây dựng khung hướng dẫn về AI và trẻ em, tập trung vào các yêu cầu như bảo vệ sự phát triển và phúc lợi của trẻ, bảo đảm công bằng và không phân biệt đối xử, bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư, tăng cường an toàn, minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời chuẩn bị cho trẻ sống trong một môi trường ngày càng có nhiều AI.
Phiên bản cập nhật năm 2025 cũng bổ sung sự quan tâm tới các công cụ AI đóng vai trò bạn đồng hành với trẻ cùng những rủi ro mới liên quan đến nội dung có hại và nội dung do AI tạo ra.
Cần nói rõ hai điều: đây là khuyến nghị dành cho chính phủ, tổ chức và doanh nghiệp, không phải quy định pháp luật và cũng không phải hướng dẫn riêng cho Việt Nam. Ngoài ra, các tài liệu này không được cấp phép mở, nên V-Compass chỉ nêu tên khung và liên kết, không dịch lại nội dung.
Những điều hiện vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng
Để bài viết này trung thực, cần nói rõ cả những điều mà bằng chứng hiện tại chưa trả lời được.
Việc sử dụng AI thường xuyên từ nhỏ ảnh hưởng thế nào đến khả năng viết, khả năng kiên trì trước những nhiệm vụ khó và khả năng tự tìm câu trả lời — hiện chưa có dữ liệu dài hạn đủ để kết luận.
Việc trò chuyện thường xuyên với AI ảnh hưởng thế nào đến các mối quan hệ xã hội của thiếu niên — bằng chứng hiện vẫn còn hạn chế.
Trẻ nên bắt đầu sử dụng AI từ độ tuổi nào — hiện chưa có một ngưỡng tuổi chung được xác lập bằng bằng chứng thực nghiệm; các dịch vụ chủ yếu áp dụng giới hạn độ tuổi theo chính sách riêng của mình.
Trong tình huống này, thận trọng ở mức hợp lý và giữ cho cuộc trò chuyện giữa cha mẹ với con luôn cởi mở có lẽ phù hợp hơn cả cấm đoán hoàn toàn lẫn để con tự sử dụng mà không có định hướng.
Có thể bắt đầu từ đâu?
Tuần này, cha mẹ có thể thử một việc rất đơn giản: ngồi cùng con và hỏi AI một câu về lĩnh vực mà mình biết rõ như nghề nghiệp của mình, quê mình hoặc một sự kiện mình nhớ rõ.
Sau đó, cùng đọc câu trả lời và kiểm tra xem có điểm nào sai, thiếu hoặc cần xác minh lại.
Đó có thể là một trong những bài học hữu ích nhất để trẻ hiểu AI: câu trả lời nghe rất thuyết phục vẫn có thể cần được kiểm tra. Và hoạt động đó chỉ mất khoảng mười phút.
Nguồn tham khảo
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
Generative artificial intelligence (AI) in education, Department for Education (Anh) — https://www.gov.uk/government/publications/generative-artificial-intelligence-in-education/generative-artificial-intelligence-ai-in-education · Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0
Ofsted's approach to AI, Ofsted — https://www.gov.uk/government/publications/ofsteds-approach-to-ai · Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0
Policy Guidance on AI for Children, UNICEF Innocenti — https://www.unicef.org/innocenti/reports/policy-guidance-ai-children (chỉ nêu tên khung và liên kết; tài liệu này yêu cầu xin phép trước khi sử dụng lại nên không được dịch hay trích nguyên văn)
Các khung nguyên tắc quốc tế nêu trong bài là khuyến nghị dành cho chính phủ và doanh nghiệp, không phải quy định pháp luật và không đặc thù cho Việt Nam.
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



