"Con nhà cô Lan mới tám tuổi đã nói tiếng Anh trôi chảy rồi đấy."

Câu này thường được nói với ý khích lệ. Người nói tin rằng nó có thể tạo động lực cho trẻ.

Nhưng việc so sánh thực sự tác động thế nào, vì sao thói quen này khó bỏ và cha mẹ có thể nói gì thay thế?

Nghiên cứu cho thấy gì?

Một nghiên cứu năm 2025 đăng trên Frontiers in Psychology khảo sát 576 học sinh trung học cơ sở tại Quảng Châu, nhằm tìm hiểu mối liên hệ giữa việc cha mẹ so sánh con với người khác và lòng tự trọng của trẻ.

Kết quả cho thấy mức độ so sánh của cha mẹ có tương quan âm với lòng tự trọng của con (r = −0,396; p < 0,001).

Một điểm đáng chú ý khác là việc cha mẹ so sánh con có tương quan khá rõ với xu hướng so sánh hướng lên của trẻ — tức thường xuyên đặt mình cạnh những người mà trẻ cho là giỏi hơn hoặc thành công hơn (r = 0,472).

Phân tích của nghiên cứu cho thấy xu hướng này đóng vai trò trung gian một phần trong mối liên hệ giữa sự so sánh của cha mẹ và lòng tự trọng. Hiểu đơn giản hơn, việc thường xuyên bị đem ra so sánh có thể góp phần khiến trẻ hình thành thói quen tự đặt mình lên bàn cân với những người giỏi hơn.

Nghiên cứu cũng ghi nhận một yếu tố có thể làm giảm mức độ ảnh hưởng: sự lạc quan của trẻ. Hiệu ứng gián tiếp giảm từ −0,108 ở mức lạc quan thấp xuống −0,050 ở mức lạc quan cao.

Cần lưu ý: Đây là nghiên cứu tương quan được thực hiện trong một bối cảnh văn hóa cụ thể, không phải thí nghiệm. Vì vậy, kết quả cho thấy mối liên hệ, chứ không chứng minh rằng việc cha mẹ so sánh trực tiếp gây ra sự suy giảm lòng tự trọng ở trẻ.

Một hiệu ứng tâm lý liên quan đáng chú ý

Trong tâm lý học giáo dục có một hiện tượng đã được ghi nhận ở nhiều bối cảnh, thường gọi là hiệu ứng "cá lớn trong ao nhỏ" (big-fish-little-pond effect).

Hiểu đơn giản, khi học sinh học trong môi trường có mặt bằng thành tích cao hơn, các em có xu hướng đánh giá năng lực học tập của bản thân thấp hơn so với những học sinh có năng lực tương đương nhưng học trong môi trường có mặt bằng thành tích thấp hơn.

Hiệu ứng này có thể giúp lý giải một tình huống khá quen thuộc: Một đứa trẻ vào lớp chọn, kết quả học tập vẫn tốt nhưng lại cảm thấy mình "không giỏi bằng trước".

Lưu ý: Hiệu ứng này nói về cách trẻ nhìn nhận năng lực học tập của chính mình, không có nghĩa trường chuyên hay lớp chọn là xấu. Mức độ của hiệu ứng cũng có thể khác nhau tùy quốc gia và bối cảnh.

Vì sao cha mẹ khó bỏ thói quen so sánh?

Có ba lý do thường gặp.

  • Lý do thứ nhất: đó là cách nói quá quen thuộc. Với nhiều người, đây là kiểu giao tiếp mình đã nghe từ nhỏ. Vì vậy, những câu so sánh đôi khi bật ra trước cả khi cha mẹ kịp suy nghĩ.

  • Lý do thứ hai: nó có vẻ hiệu quả trong ngắn hạn. Một đứa trẻ vừa bị so sánh có thể lập tức ngồi vào bàn học, làm bài hoặc cố gắng hơn. Phản ứng nhanh này dễ khiến cha mẹ nghĩ rằng cách nói đó có tác dụng. Nhưng việc trẻ làm ngay một việc không đồng nghĩa với việc trẻ hình thành được động lực lâu dài, nhất là khi sự cố gắng đến từ cảm giác xấu hổ hoặc sợ bị chê.

  • Lý do thứ ba: bản thân cha mẹ cũng thường xuyên bị đặt lên bàn cân. Trong nhóm phụ huynh, những buổi gặp họ hàng hay các cuộc trò chuyện thường ngày, thành tích của con đôi khi trở thành một thước đo ngầm. Vì thế, việc so sánh con cũng có thể xuất phát từ áp lực mà chính cha mẹ đang cảm nhận.

Ba kiểu so sánh và mức độ ảnh hưởng

Không phải mọi cách so sánh đều giống nhau.

So sánh với người khác"Bạn Nam giỏi hơn con."

Kiểu nói này dễ khiến trẻ tập trung vào khoảng cách giữa mình và người khác, trong khi kết quả của người khác lại nằm ngoài khả năng kiểm soát của trẻ. Vì vậy, trẻ có thể biết rằng “mình đang kém hơn” nhưng lại không biết cụ thể mình cần làm gì khác đi.

