Đây là một câu thực tế được lấy từ một bảng tiêu chí đánh giá:
Mức 3: Học sinh sử dụng vốn từ tương đối phong phú và mắc một số lỗi ngữ pháp.
Một học sinh lớp 8 đọc câu này sẽ không biết mình cần làm gì khác đi.
“Tương đối phong phú” là phong phú đến mức nào?
Bao nhiêu lỗi thì được xem là “một số lỗi”?
Một bảng tiêu chí chỉ thực sự hiệu quả khi học sinh có thể đọc, hiểu và biết mình cần làm gì tiếp theo.
Bài viết này trình bày cách viết mô tả cho từng mức độ sao cho đạt được điều đó.
Lỗi 1 — Dùng từ chỉ mức độ nhưng không đi kèm định nghĩa rõ ràng
Những từ như “thường xuyên”, “đôi khi”, “một số”, “tương đối” và “khá” xuất hiện trong gần như mọi bảng tiêu chí đánh giá.
Vấn đề là mỗi người có thể hiểu chúng theo một cách khác nhau — thậm chí hai giáo viên chấm cùng một bài cũng có thể diễn giải khác nhau.
Hướng dẫn về thiết kế đánh giá của Sở Giáo dục New South Wales đưa ra một nguyên tắc ngắn gọn:
“Bất kể sử dụng thuật ngữ nào trong bảng tiêu chí, điều quan trọng là phải áp dụng các thuật ngữ đó một cách nhất quán và giải thích rõ chúng có nghĩa là gì.”
Hướng dẫn này cũng đưa ra một quy ước thực tế: gắn các từ chỉ tần suất với những con số cụ thể.
Thuật ngữ | Cách hiểu thông thường |
|---|---|
hầu hết / thường xuyên | khoảng 75% số lần |
một số / đôi khi | khoảng 50% số lần |
ít / thỉnh thoảng | khoảng 25% số lần |
Cần lưu ý rằng những con số này là quy ước thực hành được cơ quan giáo dục đề xuất nhằm tạo ra cách hiểu thống nhất giữa giáo viên và học sinh; chúng không phải là các tiêu chuẩn đo lường đã được kiểm chứng về mặt khoa học.
Giá trị của chúng nằm ở tính nhất quán, chứ không phải độ chính xác tuyệt đối.
Lỗi 2 — Mô tả phẩm chất thay vì hành vi có thể quan sát
Hãy so sánh hai cách viết cùng một tiêu chí:
❌ Bài viết được tổ chức tốt và có tính mạch lạc.
✅ Mỗi đoạn có một câu chủ đề. Các đoạn được liên kết bằng từ nối.
Cách thứ nhất mang tính phán xét; cách thứ hai mang tính quan sát.
Khi đọc cách thứ hai, học sinh biết mình cần làm gì.
Khi đọc cách thứ nhất, học sinh chỉ biết rằng bài của mình chưa đủ tốt.
Các ví dụ trong hướng dẫn của Sở Giáo dục New South Wales cũng sử dụng cách tiếp cận dựa trên hành vi quan sát được, với những động từ hành động cụ thể như:
“Ghi lại tất cả từ khóa và ý chính.”
“Sắp xếp từ khóa và ý tưởng dưới các tiêu đề phù hợp.”
“Sử dụng cả sách và Internet để tìm thông tin.”
Một phép thử nhanh
Đưa phần mô tả cho một học sinh và hỏi:
“Làm thế nào em biết mình đã đạt yêu cầu hay chưa?”
Nếu học sinh phải đoán câu trả lời, phần mô tả đó vẫn mang tính phán xét, chứ chưa đủ cụ thể để hướng dẫn hành động.
Lỗi 3 — Các mức độ chỉ khác nhau ở tính từ
Đây là kiểu bảng tiêu chí phổ biến nhất nhưng cũng ít giá trị nhất:
Mức độ | Mô tả |
|---|---|
4 | Phát âm rất tốt |
3 | Phát âm tốt |
2 | Phát âm khá |
1 | Phát âm yếu |
Bốn dòng này không cung cấp thông tin gì ngoài thứ tự xếp hạng.
Một học sinh ở Mức 2 không biết mình cần thay đổi điều gì để lên Mức 3.
Cách khắc phục
Mỗi mức độ phải mô tả một điều khác biệt, thay vì cùng một phẩm chất với mức độ mạnh yếu khác nhau.
Mức độ | Mô tả |
|---|---|
4 | Người nghe hiểu ngay; trọng âm từ được phát âm đúng ở phần lớn các từ đã học |
3 | Người nghe hiểu; đôi khi cần nghe lại một từ |
2 | Người nghe hiểu phần lớn nội dung; cần yêu cầu nhắc lại 2–3 lần mỗi phút |
1 | Người nghe thường xuyên phải đoán; các ý chính không được truyền đạt rõ |
Ở đây, tiêu chí là mức độ người nghe hiểu được, chứ không phải “tốt” hay “yếu”.
