Chuyện này diễn ra gần như giống hệt nhau ở mọi lớp đông.

Giáo viên đọc được một kỹ thuật hay về hoạt động nhóm, quyết định thử. Chia lớp thành nhóm bốn. Giao đề bài. Nói "Các em thảo luận nhé."

Ba mươi giây sau, tiếng ồn tăng vọt. Vài nhóm đang bàn về chuyện khác. Một nhóm hỏi lại đề bài. Hai em chưa biết mình ở nhóm nào. Sau tám phút, giáo viên gọi lớp trật tự, mất thêm hai phút nữa mới yên, và phần trình bày thì lộn xộn.

Kết luận rút ra thường là: "Lớp mình đông quá, không làm nhóm được."

Nhưng số lượng học sinh chưa chắc là nguyên nhân chính. Nhiều hoạt động nhóm gặp vấn đề từ trước cả khi học sinh bắt đầu nói chuyện với nhau — ở cách giáo viên hướng dẫn, chia thời gian, giao nhiệm vụ và chuẩn bị cách kết thúc hoạt động. Bài viết này tập trung vào bảy việc nên chuẩn bị trước khi nói câu: “Các em bắt đầu thảo luận nhé.”

1. Hướng dẫn xong rồi mới chia nhóm

Đây là lỗi phổ biến nhất, và cũng dễ sửa nhất.

Khi học sinh đã quay bàn, di chuyển hoặc bắt đầu ngồi vào nhóm, sự chú ý của các em thường chuyển sang bạn bè và việc sắp xếp chỗ ngồi. Lúc đó, hướng dẫn của giáo viên rất dễ bị bỏ sót.

Vì vậy, nên giữ thứ tự:

Hướng dẫn đầy đủ → kiểm tra học sinh đã hiểu → chia nhóm → bắt đầu hoạt động.

Nghe có vẻ rất đơn giản, nhưng trên thực tế giáo viên thường làm ngược lại vì muốn “chia nhóm cho xong rồi mới nói”. Chính vài chục giây tưởng như tiết kiệm được này có thể khiến giáo viên phải mất nhiều thời gian hơn để giải thích lại sau đó.

2. Kiểm tra học sinh đã hiểu bằng câu hỏi cụ thể

Câu “Các em rõ chưa?” thường nhận được câu trả lời “Rồi ạ” - nhưng câu trả lời đó không cho giáo viên biết học sinh đã thực sự hiểu nhiệm vụ hay chưa.

Thay vì hỏi chung chung, hãy kiểm tra bằng những câu hỏi ngắn về chính quy trình làm việc:

  • “Trong cặp, ai sẽ nói trước?”

  • “Các em có bao nhiêu phút?”

  • “Kết thúc hoạt động, nhóm cần nộp hoặc trình bày gì?”

  • “Trong phần này có được dùng tiếng Việt không?”

Chỉ cần dành khoảng nửa phút để kiểm tra trước khi bắt đầu, giáo viên có thể tránh việc phải dừng cả lớp giữa chừng để giải thích lại.

Với lớp đông, việc phải giảng lại yêu cầu khi các nhóm đã bắt đầu nói chuyện thường khiến nhịp hoạt động bị đứt và lớp khó tập trung trở lại hơn.

3. Đặt thời gian vừa đủ và để học sinh nhìn thấy

Hai vấn đề thường đi cùng nhau: hoạt động được cho quá nhiều thời gian và học sinh không biết mình còn bao lâu để hoàn thành.

Với những nhiệm vụ đơn giản theo cặp hoặc nhóm nhỏ, không nhất thiết phải dành ngay 10 phút. Có thể bắt đầu bằng một khoảng thời gian ngắn hơn, chẳng hạn 2–3 phút, rồi bổ sung thêm nếu học sinh vẫn đang làm việc hiệu quả.

Cách này giúp nhiệm vụ có nhịp rõ ràng hơn. Nếu cho dư thời gian ngay từ đầu, các nhóm dễ mất tập trung hoặc chuyển sang nói chuyện khác sau khi đã hoàn thành phần chính.

Quan trọng không kém là thời gian nên được hiển thị rõ ràng. Giáo viên có thể:

  • Chiếu đồng hồ đếm ngược lên màn hình

  • Viết giờ kết thúc lên góc bảng

  • Nhắc mốc thời gian còn lại: “Còn một phút.”

Khi biết mình còn bao nhiêu thời gian, học sinh dễ tự điều chỉnh tốc độ làm việc hơn.

4. Mỗi hoạt động cần có một sản phẩm rõ ràng

“Các em thảo luận về chủ đề này” là một yêu cầu khá mở. Nếu học sinh không biết cuối hoạt động mình cần tạo ra điều gì, rất khó để xác định khi nào nhiệm vụ đã hoàn thành.

Vì vậy, mỗi hoạt động nhóm nên hướng đến một kết quả cụ thể, chẳng hạn:

  • Ba ý chính viết ra giấy

  • Một câu tóm tắt quan điểm của nhóm

  • Một bảng phân loại đã hoàn thành

  • Một câu hỏi nhóm muốn đặt cho cả lớp

  • Một lựa chọn chung kèm lý do

Sản phẩm không cần phức tạp. Điều quan trọng là học sinh biết rõ trước khi bắt đầu: “Đến cuối hoạt động, nhóm mình phải có gì?”

Một cách khác để tăng sự tham gia là thông báo trước rằng bất kỳ thành viên nào cũng có thể được mời trình bày.

Nhờ đó, nhiệm vụ không dễ rơi vào tình huống một học sinh làm hết còn các bạn khác chỉ ngồi nghe. Các thành viên có thêm lý do để chia sẻ thông tin và đảm bảo cả nhóm cùng nắm được kết quả.