So sánh với anh chị em trong nhà"Bằng tuổi con, chị con đã làm được rồi."

Kiểu so sánh này có thể đặc biệt nhạy cảm vì người được đem ra làm chuẩn là người trẻ gặp và sống cùng mỗi ngày. Các nghiên cứu về cách cha mẹ đối xử khác nhau giữa anh chị em cũng cho thấy sự khác biệt trong cách đối xử có liên hệ với lòng tự trọng, hành vi và chất lượng mối quan hệ giữa các con.

So sánh với chính mình trong quá khứ"Tháng trước con chưa nghe được bài này."

Đây thường là hướng so sánh hữu ích hơn, vì nó giúp trẻ nhìn thấy sự tiến bộ của chính mình thay vì đo bản thân bằng thành tích của người khác.

Bốn cách nói có thể dùng thay cho câu so sánh

Mỗi câu dưới đây vẫn truyền đạt điều cha mẹ muốn nói, nhưng chuyển sự chú ý khỏi việc hơn thua với người khác.

Thay vì: "Bạn Nam nói tiếng Anh giỏi hơn con."
Nói: "Con thấy bạn Nam có cách học hay điểm gì khác mình không?"

Câu hỏi này chuyển sự chú ý từ chuyện ai giỏi hơn ai sang cách làm. Câu trả lời có thể rất cụ thể: "Bạn ấy hay giơ tay", "Bạn ấy không sợ nói sai". Khi đó, trẻ có một hành động cụ thể để thử, thay vì chỉ nhận được thông điệp rằng mình đang kém hơn.

Thay vì: "Cả lớp làm được sao con không làm được?"
Nói: "Chỗ nào con thấy khó nhất?"

Thay vì: "Hồi bằng tuổi con, chị con đã..."
Nói: "Đầu năm con chưa làm được cái này. Giờ con làm được rồi."

Thay vì: "Người ta thi được 9 điểm đấy."
Nói: "Con muốn lần sau cải thiện chỗ nào?"

Điểm chung của những cách nói này là đưa sự chú ý trở lại việc trẻ có thể làm, có thể thay đổi và có thể tiến bộ.

Khi sự so sánh đến từ người khác

Cha mẹ không thể kiểm soát mọi tình huống mà trẻ bị đem ra so sánh. Trẻ có thể nghe điểm số của bạn ở trường, bị họ hàng hỏi thành tích trong bữa ăn hoặc nghe bạn bè khoe kết quả.

Điều cha mẹ có thể làm là tạo một không gian trong gia đình ít so sánh hơn. Cụ thể:

  • Không thường xuyên nhắc điểm số hoặc thành tích của con nhà khác trong bữa cơm.

  • Khi họ hàng hỏi, có thể trả lời ngắn gọn rồi chuyển chủ đề. Trẻ cũng sẽ nhìn thấy cách cha mẹ xử lý những câu hỏi đó.

  • Sau một cuộc gặp có nhiều câu hỏi so sánh, có thể nói riêng với con: "Lúc nãy bác hỏi nhiều quá. Mẹ thấy năm nay con tiến bộ nhiều đấy."

Câu cuối có ý nghĩa hơn ta tưởng. Nó cho trẻ biết rằng cha mẹ đang nhìn vào hành trình của chính con, chứ không chỉ nhìn xem con đang đứng ở đâu trong một bảng xếp hạng vô hình.

Nếu lỡ so sánh con thì sao?

Sẽ có lúc một câu so sánh vô tình bật ra. Điều đó không có nghĩa cha mẹ phải giả vờ như chưa từng nói. Khi nhận ra, có thể sửa lại ngay:

"Nãy mẹ so sánh con với bạn ấy. Mẹ không nên nói vậy. Điều mẹ thực sự muốn nói là dạo này mẹ thấy con ít luyện nói hơn trước."

Cách nói này làm được hai việc: rút lại phép so sánh và nói rõ điều cha mẹ thực sự đang quan tâm. Điều đó thường cụ thể hơn và giúp trẻ biết mình có thể thay đổi điều gì.

Có thể bắt đầu từ đâu?

Tuần này, hãy thử làm một việc: đếm số câu so sánh xuất hiện trong nhà.

Chưa cần cố sửa ngay. Chỉ cần để ý trong bảy ngày có bao nhiêu câu so sánh được nói ra trong nhà từ cha mẹ, ông bà, anh chị em hay bất kỳ ai.

Nhiều gia đình có thể nhận ra con số cao hơn mình nghĩ. Và việc nhận ra những câu nói ấy đã là một bước quan trọng: một khi bắt đầu nghe thấy chúng, cha mẹ cũng dễ nhận ra chúng hơn trước khi buột miệng nói ra.

Nguồn tham khảo

Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:

Hiệu ứng "cá lớn trong ao nhỏ" (Marsh và cộng sự) được mô tả trong các tạp chí học thuật có bản quyền thương mại; bài viết chỉ dẫn ý, không dịch lại. Các con số tương quan nêu trong bài đến từ nghiên cứu quan sát tại một bối cảnh cụ thể, thể hiện mối liên hệ chứ không phải quan hệ nhân quả.

Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.