Câu hỏi mà hầu như cha mẹ nào cũng từng băn khoăn là: mỗi ngày con nên dùng màn hình bao lâu?

Có những con số cụ thể để tham khảo, và bài viết này sẽ đề cập đến chúng. Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ nằm ở số giờ. Hiểu thời gian dùng màn hình đang thay thế hoạt động nào trong ngày của trẻ thường hữu ích hơn nhiều so với việc chỉ cố ghi nhớ một giới hạn cố định.

Trước tiên, trẻ nên dùng màn hình bao lâu mỗi ngày?

Hướng dẫn của Chính phủ Vương quốc Anh dành cho trẻ dưới 5 tuổi, áp dụng tại England (03/2026):

  • Dưới 2 tuổi: nên tránh dùng màn hình, trừ những hoạt động có sự tương tác và gắn kết cùng người thân, chẳng hạn gọi video với ông bà.

  • 2–5 tuổi: hướng tới tối đa khoảng 1 giờ/ngày; không dùng màn hình trong bữa ăn và trong một giờ trước khi ngủ.

  • Ưu tiên nội dung có nhịp chậm, phù hợp với độ tuổi.

  • Xem cùng con tốt hơn để con xem một mình.

Hướng dẫn vận động 24 giờ của Úc, được Viện Nghiên cứu Gia đình Úc dẫn lại:

  • Dưới 2 tuổi: không dùng màn hình.

  • 2–5 tuổi: tối đa 1 giờ/ngày.

  • 5–17 tuổi: tối đa 2 giờ/ngày cho mục đích giải trí, không tính thời gian làm bài tập ở trường.

Viện này cũng ghi nhận rằng chỉ khoảng 17–23% trẻ mẫu giáo15% trẻ từ 5–12 tuổi ở Úc đáp ứng các mức khuyến nghị trên.

Nói cách khác, phần lớn trẻ trong các nhóm tuổi này vẫn dùng màn hình nhiều hơn mức khuyến nghị. Vì vậy, nếu gia đình bạn chưa đạt được những con số trên, đây không phải là tình trạng hiếm gặp.

Vì sao không nên chỉ quan tâm đến số giờ dùng màn hình?

Khi tổng hợp các nghiên cứu về thời gian sử dụng màn hình ở trẻ dưới 5 tuổi, nhóm cố vấn khoa học của Chính phủ Anh nhận thấy các ảnh hưởng bất lợi được ghi nhận khá nhất quán, nhưng nhìn chung mức độ ảnh hưởng không lớn. Một điểm cần lưu ý là phần lớn nghiên cứu chỉ quan sát trẻ tại một thời điểm, nên không thể khẳng định màn hình là nguyên nhân trực tiếp gây ra những ảnh hưởng này.

Một cách giải thích được nhắc đến nhiều là cơ chế “chiếm chỗ”. Hiểu đơn giản, thời gian trẻ ngồi trước màn hình có thể lấy mất thời gian dành cho những hoạt động quan trọng khác như ngủ, vận động, vui chơi, khám phá hoặc trò chuyện với người thân. Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc trẻ dùng màn hình bao lâu, mà còn ở việc màn hình đang thay thế điều gì trong ngày của trẻ.

Một nghiên cứu quy mô lớn công bố năm 2026 trên Humanities and Social Sciences Communications, sử dụng dữ liệu của trẻ em và thanh thiếu niên 6–17 tuổi tại Mỹ, cho thấy nhóm dùng màn hình từ 4 giờ mỗi ngày trở lên có tỉ số chênh cao hơn đối với một số vấn đề sức khỏe tinh thần và hành vi: lo âu (1,45), trầm cảm (1,61), vấn đề hành vi (1,24) và ADHD (1,21) so với nhóm dùng ít hơn.

Điểm đáng chú ý là mối liên hệ này không chỉ gắn với thời gian dùng màn hình. Nghiên cứu cho thấy mức độ vận động thể chất có thể giải thích khoảng 30,9–38,9% mối liên hệ, bên cạnh các yếu tố như giờ đi ngủ thất thường và thời lượng ngủ ngắn.

Điều này phù hợp với cơ chế “chiếm chỗ”: trẻ dùng màn hình nhiều có thể vận động ít hơn, ngủ muộn hơn hoặc ngủ không đủ, và chính những thay đổi này có liên hệ với sức khỏe tinh thần.

Cần lưu ý: đây là nghiên cứu quan sát. Không thể kết luận rằng sử dụng màn hình nhiều trực tiếp gây ra lo âu hay trầm cảm. Kết quả chỉ cho thấy thời gian màn hình cao có liên hệ với các vấn đề sức khỏe tinh thần, và một phần mối liên hệ đó có thể được giải thích bởi việc ít vận động và ngủ kém.

Thay vì chỉ đếm số giờ, hãy tự hỏi 3 điều này

Nếu một phần vấn đề nằm ở những hoạt động bị màn hình “chiếm chỗ”, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là “bao nhiêu tiếng?” mà còn là “màn hình đang thay thế điều gì?”

Câu 1: Hôm nay con có ngủ đủ không?

Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất. Nếu thời gian dùng màn hình lấn vào giấc ngủ, đó là điểm nên ưu tiên điều chỉnh.

Một quy tắc đơn giản là: không dùng màn hình trong một giờ trước khi ngủ. Đây cũng là khuyến nghị trong hướng dẫn dành cho trẻ dưới 5 tuổi tại England.

Câu 2: Hôm nay con có vận động không?

