Nhiều trường yêu cầu giáo viên dùng rubric khi chấm bài nói và bài viết. Rubric được in ra, dán vào sổ, điền điểm từng tiêu chí.
Rồi học sinh nhận lại bài với bốn con số và một tổng điểm. Và tuần sau các em mắc đúng những lỗi cũ.
Vấn đề không phải ở việc dùng rubric. Vấn đề là phần lớn rubric được thiết kế để chấm cho nhanh, chứ không phải để học sinh biết cần làm gì tiếp theo.
Ba lỗi thiết kế phổ biến
Lỗi 1: mô tả bằng từ so sánh, không mô tả bằng hành vi
Đây là lỗi phổ biến nhất. Một rubric điển hình:
Mức | Mô tả |
|---|---|
4 | Phát âm rất tốt |
3 | Phát âm tốt |
2 | Phát âm khá |
1 | Phát âm yếu |
Bốn dòng này thực chất là một dòng, chỉ khác tính từ. Học sinh nhận điểm 2 không biết cần làm gì để lên 3 — vì "khá" và "tốt" không mô tả hành vi nào cả.
Cách sửa: mỗi mức mô tả học sinh làm được gì, không mô tả mức độ hay dở.
Mức | Mô tả |
|---|---|
4 | Người nghe hiểu được toàn bộ, kể cả khi em nói nhanh |
3 | Người nghe hiểu được, thỉnh thoảng phải hỏi lại một từ |
2 | Người nghe hiểu được ý chính, phải hỏi lại vài lần |
1 | Người nghe phải đoán nhiều |
Bây giờ học sinh ở mức 2 biết đích là gì: giảm số lần người nghe phải hỏi lại.
Cách viết mô tả kiểu này phù hợp với hướng tiếp cận của các khung tiến trình học ngôn ngữ như tài liệu EAL/D của Sở Giáo dục bang New South Wales, trong đó các mức được mô tả bằng những gì người học làm được.
Lỗi 2: quá nhiều tiêu chí
Một rubric chấm nói với tám tiêu chí — phát âm, ngữ điệu, từ vựng, ngữ pháp, độ trôi chảy, sự mạch lạc, tương tác, tự tin.
Tám con số. Học sinh nhìn vào và không biết bắt đầu từ đâu.
Còn giáo viên thì mất quá nhiều thời gian nên cuối cùng chấm theo cảm tính rồi điền số cho khớp.
Cách sửa: bốn tiêu chí là đủ cho phần lớn trường hợp. Nếu cần nhiều hơn, hãy dùng rubric khác nhau cho các mục đích khác nhau, thay vì gộp tất cả vào một bảng.
Lỗi 3: chỉ đưa điểm, không đưa bước tiếp theo
Ngay cả rubric tốt cũng chỉ nói học sinh đang ở đâu. Nó không nói đi đâu tiếp.
Cách sửa: thêm một dòng dưới cùng, không có điểm.
```
MỘT VIỆC LÀM Ở BÀI SAU: ......................................
```
Một dòng viết tay. Đây thường là phần duy nhất trong toàn bộ tờ rubric mà học sinh thực sự đọc lại.
Rubric nên dùng khi nào
Có một nhầm lẫn về mục đích: rubric bị coi là công cụ chấm điểm, trong khi giá trị lớn nhất của nó nằm ở việc dùng trước khi làm bài.
Trước khi làm bài — giá trị cao nhất. Đưa rubric cho học sinh xem trước. Các em biết mình sẽ được đánh giá theo tiêu chí nào. Điều này thay đổi cách các em chuẩn bị.
Trong khi làm bài — cho học sinh tự đối chiếu. Đặc biệt hiệu quả với bài viết: học sinh tự kiểm bài mình theo rubric trước khi nộp.
Sau khi làm bài — giá trị thấp nhất. Đây lại là lúc rubric được dùng nhiều nhất.