Một học sinh ở Mức 2 biết chính xác mục tiêu của mình:
Giảm số lần người nghe phải yêu cầu nhắc lại.
Đó là một mục tiêu cụ thể mà học sinh có thể hành động để đạt được.
Khung “Đạt / Đạt, nhưng / Chưa đạt, nhưng / Chưa đạt”
Đối với học sinh nhỏ tuổi hoặc các bảng tiêu chí dùng cho tự đánh giá, hướng dẫn của Sở Giáo dục New South Wales đề xuất một khung bốn mức đơn giản, dễ đọc:
Đạt — hoàn toàn đạt yêu cầu
Đạt, nhưng... — đã đạt, nhưng còn thiếu một điểm nhỏ
Chưa đạt, nhưng... — chưa hoàn toàn đạt, nhưng đã có tiến bộ
Chưa đạt — chưa đạt yêu cầu
Ưu điểm là học sinh có thể ngay lập tức xác định mình đang ở đâu trên thang đánh giá.
Đặc biệt, cách dùng từ “chưa đạt” giúp nhìn việc chưa đạt như một trạng thái tạm thời trong quá trình học, thay vì biến nó thành một đặc điểm cố định của học sinh.
Bốn nguyên tắc khi viết tiêu chí mô tả
1. Một mô tả, một hành vi
Nếu một dòng có từ “và” nối hai hành động khác nhau, hãy tách chúng thành hai tiêu chí riêng.
Nếu không, một học sinh chỉ đạt được một nửa yêu cầu sẽ không thể được xếp mức một cách chính xác.
2. Không quá 20 từ mỗi dòng
Dài hơn mức này thì nhiều khả năng học sinh sẽ không đọc.
3. Viết cho học sinh, không phải cho trưởng bộ môn
Tránh thuật ngữ chuyên môn không cần thiết.
Nếu học sinh không hiểu từ “mạch lạc”, thì đừng dùng từ đó.
Hãy mô tả điều học sinh thực sự cần làm.
4. Viết mức cao nhất trước, mức thấp nhất tiếp theo, rồi mới viết các mức ở giữa
Hai mức cực cao và cực thấp thường dễ mô tả nhất.
Các mức ở giữa chỉ trở nên rõ ràng sau khi bạn đã xác định được hai đầu của thang đánh giá.
Kiểm tra khung năng lực trước khi phát cho học sinh
Có ba phép thử, tổng cộng chỉ mất khoảng năm phút.
Phép thử 1 — Che cột điểm
Đưa cho một đồng nghiệp khung năng lực không có các con số mức độ, cùng với một bài làm mẫu của học sinh.
Nếu đồng nghiệp xếp bài đó vào cùng mức mà bạn đã xếp, khung năng lực của bạn đã mô tả đúng tiêu chí cần đạt.
Phép thử 2 — Hỏi một học sinh
Chọn một học sinh có kết quả ở mức trung bình.
Đưa bảng tiêu chí cho em và hỏi:
“Em cần làm gì để lên mức tiếp theo?”
Nếu học sinh có thể trả lời bằng một hành động cụ thể, bảng tiêu chí đã đạt yêu cầu.
Phép thử 3 — Đếm tính từ
Nếu hơn một nửa số dòng chứa các tính từ mang tính đánh giá như tốt, khá, phong phú, hạn chế, hãy viết lại chúng.
Cách áp dụng ngay
Lấy khung năng lực bạn sử dụng gần đây nhất.
Chọn một tiêu chí duy nhất — tiêu chí mà học sinh thường hỏi bạn nhiều nhất.
Viết lại bốn mức độ của tiêu chí đó dựa trên nguyên tắc:
“Mỗi mức độ phải mô tả một điều khác biệt, chứ không chỉ cùng một điều với mức độ mạnh yếu khác nhau.”
Sau đó thực hiện Phép thử 2:
Đưa tiêu chí mới cho một học sinh và hỏi:
“Em cần làm gì để đạt mức tiếp theo?”
Nếu học sinh có thể trả lời, bạn đã có một tiêu chí có thể dùng để hướng dẫn việc học.
Và tiêu chí đó có thể trở thành mẫu để bạn viết lại những tiêu chí còn lại.
Tài liệu tham khảo
Bài viết này được V-Compass biên soạn dựa trên:
Designing the assessment, Sở Giáo dục New South Wales — education.nsw.gov.au (CC BY 4.0) · © State of New South Wales (Department of Education)
Rubric for communicative language tasks K–6, Sở Giáo dục New South Wales — education.nsw.gov.au (CC BY 4.0) · © State of New South Wales (Department of Education)
Lưu ý: Các quy ước về tần suất 75% / 50% / 25% được sử dụng như hướng dẫn thực tế để các cơ quan giáo dục đảm bảo cách diễn giải nhất quán; chúng không phải là các tiêu chuẩn đo lường đã được kiểm chứng.
Bài viết này không phải là bản dịch của bất kỳ tài liệu nào được nêu ở trên.



