Một học sinh giơ tay. Em nói: "Yesterday I go to my grandmother house."
Giáo viên đáp: "Went. I WENT to my grandmother's house. Nhắc lại đi con."
Em nhắc lại. Câu đúng rồi. Về mặt ngôn ngữ, lỗi đã được sửa.
Nhưng cuộc trao đổi cũng vừa bị ngắt giữa chừng. Nếu điều này lặp lại thường xuyên, một số học sinh có thể bắt đầu dè dặt hơn trước khi nói: chọn câu ngắn hơn, chỉ dùng những cấu trúc mình chắc chắn, hoặc ít chủ động phát biểu hơn.
Đây là một bài toán quen thuộc khi dạy ngoại ngữ: học sinh cần được sửa để tiến bộ, nhưng nếu mọi lỗi đều bị chặn lại ngay khi vừa xuất hiện, việc sửa lỗi có thể vô tình làm gián đoạn chính quá trình luyện nói.
Vì vậy, câu hỏi không phải là “có nên sửa lỗi hay không?”, mà là:
Lỗi nào cần sửa, sửa vào lúc nào và sửa đến mức nào?
Bài viết này gợi ý một số cách để giáo viên đưa ra phản hồi có chọn lọc, giúp học sinh nhận ra lỗi mà vẫn giữ được sự tự tin và mạch giao tiếp.
Trước hết: không phải lỗi nào cũng giống nhau
Có một phân biệt hữu ích khi quyết định có nên can thiệp ngay hay không.
Một trường hợp là học sinh chưa nắm được dạng đúng. Em nói "He don't like it" và khi được gợi ý vẫn chưa biết cần sửa ở đâu. Lúc này, học sinh có thể cần thêm hỗ trợ hoặc được nhắc lại kiến thức.
Trường hợp khác là học sinh thực ra đã biết nhưng nhất thời nói nhầm. Em nói "He don't like it" dù trong những bài tập khác vẫn dùng đúng "He doesn't like it". Nếu được cho một chút thời gian hoặc một tín hiệu nhỏ, em có thể tự sửa.
Giáo viên không phải lúc nào cũng xác định ngay được một lỗi thuộc trường hợp nào chỉ từ một câu nói. Vì vậy, thay vì sửa hộ ngay, có thể bắt đầu bằng một tín hiệu nhẹ: dừng lại vài giây, nhướng mày, hoặc nhắc lại phần câu ngay trước chỗ sai.
Điểm quan trọng không phải “chẩn đoán” lỗi trong vài giây, mà là cho học sinh cơ hội tự nhận ra và sửa trước khi giáo viên đưa đáp án.
Thang can thiệp: sáu nấc, từ nhẹ đến nặng
Sửa lỗi không phải chuyện có hoặc không. Nó là một dải, và nguyên tắc là luôn bắt đầu từ nấc nhẹ nhất có hiệu quả. Học sinh tự sửa được thì việc học sâu hơn nhiều so với được sửa hộ.
Nấc 1 - Im lặng và chờ. Nhướng mày, nghiêng đầu, đợi ba giây. Không nói gì. Đôi khi chỉ khoảng dừng này cũng đủ để học sinh nhận ra mình vừa nói nhầm.
Nấc 2 - Nhắc lại đến trước chỗ sai. Học sinh nói "Yesterday I go to school." Giáo viên nhắc lại: "Yesterday I..." rồi dừng. Học sinh biết vị trí cần xem lại nhưng vẫn phải tự tìm dạng đúng.
Nấc 3 - Gợi ý loại lỗi. "Tense?" hoặc "Past tense?" Một gợi ý ngắn giúp thu hẹp phạm vi mà chưa đưa ra câu trả lời.
Nấc 4 - Dùng tín hiệu đã thống nhất. Ví dụ, chỉ ngón cái ra sau vai để nhắc về quá khứ hoặc dùng ngón tay để báo câu đang thiếu một từ. Ký hiệu chỉ hiệu quả khi giáo viên đã thống nhất ý nghĩa với lớp từ trước; ưu điểm là có thể đưa ra phản hồi mà ít làm đứt mạch nói.
Nấc 5 - Mời lớp hỗ trợ. "Can anyone help?" Cách này phù hợp khi không khí lớp đủ an toàn và học sinh đã quen với việc cùng sửa lỗi. Tuy nhiên, không nên biến nó thành tình huống một em bị cả lớp “bắt lỗi”.
Nấc 6 - Nói câu đúng. Khi học sinh vẫn chưa tìm ra hoặc việc dừng lại quá lâu làm mất mạch hoạt động, giáo viên đưa mẫu đúng rồi tiếp tục.
Không nhất thiết lúc nào cũng phải đi qua đủ sáu nấc. Điều đáng thử là đừng mặc định bắt đầu bằng nấc cuối cùng. Cho học sinh một cơ hội tự sửa trước thường cung cấp thêm thông tin cho giáo viên: em đã biết nhưng vừa nói nhầm, hay thực sự đang cần được dạy lại?
Nhắc lại câu đúng: kỹ thuật cho hoạt động nói tự do
Trong hoạt động ưu tiên sự trôi chảy, cả sáu nấc trên đều làm gián đoạn cuộc hội thoại. Ở đây cần một cách khác: nhắc lại đúng - đáp lại bằng câu đúng một cách tự nhiên, như đang trò chuyện bình thường.
Học sinh: "My brother, he work in Hanoi."
Giáo viên: "Oh, he works in Hanoi? What does he do there?"
