Các tiết ôn tập trước kỳ thi thường rơi vào một trong hai tình huống.

Tình huống A

Giáo viên ôn lại toàn bộ nội dung của cả học kỳ.

Học sinh lắng nghe, gật gù và đến ngày hôm sau thì gần như quên hết.

Tình huống B

Giáo viên phát một đề luyện tập. Học sinh làm bài, giáo viên chữa đáp án. Tiết học kết thúc.

Học sinh biết mình đã sai ở đâu, nhưng không biết vì sao mình sai.

Cả hai tình huống đều có một điểm chung:

Học sinh đang tiếp nhận thông tin thay vì tự lấy thông tin ra từ trí nhớ.

Và đây chính là điều cần được đảo ngược.

Gợi nhớ, thay vì chỉ hướng dẫn các em tiếp nhận

Điểm quan trọng nhất khi thiết kế một tiết ôn tập nằm ở một sự khác biệt rất đơn giản.

Việc đọc lại tài liệu và nghe giáo viên giảng lại tạo ra cảm giác quen thuộc.

Học sinh nhìn thấy tài liệu, nhận ra nội dung và kết luận rằng mình đã nắm được bài.

Nhưng cảm giác đó có thể đánh lừa chúng ta.

Chủ động lấy thông tin ra khỏi trí nhớ khó hơn rất nhiều — nhưng chính quá trình nỗ lực nhớ lại đó mới giúp củng cố trí nhớ.

Điều này nhất quán với những kết quả khác được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu.

Tài liệu High Impact Teaching Strategies của Sở Giáo dục bang Victoria, trong phần “Multiple Exposures” (Tiếp xúc nhiều lần), dẫn Hattie (2009):

“Luyện tập dồn dập kém hiệu quả hơn, với effect size (chỉ số mức độ tác động) là 0,41”, trong khi “Hattie (2009) tìm thấy effect size 0,71 đối với luyện tập giãn cách.”

Tài liệu cũng nhấn mạnh rằng việc tiếp xúc với nội dung nhiều lần “hiệu quả nhất khi được sử dụng có chủ đích... và khi các lần tiếp xúc được giãn cách theo thời gian.”

Tuy các nghiên cứu trên không được thực hiện trong bối cảnh lớp học ngoại ngữ, ta vẫn có thể áp dụng các chiến lược giảng dạy và ôn tập này vào môi trường giáo dục K-12 nói chung.

Đừng dồn toàn bộ việc ôn tập vào tuần cuối

Nếu luyện tập giãn cách hiệu quả hơn luyện tập dồn dập, thì việc dành trọn một tuần trước kỳ thi để ôn liên tục là một trong những cách kém hiệu quả nhất.

Một phương án ít tốn công hơn nhưng có thể mang lại kết quả tốt hơn là:

Trong mỗi tiết học suốt học kỳ, dành 5 phút đầu tiên để yêu cầu học sinh nhớ lại nội dung đã học từ hai tuần trước.

Không cần chuẩn bị gì nhiều.

Bạn có thể đặt ba câu hỏi bằng miệng hoặc yêu cầu học sinh viết một câu trả lời lên giấy nháp.

Sau 15 tuần, học sinh sẽ đã ôn lại mỗi chủ đề khoảng 5–6 lần, với khoảng cách đủ dài giữa các lần ôn để việc luyện tập phát huy tác dụng.

Đến tuần thi, tiết ôn tập cuối cùng sẽ không còn phải gánh toàn bộ nội dung của cả học kỳ.

Thiết kế mẫu: Tiết ôn tập 45 phút

Nếu bạn chỉ có một tiết ôn tập duy nhất, cách phân bổ dưới đây có thể mang lại hiệu quả cao nhất.

0–10 phút: Bài kiểm tra nhanh trước khi ôn

Không ôn lại bài trước.

Phát 10 câu hỏi bao quát toàn bộ phạm vi của kỳ thi.

Học sinh làm bài một mình và trong im lặng, không được xem sách.

Điểm quan trọng:

Đừng chữa đáp án ngay.

Thu bài lại hoặc yêu cầu học sinh gấp bài lại và cất sang một bên.

Mục tiêu không phải là chấm điểm.

Mục tiêu là để mỗi học sinh nhận ra mình không nhớ được điều gì — và chính việc phải nỗ lực để nhớ lại đã là một hình thức luyện tập có giá trị.

10–25 phút: Dò đáp án theo cặp

Học sinh mở sách và kiểm tra đáp án theo cặp.

Giáo viên đi quanh lớp để quan sát nhưng không giảng lại toàn bộ bài.

Đây là lúc học sinh chủ động tìm kiếm thông tin thay vì được giáo viên đưa thông tin cho.

Việc tự tìm kiếm mất nhiều thời gian hơn việc ngồi nghe.

Và chính vì vậy, thông tin có khả năng được ghi nhớ lâu hơn.

25–40 phút: Xử lý ba điểm khó nhất

Trong lúc đi quanh lớp ở phần trước, bạn đã xác định được ba nội dung mà cả lớp mắc lỗi nhiều nhất.

Chỉ dạy lại ba điểm đó.

Không cần giảng lại những nội dung mà học sinh đã tự kiểm tra và sửa được.

Đây chính là nơi bạn tiết kiệm được nhiều thời gian nhất so với cách “đọc lại toàn bộ nội dung”.

