Hãy thử làm một phép tính đơn giản.

Một tiết tiếng Anh kéo dài 45 phút. Giả sử giáo viên dành khoảng 25 phút để hướng dẫn, giải thích bài và tổ chức lớp. Như vậy còn khoảng 20 phút cho các hoạt động của học sinh.

Nếu lớp có 40 em và lần lượt từng em được gọi phát biểu, mỗi em chỉ có khoảng 30 giây để nói.

Ba tiết một tuần tương đương chưa đến hai phút nói tiếng Anh cho mỗi học sinh.

Tất nhiên, đây chỉ là một phép tính minh họa. Nhưng nó cho thấy một vấn đề rất thật trong lớp học đông: nếu phần lớn tương tác vẫn diễn ra theo cách một người nói – cả lớp nghe, thời gian thực sự dành cho mỗi học sinh sẽ giảm rất nhanh theo sĩ số.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “Giáo viên có đang nói quá nhiều không?” mà quan trọng hơn là:

Trong một tiết học, có bao nhiêu học sinh được nói cùng lúc?

Khi thay đổi cấu trúc tương tác trong lớp, giáo viên có thể tạo thêm đáng kể cơ hội sử dụng tiếng Anh mà không nhất thiết phải đổi giáo trình, bổ sung thiết bị hay kéo dài tiết học.

Dưới đây là bảy cách có thể bắt đầu ngay từ những hoạt động quen thuộc.

1. Cho học sinh nói theo cặp trước khi nói trước lớp

Thay vì đặt câu hỏi cho cả lớp rồi gọi ngay một học sinh trả lời, giáo viên có thể chia hoạt động thành ba bước:

Nghĩ một mình → trao đổi với bạn bên cạnh → chia sẻ trước lớp.

Ví dụ:

  • 30 giây để mỗi em tự nghĩ câu trả lời;

  • 1 phút trao đổi theo cặp;

  • sau đó mới mời một vài em chia sẻ với cả lớp.

Chỉ một thay đổi nhỏ nhưng phép tính về thời lượng nói đã khác hẳn.

Trong phần trao đổi theo cặp, lớp 40 học sinh có 20 cặp cùng hoạt động. Thay vì chỉ một em được nói tại một thời điểm, có thể có khoảng 20 em đang sử dụng tiếng Anh song song.

Không chỉ tăng cơ hội nói, bước trao đổi với bạn còn giống như một lần “chạy thử”. Học sinh đã có thời gian sắp xếp ý, thử diễn đạt và nghe phản hồi từ một người bạn trước khi phải nói trước cả lớp. Với những em ít tự tin, bước đệm này đặc biệt hữu ích.

Một chi tiết nhỏ khi triển khai: hãy quy định rõ ai nói trước.

Chẳng hạn: “Bạn bên trái nói trước trong một phút, sau đó đổi lượt.”

Nếu không có hướng dẫn này, nhiều cặp sẽ mất một khoảng thời gian chỉ để nhìn nhau và chờ xem ai bắt đầu.

2. Cho học sinh thêm vài giây để nghĩ

Giáo viên đặt câu hỏi:

“What did you do last weekend?”

Một giây trôi qua. Chưa ai trả lời.

Khoảng lặng đó rất dễ tạo cảm giác lớp đang bị chững lại, khiến giáo viên muốn gọi ngay một em hoặc tự đưa ra đáp án gợi ý.

Nhưng với người học ngoại ngữ, vài giây im lặng không có nghĩa là các em không biết.

Trong đầu, học sinh có thể đang phải làm nhiều việc cùng lúc: hiểu câu hỏi, nhớ lại thông tin muốn nói, tìm từ phù hợp, sắp xếp câu rồi mới bắt đầu diễn đạt bằng tiếng Anh.

Vì vậy, sau khi đặt câu hỏi, hãy thử chờ khoảng 3–5 giây trước khi gọi học sinh.

Khoảng thời gian này rất ngắn trong một tiết học, nhưng có thể giúp nhiều em kịp chuẩn bị câu trả lời thay vì chỉ những bạn phản ứng nhanh nhất luôn giơ tay trước.