Nếu con vẫn chạy nhảy, đá bóng hoặc đạp xe, thì hai tiếng dùng màn hình vào buổi chiều rất khác với hai tiếng màn hình thay thế gần như toàn bộ thời gian vận động.

Câu 3: Hôm nay cả nhà có nói chuyện với nhau không?

Với việc học ngôn ngữ, đây là câu đặc biệt quan trọng. Khi trẻ xem màn hình một mình, cơ hội tương tác qua lại rất ít, trong khi trò chuyện và phản hồi từ người lớn là những phần quan trọng của quá trình phát triển ngôn ngữ.

Nội dung và cách xem cũng quan trọng

Hướng dẫn của Chính phủ Anh nhấn mạnh hai yếu tố bên cạnh thời lượng sử dụng màn hình.

  1. Nhịp của nội dung.

Với trẻ nhỏ, nội dung có nhịp chậm, lặp lại và dễ đoán được ưu tiên hơn các video ngắn, chuyển cảnh nhanh và kích thích liên tục. Vì vậy, một tập phim hoạt hình có nhịp chậm, lời thoại rõ ràng rất khác với một chuỗi video ngắn tự động phát tiếp.

  1. Xem cùng nhau.

Việc cha mẹ xem và tương tác cùng con có thể tạo ra khác biệt đáng kể. Một tiếng xem cùng cha mẹ, có bình luận, hỏi đáp và dừng lại để giải thích có thêm nhiều cơ hội tương tác ngôn ngữ hơn một tiếng trẻ ngồi xem một mình.

Với những gia đình muốn con tiếp xúc với tiếng Anh qua màn hình, điểm này đặc biệt quan trọng:

Xem cùng con và trò chuyện về nội dung giúp biến thời gian trước màn hình thành cơ hội học ngôn ngữ. Nếu chỉ xem thụ động, giá trị học tập sẽ giảm đi đáng kể.

Cha mẹ cũng không nhất thiết phải giỏi tiếng Anh để làm điều này. Bạn hoàn toàn có thể hỏi con bằng tiếng Việt về những gì vừa xem.

Một điều về chính cha mẹ

Viện Nghiên cứu Gia đình Úc cho biết thời gian dùng màn hình của cha mẹ có mối liên hệ chặt chẽ với thời gian dùng màn hình của con.

Điều này có thể không dễ thực hiện, nhưng rất đáng lưu ý. Quy định về màn hình sẽ khó duy trì nếu người lớn trong nhà vẫn cầm điện thoại suốt bữa ăn.

Cách đơn giản hơn là đặt quy định cho cả nhà, thay vì chỉ áp dụng cho trẻ. “Trong bữa cơm, cả nhà không dùng điện thoại” thường dễ thực hiện hơn “con không được dùng điện thoại trong bữa cơm”.

Ba việc đáng làm hơn việc chỉ đếm giờ

Đặt khoảng thời gian và không gian không màn hình thay vì chỉ đặt giới hạn số giờ. Bàn ăn, phòng ngủ và một tiếng trước khi ngủ là những ranh giới rõ ràng, thường dễ duy trì hơn việc liên tục tính xem hôm nay con đã dùng bao nhiêu phút.

Chọn trước nội dung, đừng chọn khi đang xem. Quyết định xem gì trước khi bật màn hình và tắt khi nội dung đã chọn kết thúc. Tính năng tự động phát tiếp rất dễ khiến “20 phút” kéo dài thành “hai tiếng”.

Nói về nội dung, dù chỉ một câu. Chẳng hạn: “Đoạn nào con thích nhất?” Chỉ một câu hỏi ngắn cũng giúp việc xem bớt thụ động và tạo thêm cơ hội để con suy nghĩ, trò chuyện.

Bắt đầu từ đâu?

Hãy thử chọn một giờ trước khi ngủ làm khoảng thời gian không màn hình đầu tiên.

Đây là một thay đổi đơn giản, có giới hạn rõ ràng và tương đối dễ duy trì. Đồng thời, việc hạn chế màn hình trước giờ ngủ cũng phù hợp với các khuyến nghị nhằm bảo vệ giấc ngủ của trẻ.

Nên áp dụng quy tắc này cho cả gia đình, không chỉ riêng con. Nếu tuần đầu chỉ thực hiện được bốn trên bảy ngày, đó vẫn là một khởi đầu tốt để cả nhà dần hình thành thói quen mới.

Lưu ý

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn của chuyên gia y tế. Nếu bạn lo lắng về giấc ngủ, tâm trạng hoặc hành vi của con, hãy trao đổi với bác sĩ.

Nguồn tham khảo

Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:

  • Hướng dẫn về thời gian màn hình cho trẻ nhỏ, Chính phủ Anh (03/2026) — https://www.gov.uk · Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0

  • Báo cáo rà soát bằng chứng của nhóm cố vấn khoa học về trẻ nhỏ, Anh · Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0

  • Too much time on screens?, Australian Institute of Family Studies — https://aifs.gov.au/resources/short-articles/too-much-time-screens (CC BY 4.0)

  • Nghiên cứu về thời gian màn hình và sức khoẻ tinh thần ở trẻ em và thanh thiếu niên (2026), Humanities and Social Sciences Communicationshttps://www.nature.com/articles/s41599-026-06609-1 (truy cập mở)

Các tỉ số chênh nêu trong bài đến từ nghiên cứu quan sát, thể hiện mối liên hệ chứ không phải quan hệ nhân quả. Các mức khuyến nghị của Úc là chuẩn tham chiếu của Úc, không phải khuyến nghị dành riêng cho trẻ em Việt Nam.

Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.