5. Thống nhất tín hiệu dừng và luyện trước

Trong một lớp có hàng chục học sinh cùng nói, việc giáo viên chỉ tăng âm lượng để gọi lớp dừng lại thường không hiệu quả và cũng rất tốn sức.

Một tín hiệu thống nhất sẽ hữu ích hơn, chẳng hạn:

  • Giáo viên giơ tay; học sinh nhìn thấy thì dừng nói và cũng giơ tay

  • Giáo viên vỗ một nhịp cố định, học sinh vỗ lại

  • Một tiếng chuông ngắn

  • Một âm thanh hoặc tín hiệu quen thuộc trên màn hình

Tuy nhiên, có tín hiệu thôi chưa đủ. Học sinh cần được biết chính xác mình phải làm gì khi tín hiệu xuất hiện.

Ở những buổi đầu, giáo viên có thể dành vài phút để luyện riêng quy trình:

Nghe hoặc thấy tín hiệu → dừng nói → nhìn lên giáo viên → chờ hướng dẫn tiếp theo.

Sau vài lần lặp lại, tín hiệu này có thể trở thành một thói quen lớp học và giúp việc chuyển từ hoạt động nhóm về hoạt động chung nhanh hơn nhiều.

6. Xác định trước giáo viên sẽ làm gì khi học sinh đang hoạt động

Khi học sinh làm việc theo nhóm, giáo viên đôi khi rơi vào hai trạng thái: đứng chờ ở bàn hoặc đi quanh lớp nhưng không thực sự quan sát một mục tiêu cụ thể nào.

Trong khi đó, đây lại là khoảng thời gian rất hữu ích để giáo viên biết học sinh đang sử dụng ngôn ngữ như thế nào khi không trả lời trực tiếp cho giáo viên.

Cả hai đều lãng phí, vì đây là khoảng thời gian giá trị nhất trong tiết học - lúc duy nhất giáo viên nghe được học sinh thực sự nói gì.

Ba việc nên làm:

Ghi lại lỗi cần xử lý.

Mang theo sổ hoặc giấy ghi chú, chọn 4–6 lỗi phổ biến để cả lớp cùng sửa sau hoạt động. Không cần nêu tên học sinh.

Ghi lại cách diễn đạt tốt.

Nếu nghe được một câu hay hoặc một cách dùng từ tốt, hãy ghi lại. Cuối hoạt động, việc chỉ ra cụ thể “câu này dùng rất tự nhiên” thường có giá trị hơn một lời khen chung chung như “các em làm tốt lắm”.

Quan sát mà không chiếm cuộc trò chuyện.

Nếu giáo viên đứng sát một nhóm quá lâu, học sinh dễ chuyển từ nói với nhau sang nói với giáo viên. Có thể đứng ở khoảng cách vừa đủ để nghe và chỉ can thiệp khi nhóm thực sự cần hỗ trợ.

7. Phân biệt hai loại tiếng ồn

Đây có lẽ là điều khó làm quen nhất với giáo viên đã quen với một lớp học yên lặng.

Một lớp đang hoạt động theo cặp hoặc nhóm khó có thể hoàn toàn im tiếng. Nếu hàng chục học sinh cùng trao đổi, lớp chắc chắn sẽ có âm thanh. Vấn đề không phải chỉ là lớp có ồn hay không, mà là tiếng ồn đó đến từ đâu.

Có thể phân biệt hai trạng thái:

Ồn vì đang làm việc
Nhiều học sinh cùng nói ở mức âm lượng vừa phải, các em nhìn vào bạn hoặc tài liệu, có thể nghe thấy nội dung liên quan đến nhiệm vụ. Đây là âm thanh bình thường của một hoạt động tương tác.

Ồn vì mất tập trung
Có tiếng hét hoặc tiếng cười lớn lấn át, học sinh quay sang những nhóm khác, nói về chủ đề không liên quan hoặc một số nhóm đã hoàn toàn bỏ nhiệm vụ. Đây mới là lúc giáo viên cần can thiệp.

Một cách kiểm tra nhanh là đi qua vài nhóm và nghe các em đang nói về điều gì, thay vì chỉ dựa vào mức âm lượng chung của cả lớp.

Âm lượng cho biết lớp đang có nhiều người nói; nội dung mới cho biết các em có đang làm việc hay không.

Với giáo viên quen với lớp học im lặng, việc chấp nhận một mức “ồn có mục đích” có thể cần thời gian. Nhưng nếu muốn tăng cơ hội để học sinh được nói và tương tác, một lớp hoàn toàn yên tĩnh không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một hoạt động học tập hiệu quả..

Danh sách kiểm tra 60 giây

Có thể lưu hoặc in danh sách này và kiểm tra nhanh trước mỗi hoạt động:

  • Đã hướng dẫn xong trước khi chia nhóm

  • Đã hỏi ít nhất hai câu để kiểm tra học sinh hiểu quy trình

  • Thời gian đã được xác định và học sinh có thể nhìn thấy

  • Sản phẩm cuối hoạt động đã được nói rõ

  • Tín hiệu dừng đã được thống nhất

  • Đã xác định mình sẽ quan sát hoặc ghi lại điều gì

  • Đã phân biệt được tiếng ồn của hoạt động với tiếng ồn mất trật tự

Không cần biến hoạt động nhóm thành một quy trình phức tạp. Phần lớn vấn đề có thể được giảm đáng kể nếu giáo viên làm rõ bảy điều này trước khi học sinh bắt đầu.

Khi hướng dẫn rõ, thời gian rõ, sản phẩm rõ và cách kết thúc cũng rõ, lớp đông vẫn có thể hoạt động nhóm mà không biến vài phút luyện tập thành một cuộc chạy đua để lấy lại trật tự.

Nguồn tham khảo

Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:

Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.