Nếu cảm thấy sự im lặng hơi gượng, giáo viên có thể nói rõ ngay từ đầu:

“Các em có năm giây để suy nghĩ. Chưa cần trả lời ngay.”

Khi học sinh biết mình được phép suy nghĩ, khoảng lặng không còn là dấu hiệu của việc “không ai biết đáp án”, mà trở thành một phần bình thường của quá trình học.

3. Khoảng trống thông tin

Đây là kỹ thuật tạo ra lý do thật để nói. Trong nhiều bài tập hội thoại ở lớp, cả hai học sinh đều nhìn thấy cùng một nội dung — nên người hỏi thực ra đã biết câu trả lời. Khi đó, cuộc hội thoại rất dễ trở thành việc đọc lại câu mẫu.

Khoảng trống thông tin đảo ngược điều đó: mỗi bên giữ một phần thông tin mà bên kia không có, và chỉ hoàn thành nhiệm vụ khi hai bên trao đổi với nhau.

Ví dụ đơn giản, áp dụng cho bất kỳ bài nào có bảng biểu: chuẩn bị bảng thời gian biểu thành hai phiên bản, bản A xoá đi các ô lẻ, bản B xoá đi các ô chẵn. Học sinh phải hỏi nhau để điền đủ. Mỗi em nắm một phần thông tin khác nhau nên muốn hoàn thành bảng, các em phải thực sự nghe và hỏi bạn.

Điểm mạnh của kỹ thuật này là nó biến ngôn ngữ từ nội dung phải học thành công cụ để hoàn thành một nhiệm vụ. Đó là khác biệt giữa học tiếng Anh và dùng tiếng Anh.

4. Phân vai trong nhóm

Chia nhóm bốn em rồi bảo "thảo luận đi" không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc cả bốn em đều được nói. Một tình huống khá quen thuộc là một em giỏi nhất nói phần lớn thời gian, ba em còn lại tham gia rất ít.

Cách khắc phục là gán vai cụ thể, và các vai đó đều cần có phần tham gia bằng lời nói:

  • Người hỏi — đặt câu hỏi để làm rõ hoặc mở rộng ý của nhóm

  • Người ghi — ghi lại ý chính và đọc to lại cho nhóm xác nhận

  • Người phản biện — có nhiệm vụ tìm ít nhất một điểm cần xem xét thêm trong ý của nhóm

  • Người trình bày — báo cáo trước lớp

Xoay vòng vai qua từng buổi. Với những em ít nói, một vai trò cụ thể sẽ giúp các em biết mình cần làm gì và dễ tham gia hơn. Chẳng hạn, khi được giao vai "người hỏi", học sinh chưa cần trình bày cả một quan điểm dài mà có thể bắt đầu bằng một nhiệm vụ nhỏ hơn: đặt câu hỏi cho bạn.

5. Đổi câu hỏi đóng thành câu hỏi mở

So sánh hai câu hỏi:

"Nam có thích bóng đá không?" → Yes.

"Vì sao em nghĩ Nam thích bóng đá?" → học sinh cần giải thích thêm thay vì chỉ trả lời một từ.

Cùng một nội dung bài, nhưng câu thứ hai tạo ra nhiều cơ hội sử dụng ngôn ngữ hơn. Nhiều bài tập trong sách giáo khoa sử dụng câu hỏi đóng vì phù hợp với mục tiêu kiểm tra thông tin. Khi muốn kéo dài phần nói, giáo viên có thể nối tiếp bằng một câu hỏi mở mà không cần thay đổi toàn bộ hoạt động.

Một mẹo nhỏ: chuẩn bị sẵn ba cụm hỏi tiếp và dùng chúng thường xuyên — Why do you think so? · Can you give an example? · What would happen if...? Ba cụm này có thể giúp học sinh phát triển một câu trả lời ngắn thành phần giải thích đầy đủ hơn.

6. Sửa lỗi lùi lại phía sau

Ngắt lời để sửa lỗi ngay lập tức là phản xạ tự nhiên của người dạy, nhưng nếu diễn ra quá thường xuyên trong hoạt động luyện nói, học sinh có thể trở nên dè dặt hơn. Các em dễ chuyển sang chọn những câu ngắn và quen thuộc vì sợ nói sai.