40–45 phút: Học sinh viết ba dòng

Mỗi học sinh viết:

  1. Một điều em cảm thấy chắc chắn.

  2. Một điều em vẫn chưa chắc.

  3. Một hành động cụ thể em sẽ thực hiện tối nay.

Dòng thứ ba là quan trọng nhất nhưng thường bị bỏ qua.

Viết “học bài” là chưa đủ.

Hành động phải cụ thể, chẳng hạn:

“Làm lại Bài tập 3 ở trang 47.”

Ôn luyện nội dung xen kẽ

Một lỗi phổ biến khi thiết kế tiết ôn tập là ôn theo trình tự:

Unit 1 → Unit 2 → Unit 3.

Vấn đề là khi học sinh làm liên tiếp 10 câu về thì hiện tại hoàn thành, các em không cần tự quyết định nên dùng thì nào.

Các em đã biết trước loại kiến thức mà câu hỏi đang kiểm tra.

Trong kỳ thi thật, những gợi ý như vậy không tồn tại.

Cách khắc phục: xen kẽ nội dung

Trong một bộ 10 câu hỏi, có thể sắp xếp:

  • Câu 1 → Unit 3

  • Câu 2 → Unit 1

  • Câu 3 → Unit 5

  • và tiếp tục như vậy.

Luyện tập xen kẽ khó hơn, và điểm số trong quá trình luyện tập có thể thấp hơn.

Đó là dấu hiệu tốt, không phải dấu hiệu xấu.

Tuy nhiên, bạn cần giải thích điều này cho học sinh từ trước. Nếu không, các em có thể nản lòng khi thấy điểm luyện tập giảm.

Ba hoạt động nên bỏ khỏi tiết ôn tập

1. Đừng bắt học sinh chép dàn ý lên bảng

Nếu học sinh chỉ đơn thuần chép lại, các em không hề phải lấy kiến thức ra từ trí nhớ.

2. Đừng chữa từng câu trong một đề luyện tập

Chữa toàn bộ một đề 40 câu có thể chiếm hết tiết học, mặc dù cả lớp có thể đã làm đúng 30 câu.

Chỉ nên ôn lại những câu mà hơn 30% học sinh trả lời sai.

3. Đừng phát thêm tài liệu ôn tập vào tiết cuối cùng

Tài liệu xuất hiện vào phút chót thường tạo ra lo lắng, chứ không giúp xây dựng kiến thức.

Nếu bạn có tài liệu bổ sung, hãy phát chúng trước kỳ thi khoảng ba tuần.

Giúp các em đỡ cảm thấy áp lực

Tiết ôn tập là thời điểm sự lo lắng của cả lớp thường dồn lại nhiều nhất.

Có một việc nhỏ nhưng rất đáng làm:

Giải thích rõ cấu trúc bài thi ngay đầu tiết học.

Học sinh cần biết:

  • có bao nhiêu phần;

  • thời gian làm bài;

  • những dạng câu hỏi nào sẽ xuất hiện.

Phần lớn sự lo lắng trước kỳ thi đến từ những điều chưa biết — không biết mình sẽ gặp gì — chứ không hoàn toàn đến từ nội dung kiến thức.

“Kỳ thi này là cơ hội để em kiểm tra và củng cố kiến thức của mình; nó không phải là thước đo giá trị con người em.”

Góc nhìn này sẽ giúp các em hiểu đúng về mục đích của bài kiểm tra và điều tiết cảm xúc tiêu cực có thể nảy sinh từ áp lực thi cử.

Cách áp dụng ngay

Đối với kỳ thi sắp tới, chỉ cần thực hiện một thay đổi:

Bắt đầu tiết ôn tập bằng 10 câu hỏi có nội dung trộn lẫn, và không chữa ngay.

Cho học sinh tự kiểm tra bài theo cặp bằng sách giáo khoa.

Sau đó, chỉ giải thích ba câu khó nhất.

Tiết học có thể sẽ không tạo cảm giác “trơn tru” như một tiết “đọc lại toàn bộ nội dung”.

Nhưng những gì học sinh thực sự ghi nhớ sau tiết học sẽ khác biệt rất lớn.

Tài liệu tham khảo

Bài viết này được V-Compass biên soạn dựa trên:

High Impact Teaching Strategies, Sở Giáo dục bang Victoria — High Impact Teaching Strategies (CC BY 4.0) · © State of Victoria (Department of Education and Training)

Wisniewski, B., Zierer, K. & Hattie, J. (2020). The Power of Feedback Revisited: A Meta-Analysis of Educational Feedback Research. Frontiers in Psychology, 10:3087 — The Power of Feedback Revisited (CC BY)

Research review series: Languages, Ofsted — Research review series: Languages · Bao gồm thông tin khu vực công được cấp phép theo Open Government License v3.0.

Lưu ý: Các effect size (chỉ số mức độ tác động) được trích dẫn từ Hattie (2009) thông qua tài liệu HITS được lấy từ nghiên cứu giáo dục K–12 nói chung, chứ không phải các nghiên cứu chuyên biệt về lớp học ngoại ngữ. Phương pháp tổng hợp nghiên cứu này cũng đã là chủ đề tranh luận trong cộng đồng nghiên cứu.

Bài viết này không phải là bản dịch của bất kỳ tài liệu nào được nêu ở trên.