Câu hỏi này ngày càng được nhắc đến nhiều. Nhưng khi tìm câu trả lời trên mạng, cha mẹ rất dễ gặp một kiểu nội dung quen thuộc: kết luận rất chắc chắn về tương lai, trong khi cơ sở cho những kết luận đó lại không rõ ràng.
Bài viết này chọn cách thận trọng hơn: phân biệt điều gì đã có cơ sở, điều gì mới là một khung khái niệm, và những gì không ai biết.
Có một con số bài viết này sẽ không đưa ra
Nhiều bài viết về tương lai việc làm thường bắt đầu bằng một thống kê kiểu: “X% công việc sẽ bị tự động hóa trong Y năm tới.”
Vấn đề là khi lần theo nguồn, những báo cáo khác nhau lại đưa ra những con số rất khác nhau. Có báo cáo tính theo số nghề, có báo cáo tính theo từng nhiệm vụ trong một nghề; phạm vi, phương pháp và mốc thời gian dự báo cũng không giống nhau. Vì vậy, rất khó chọn ra một con số duy nhất đủ chắc chắn để coi như lời dự báo về tương lai.
Bài viết này sẽ không đưa ra một tỷ lệ cụ thể. Khi gặp một khẳng định chính xác rằng bao nhiêu phần trăm việc làm sẽ bị tự động hóa, câu hỏi trước tiên là: con số đó đến từ đâu và được tính theo cách nào?
Vậy điều gì có thể nói với mức độ chắc chắn cao hơn?
Một trong những khung thường được nhắc đến khi bàn về giáo dục tương lai là dự án Future of Education and Skills 2030 của OECD.
Trong khung này, OECD cho rằng công nghệ ngày càng có lợi thế ở những nhiệm vụ mang tính lặp lại, dù đó là công việc trí óc hay tay chân. Từ đó, tổ chức này nhấn mạnh ba nhóm năng lực: tạo ra giá trị mới, xử lý những mâu thuẫn và tình huống khó xử, và biết chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Cùng dự án này, khi nói về việc chương trình học đang ngày càng quá tải, OECD cũng chỉ ra những nội dung mà các hệ thống giáo dục liên tục bổ sung thêm, như năng lực toàn cầu, hiểu biết số, hiểu biết dữ liệu, hiểu biết môi trường, hiểu biết truyền thông và kỹ năng cảm xúc – xã hội. Những nội dung này được thêm vào vì người ta cho rằng chúng khó bị máy móc tự động hoá.
Cần làm rõ tính chất của nguồn này: đây là một khung chính sách, không phải nghiên cứu đo lường. Nó phản ánh quan điểm của các nhà hoạch định chính sách giáo dục, chứ không phải những điều đã được chứng minh. Ngoài ra, tài liệu của OECD không thuộc giấy phép mở, vì vậy V-Compass chỉ tóm lược ý chính và cung cấp liên kết tham khảo.
Còn người trẻ nghĩ mình sẽ cần gì?
Một nghiên cứu công bố năm 2022 trên Frontiers in Education có cách tiếp cận khá thú vị: thay vì chỉ hỏi chuyên gia, nhóm nghiên cứu hỏi trực tiếp trẻ em và người trẻ tại Thái Lan về những kỹ năng họ cho rằng mình cần cho tương lai.
Nhiều câu trả lời khá quen thuộc: tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, sáng tạo, giao tiếp, hiểu biết truyền thông, hợp tác, lãnh đạo, quản lý cảm xúc và căng thẳng, tự nhận thức, tự điều chỉnh, khả năng phục hồi và thích ứng.
Nhưng có một yếu tố thường không được nhấn mạnh trong các khung kỹ năng chính thức: khả năng xây dựng một cuộc sống có chất lượng tốt cho chính mình.
Người trẻ lại xem yếu tố này quan trọng không kém các kỹ năng phục vụ thị trường lao động. Đây là một điểm đáng để cha mẹ cân nhắc, nhất là khi nhiều lựa chọn cho con hiện nay vẫn thường được đánh giá chủ yếu qua câu hỏi “cái này có giúp ích cho công việc sau này không?”.
Vậy tiếng Anh còn quan trọng không?
Đây là điều nhiều gia đình bắt đầu băn khoăn khi AI và các công cụ dịch ngày càng phát triển.
Ba điểm cần lưu ý và cả ba đều nên được nhìn nhận một cách thận trọng:
Thứ nhất: công nghệ dịch máy đã rất tốt và sẽ còn tiếp tục cải thiện. Với văn bản viết, khoảng cách giữa dịch máy và người có trình độ tiếng Anh trung bình đang thu hẹp nhanh chóng. Đây là thực tế không thể phủ nhận.
Thứ hai: điều mà máy móc vẫn chưa thay thế được là giao tiếp trực tiếp theo thời gian thực giữa con người với nhau. Trong một cuộc họp, việc hiểu không chỉ nội dung lời nói mà cả những điều ẩn ý, phản ứng tức thì, hay thái độ của người đối diện vẫn là năng lực gắn chặt với con người.
Thứ ba — và có lẽ quan trọng nhất: việc học một ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là học cách dịch. Nó mở ra khả năng tiếp cận trực tiếp một kho tri thức, một hệ tư duy và một cộng đồng người khác. Đây không phải là điều một công cụ có thể thay thế, vì nó không chỉ là dịch vụ hỗ trợ, mà là một sự mở rộng năng lực của chính người học.