Hãy tách bạch hai loại hoạt động và nói rõ với lớp mục tiêu của từng loại:

Hoạt động trôi chảy — không nhất thiết sửa lỗi trong lúc nói. Giáo viên đi quanh lớp, ghi lại 4–5 lỗi phổ biến vào sổ tay. Cuối hoạt động, viết các câu lỗi ấy lên bảng không nêu tên ai, rồi cả lớp cùng sửa. Học sinh vẫn có cơ hội nhận ra và sửa lỗi mà mạch giao tiếp không bị ngắt liên tục.

Hoạt động chính xác — có thể sửa ngay khi cần, vì mục tiêu chính là độ đúng.

Ranh giới rõ ràng giúp học sinh biết khi nào nên ưu tiên diễn đạt ý và khi nào cần tập trung vào độ chính xác. Khi mục tiêu là sự trôi chảy, việc chấp nhận một mức sai sót nhất định có thể giúp các em mạnh dạn nói hơn.

7. Tiếng Việt như bệ đỡ, không phải như kẻ thù

Trong nhiều lớp học, việc dùng tiếng Việt thường được xem là điều cần hạn chế tối đa. Tuy nhiên, vấn đề không hẳn nằm ở việc có dùng tiếng mẹ đẻ hay không, mà là dùng ở thời điểm nào và với mục đích gì.

Ví dụ, cho phép học sinh bàn bạc ý tưởng bằng tiếng Việt trong hai phút, rồi yêu cầu trình bày bằng tiếng Anh. Các em không phải vừa nghĩ ý vừa vật lộn với ngôn ngữ cùng lúc. Khi đã có ý tưởng tương đối rõ, học sinh có thể tập trung hơn vào việc tìm cách diễn đạt ý đó bằng tiếng Anh.

Nguyên tắc thực tế: tiếng Việt để chuẩn bị, tiếng Anh để thực hiện. Nói rõ quy tắc này với lớp sẽ giúp học sinh hiểu đâu là bước chuẩn bị và đâu là lúc cần chuyển sang sử dụng tiếng Anh.

Đo lường: một việc nhỏ nên làm

Bảy kỹ thuật trên chỉ có ý nghĩa nếu giáo viên có cách quan sát xem cấu trúc lớp học đã thực sự thay đổi hay chưa. Một cách rất đơn giản là theo dõi thời lượng giáo viên nói trong một tiết.

Có thể nhờ một người quan sát hoặc sử dụng đồng hồ bấm giờ: mỗi khi giáo viên nói, bấm chạy; giáo viên ngừng thì bấm dừng. Cuối tiết, so sánh tổng thời gian đó với 45 phút của tiết học.

Con số đầu tiên có thể gây bất ngờ, nhưng mục đích không phải để đánh giá giáo viên nói nhiều hay ít. Nó chỉ tạo ra một mốc ban đầu để theo dõi sự thay đổi.

Thử lại sau bốn tuần áp dụng, so sánh hai con số. Quan trọng hơn, giáo viên cũng có thể quan sát xem trong các hoạt động, có bao nhiêu học sinh đang được nói cùng lúc — bởi giảm thời lượng giáo viên nói chỉ có ý nghĩa khi khoảng thời gian đó thực sự trở thành cơ hội tương tác của học sinh.

Bắt đầu từ đâu

Đừng áp dụng cả bảy cùng lúc. Chọn một kỹ thuật, dùng trong một thời gian đủ dài để cả giáo viên lẫn học sinh quen với cách tổ chức mới, rồi mới thêm cái thứ hai.

Nếu phải chọn một, hãy chọn cặp đôi trước, cả lớp sau. Nó không tốn nhiều thời gian chuẩn bị, áp dụng được cho phần lớn dạng bài, và có thể tạo ra khác biệt rõ ràng về số học sinh được tham gia ngay trong một tiết học.

Mục tiêu cuối cùng không phải làm cho lớp học lúc nào cũng ồn ào hơn hay khiến giáo viên phải nói ít đi bằng mọi giá. Điều quan trọng là trong cùng 45 phút ấy, nhiều học sinh hơn có cơ hội thực sự dùng tiếng Anh để suy nghĩ, trao đổi và diễn đạt điều mình muốn nói.

Nguồn tham khảo

Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:

Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.