Báo cáo tổng quan về dạy tiếng Anh của Ofsted lưu ý rằng học sinh không thể tự học được những kiến thức cần cho giao tiếp chỉ nhờ được khuyến khích nói nhiều hơn — tiêu chí cần được dạy tường minh. Rubric đưa trước chính là một cách dạy tiêu chí một cách tường minh.
Rubric cho học sinh và rubric cho giáo viên nên khác nhau
Đây là điểm ít người làm, và nó giải quyết được mâu thuẫn giữa "đủ chi tiết để chấm công bằng" và "đủ đơn giản để học sinh hiểu".
Bản của giáo viên: đầy đủ tiêu chí, mô tả chi tiết, dùng để chấm nhất quán giữa các lớp.
Bản của học sinh: cùng tiêu chí nhưng viết bằng ngôn ngữ của các em, mỗi mức một câu, và viết ở ngôi thứ nhất.
Ví dụ với tiêu chí độ trôi chảy:
Bản giáo viên: Duy trì lượt nói kéo dài với số lần ngập ngừng không ảnh hưởng tới việc truyền đạt.
Bản học sinh: Em nói được liền mạch. Nếu có dừng thì cũng không lâu tới mức người nghe mất mạch.
Bản thứ hai là bản dán lên tường lớp.
Một cách kiểm tra rubric của mình
Đưa rubric cho một học sinh trung bình trong lớp và hỏi:
"Em đang ở mức 2. Em cần làm gì để lên mức 3?"
Nếu em ấy trả lời được bằng một hành động cụ thể, rubric đang hoạt động.
Nếu em ấy nói "em phải cố gắng hơn" hoặc "em phải làm tốt hơn", rubric chưa mô tả được hành vi — nó chỉ đang mô tả mức độ.
Đây là phép thử mất hai phút và nó cho biết nhiều hơn bất kỳ đợt rà soát nào.
Về việc dùng khung quốc tế
Nhiều trường muốn xây rubric theo các khung tham chiếu quốc tế. Đây là hướng hợp lý, nhưng có một điểm pháp lý cần biết.
Các bảng mô tả trong những khung tham chiếu lớn thường có bản quyền đầy đủ và không cho phép dịch hoặc sao chép nguyên văn. Một số khung ghi rõ điều này trong trang bản quyền.
Tin tốt là: tiêu chí đánh giá là ý tưởng, và ý tưởng không được bảo hộ bản quyền — chỉ cách diễn đạt cụ thể mới được bảo hộ. Nghĩa là chị hoàn toàn có quyền xây một bộ rubric tiếng Việt lấy cảm hứng từ cấu trúc thang bậc của một khung quốc tế, miễn là các mô tả do chính chị viết.
Nếu cần một nguồn tham chiếu mở, tài liệu tiến trình học ngôn ngữ EAL/D của Sở Giáo dục bang New South Wales được phát hành theo giấy phép CC BY 4.0 — dùng và điều chỉnh được, chỉ cần ghi công đúng cách.
Bắt đầu từ đâu
Lấy rubric chị đang dùng và làm một việc: đọc lại cột mô tả và gạch chân mọi tính từ so sánh — tốt, khá, yếu, đầy đủ, hạn chế.
Mỗi chỗ gạch chân là một chỗ cần viết lại thành mô tả hành vi.
Nếu gạch chân gần hết bảng, đó là dấu hiệu rõ rằng rubric hiện tại đang dùng để chấm điểm chứ không phải để giúp học sinh tiến bộ — và đó cũng là lý do tuần sau các em vẫn mắc lỗi cũ.
Nguồn tham khảo
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
EAL/D Learning Progression và tài liệu hướng dẫn đánh giá, NSW Department of Education — https://education.nsw.gov.au (CC BY 4.0) · © State of New South Wales (Department of Education)
Research review series: English, Ofsted — https://www.gov.uk/government/publications/curriculum-research-review-series-english · Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0
High Impact Teaching Strategies, Victorian Department of Education — https://www.education.vic.gov.au (CC BY 4.0) · © State of Victoria (Department of Education)
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