Tuy nhiên, có một điều bài viết này sẽ không khẳng định: tiếng Anh chắc chắn vẫn mang lại đúng giá trị kinh tế như hiện nay sau hai mươi năm nữa. Không ai biết chắc điều đó.
Bốn năng lực vẫn đáng để đầu tư
Danh sách này được giữ có chủ ý ở mức ngắn gọn và ưu tiên những năng lực không phụ thuộc vào việc dự đoán chính xác tương lai.
1. Khả năng đọc hiểu sâu
Không chỉ là đọc nhanh, mà là có thể đọc một văn bản khó và thực sự nắm được ý nghĩa của nó.
Lý do: hầu hết các kỹ năng khác đều dựa trên nền tảng này. Trong một môi trường ngày càng nhiều nội dung do máy tạo ra, khả năng đọc kỹ, hiểu đúng và phân biệt thông tin sẽ trở nên quan trọng hơn.
2. Khả năng diễn đạt ý của mình
Biết nói và viết rõ ràng điều mình đang nghĩ để người khác hiểu đúng.
Lý do: máy có thể tạo ra câu chữ trôi chảy, nhưng nó không biết chính xác người dùng muốn truyền tải điều gì. Việc xác định và làm rõ ý tưởng vẫn là trách nhiệm của con người.
3. Khả năng làm việc với người khác
Biết thương lượng, chấp nhận khác biệt, phân chia công việc và duy trì mối quan hệ ngay cả khi không đồng quan điểm.
Lý do: đây là một trong những nhóm kỹ năng khó tự động hóa nhất, đồng thời cũng là nhóm kỹ năng được hình thành tự nhiên qua trải nghiệm sống như chơi cùng bạn bè, làm việc nhóm hay tương tác trong gia đình.
4. Khả năng tự điều chỉnh
Có thể bắt đầu một việc khó, duy trì sự tập trung và bắt đầu lại sau khi thất bại.
Lý do: trong một môi trường luôn có vô số yếu tố gây xao nhãng, đây trở thành một năng lực phân biệt quan trọng và cũng là một trong những năng lực ít được dạy một cách trực tiếp trong nhà trường.
Những điều không nên rút ra
Không nên nghĩ rằng kiến thức nền không còn quan trọng. Thực tế là không thể tư duy phản biện về một lĩnh vực mà mình không có hiểu biết cơ bản. Các kỹ năng “cao hơn” luôn cần dựa trên nền kiến thức, chứ không thể thay thế nó.
Không nên cố chạy theo tất cả các kỹ năng đang được nhắc đến. Đây chính là tình trạng “rộng một dặm, sâu một tấc” mà nhiều hệ thống giáo dục đang gặp phải. Nếu gia đình cố gắng cho con học mọi thứ, rất dễ lặp lại vấn đề này ở quy mô nhỏ hơn.
Không nên xem bất kỳ danh sách kỹ năng nào như một dự báo chắc chắn. Phần lớn các tài liệu về chủ đề này chỉ là khung định hướng hoặc gợi ý chính sách, chứ không phải những nghiên cứu đo lường có thể kiểm chứng chính xác tương lai.
Nên bắt đầu từ đâu?
Nếu phải chọn một trong bốn năng lực trên để bắt đầu, đọc hiểu sâu là một lựa chọn rất thực tế. Không phải vì đây chắc chắn là kỹ năng quan trọng nhất trong mọi hoàn cảnh, mà vì nó hỗ trợ nhiều năng lực khác, dễ đưa vào sinh hoạt gia đình và gần như không cần thêm chi phí.
Cách làm cũng không cần phức tạp: Chọn một cuốn sách. Đọc cùng con. Sau mỗi chương, hỏi một câu. Không nhất thiết là câu kiểm tra trí nhớ như: “Chuyện gì vừa xảy ra?”. Thay vào đó, có thể hỏi một câu buộc con phải suy nghĩ: “Con nghĩ nhân vật này làm như vậy có đúng không?”.
Không cần thêm một thiết bị mới hay nhất thiết phải đăng ký thêm một khóa học. Và dù thế giới sau hai mươi năm thay đổi theo hướng nào, khả năng đọc kỹ, suy nghĩ về điều mình đọc và tự hình thành quan điểm vẫn là một năng lực khó trở nên vô ích.
Nguồn tham khảo
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
Future of Education and Skills 2030 và Curriculum Overload, OECD — https://www.oecd.org/en/about/projects/future-of-education-and-skills-2030.html (chỉ trích dẫn và liên kết; không dịch lại nội dung)
Re-envisioning a skills framework: what do young people need? (2022), Frontiers in Education — https://www.frontiersin.org/journals/education/articles/10.3389/feduc.2022.1004748/full (CC BY 4.0)
Thông cáo về chương trình giáo dục mới, Chính phủ Anh (11/2025) — https://www.gov.uk · Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0
Bài viết cố ý không đưa ra tỉ lệ cụ thể về việc làm bị tự động hoá, vì không xác minh được một con số đủ tin cậy từ nguồn chính thức. Các khung năng lực nêu trong bài là khung chính sách, không phải kết quả nghiên cứu đo lường.
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