Cấu trúc đúng đã xuất hiện nhưng trọng tâm của cuộc trò chuyện vẫn nằm ở điều học sinh đang muốn kể. Em không phải dừng lại, lặp lại câu rồi mới được tiếp tục.
Có một điểm yếu cần biết: nhiều học sinh không nhận ra mình vừa được sửa - các em nghe đó chỉ là câu đáp lại bình thường. Vì vậy kỹ thuật này hiệu quả để duy trì mạch nói, nhưng không nên là công cụ duy nhất. Hãy nhấn nhẹ vào từ được sửa, và ghi lại lỗi đó để xử lý ở phần sau tiết học.
Sửa lỗi sau hoạt động: kỹ thuật quan trọng nhất
Nếu chỉ áp dụng được một thứ từ bài viết này, hãy chọn cái này.
Trong lúc học sinh làm hoạt động nói, giáo viên không sửa gì cả. Thay vào đó, đi quanh lớp và ghi vào sổ tay 4–6 câu có lỗi mà mình nghe được. Ghi nguyên văn câu học sinh nói, không ghi tên ai.
Sau khi hoạt động kết thúc, viết những câu đó lên bảng và nói với lớp: "Cô nghe được mấy câu này trong lúc các em làm bài. Câu nào có gì cần sửa không?"
Cách này có bốn ưu điểm mà không kỹ thuật nào khác có được cùng lúc:
Hoạt động nói không bị gián đoạn lần nào
Không ai bị nêu tên, nên không ai mất mặt
Cả lớp cùng học từ lỗi, không chỉ người mắc lỗi
Học sinh được tự phát hiện lỗi, thay vì được chỉ ra
Một mẹo nhỏ làm tăng hiệu quả: xen vào bảng hai câu đúng. Yêu cầu học sinh tìm xem câu nào sai, câu nào đúng. Việc phải phân biệt buộc các em xử lý ngôn ngữ sâu hơn hẳn so với việc chỉ đi sửa.
Điều gì không nên sửa
Danh sách này quan trọng ngang danh sách nên sửa.
Đừng sửa phát âm khiến người nghe vẫn hiểu. Học sinh Việt Nam thường gặp khó với âm cuối, âm /θ/, và cụm phụ âm. Một số khác biệt sẽ tồn tại lâu dài và không cản trở giao tiếp. Mục tiêu là dễ hiểu, không phải giống người bản ngữ. Chỉ sửa khi phát âm sai gây hiểu nhầm nghĩa.
Đừng sửa lỗi thuộc cấu trúc học sinh chưa được học. Nếu lớp chưa học thì hoàn thành, việc sửa "I have lived here since 2020" thành đúng chỉ tạo ra sự bối rối. Ghi lại, dạy khi tới bài.
Đừng sửa khi học sinh đang kể chuyện cá nhân quan trọng. Nếu em đang kể về ông bà mất, đây không phải lúc bàn về thì quá khứ.
Đừng sửa quá ba lỗi cho một học sinh trong một lượt nói. Quá ngưỡng đó, học sinh không còn tiếp thu được nữa - em chỉ còn cảm giác mình sai toàn tập.
Nói rõ luật với lớp
Một việc nhỏ nhưng thay đổi hẳn bầu không khí: nói cho học sinh biết khi nào các em được phép sai.
Đầu mỗi hoạt động, thông báo rõ:
"Phần này cô tập trung vào việc các em nói được ý của mình. Cô sẽ không ngắt để sửa. Cứ nói, sai cũng được."
hoặc
"Phần này mình luyện đúng ngữ pháp, nên cô sẽ sửa ngay khi có lỗi nhé."
Học sinh không sợ lỗi. Học sinh sợ không biết lúc nào mình bị đánh giá. Khi ranh giới rõ ràng, phần lớn nỗi ngại nói biến mất - và điều này đặc biệt đúng với học sinh Việt Nam, vốn quen với môi trường học tập coi trọng độ chính xác.
Bắt đầu từ đâu
Tuần này, chọn một hoạt động nói bất kỳ và thử đúng ba việc:
Nói với lớp trước khi bắt đầu: "Phần này cô sẽ không ngắt để sửa từng lỗi. Cứ tập trung nói trước nhé."
Đi quanh lớp, ghi lại một vài câu đáng để cả lớp cùng xem, không ngắt học sinh nếu lỗi không cản trở giao tiếp
Cuối hoạt động, viết các câu đó lên bảng xen với một vài câu đúng, rồi để lớp tự xác định câu nào cần chỉnh và vì sao
Sau vài lần áp dụng, giáo viên có thể quan sát hai điều: học sinh có duy trì phần nói lâu hơn không, và khi nhìn lại lỗi sau hoạt động, các em có tự phát hiện được nhiều hơn không.
Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra một lớp học không sửa lỗi.
Mục tiêu là tạo ra một lớp học nơi học sinh biết rằng mình sẽ được giúp để nói đúng hơn — nhưng một lỗi nhỏ không nhất thiết khiến câu chuyện của mình phải dừng lại ngay giữa chừng.
Nguồn tham khảo
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
EAL/D Learning Progression và tài liệu hướng dẫn giảng dạy, NSW Department of Education — https://education.nsw.gov.au (CC BY 4.0)
Literacy Teaching Toolkit, Victorian Department of Education — https://www.education.vic.gov.au (CC BY 4.0)
Research review series: English, Ofsted — https://www.gov.uk/government/publications/curriculum-research-review-series-english (Open Government Licence v3.0)
English Teaching Forum, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — https://americanenglish.state.gov/forum (tham khảo, không sao chép nội dung)
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



