Giáo trình thường được biên soạn cho một lớp học “trung bình” — nhưng trên thực tế, một lớp học như vậy gần như không tồn tại. Giáo trình thường giả định rằng học sinh có trình độ tương đối đồng đều, sĩ số lớp vừa phải và giáo viên có nhiều thời gian hơn so với thực tế.

Giáo viên nào cũng biết điều này và đều từng phải điều chỉnh giáo trình. Vấn đề là điều chỉnh như thế nào — bởi những thay đổi mang tính ứng biến đôi khi chỉ khiến bài tập trở nên dễ hơn mà không thực sự làm tăng giá trị giảng dạy của nó.

Một lưu ý quan trọng

Hướng dẫn về dạy học phân hóa của Sở Giáo dục New South Wales có một nhận định rất đáng để ghi lên bảng:

“Một chương trình học tầm thường và thiếu chiều sâu vẫn sẽ tầm thường và thiếu chiều sâu, ngay cả sau khi được phân hóa.”

Đây là sai lầm phổ biến nhất khi điều chỉnh tài liệu trong giáo trình: giáo viên lấy một bài tập vốn đã thiếu chiều sâu — chẳng hạn như dạng điền vào chỗ trống hoặc nối hai cột không có ngữ cảnh — rồi chỉ đơn giản làm cho nó dễ hơn, dài hơn hoặc nhiều màu sắc hơn.

Kết quả là bài tập vẫn không giúp học sinh học được điều gì thực sự có ý nghĩa.

Bước đầu tiên không phải là điều chỉnh bài tập, mà là quyết định xem có nên giữ bài tập đó hay bỏ đi.

Ba câu hỏi để quyết định giữ hay bỏ

Hãy áp dụng ba câu hỏi sau cho từng bài tập trong đơn vị bài học sắp dạy.

Câu hỏi 1: Bài tập này yêu cầu học sinh tạo ra ngôn ngữ hay chỉ nhận diện ngôn ngữ?

Nối cột, trắc nghiệm A/B/C/D và khoanh đáp án đều là những dạng bài tập nhận diện.

Nhận diện vẫn có vai trò của nó. Tuy nhiên, nếu cả một đơn vị bài học chỉ gồm những bài tập dạng này, học sinh có thể phát triển khả năng đọc hiểu nhưng lại không thể sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp.

Câu hỏi 2: Nếu học sinh làm sai, tôi có biết tại sao không?

Một bài tập tốt là bài tập mà lỗi sai cung cấp thông tin để giáo viên chẩn đoán vấn đề.

Nếu một bài tập cho phép học sinh có tới 50% cơ hội đoán đúng, kết quả của bài tập sẽ không cho bạn biết được điều gì có ích.

Câu hỏi 3: Học sinh có thể làm bài này theo cặp không?

Nếu có, lượng thời gian học sinh thực sự nói tiếng Anh sẽ tăng lên ngay lập tức mà không cần thêm một phút nào vào thời lượng tiết học.

Nếu câu trả lời cho cả ba câu hỏi đều là “không”, hãy bỏ bài tập đó — và đừng cảm thấy có lỗi.

Không có giáo trình nào được thiết kế để giáo viên phải dạy toàn bộ mọi bài tập trong mọi lớp học.

Bốn cách điều chỉnh bài tập

Hướng dẫn của Sở Giáo dục New South Wales mô tả dạy học phân hóa thông qua việc điều chỉnh ba yếu tố: nội dung, quá trình và sản phẩm đầu ra.

Trong bối cảnh các lớp tiếng Anh ở Việt Nam, tôi nhận thấy bốn cách sau đặc biệt thiết thực.

Cách 1 — Thay đổi hình thức hoạt động, giữ nguyên nội dung

Với các bài tập điền vào chỗ trống trong giáo trình, thay vì để học sinh ngồi làm bài một cách im lặng và độc lập, bạn có thể:

Chia đôi nhiệm vụ: Học sinh A làm các câu số lẻ, học sinh B làm các câu số chẵn, sau đó hai em đọc đáp án cho nhau.

Hoặc:

Một học sinh cầm sách và đọc câu, học sinh còn lại trả lời bằng miệng mà không viết.

Nội dung và thời lượng bài tập vẫn giữ nguyên, nhưng lượng thực hành nói tăng lên đáng kể.

Cách 2 — Thêm một bước cá nhân hóa ở cuối bài

Sau khi học sinh hoàn thành bài tập trong giáo trình, chỉ cần thêm một yêu cầu:

“Viết thêm hai câu tương tự, nhưng nói về chính em.”

Đây là cách điều chỉnh tốn ít công sức nhất nhưng mang lại hiệu quả cao nhất.

Các bài tập trong giáo trình giúp học sinh rèn độ chính xác; hai câu bổ sung biến nội dung vừa học thành ngôn ngữ của chính học sinh.

Cách 3 — Phân tầng độ khó, giữ nguyên yêu cầu ban đầu

Sử dụng cùng một bài đọc, nhưng đưa ra ba mức yêu cầu khác nhau:

Nhóm

Yêu cầu

Nhóm cần hỗ trợ

Trả lời 4 câu hỏi có sẵn

Nhóm trung cấp

Trả lời 4 câu hỏi + viết một đoạn tóm tắt 2 câu

Nhóm nâng cao

Trả lời 4 câu hỏi + tự đặt thêm 2 câu hỏi cho bạn cùng cặp

Cả lớp vẫn làm việc trên cùng một trang sách.

Không học sinh nào bị phát cho một phiếu có ghi “dành cho học sinh yếu” — điều mà các em thường nhận ra ngay và không hề thích.

Cách 4 — Giảm số lượng câu, tăng số lần quay lại

Giáo trình có 12 câu.

Thay vì yêu cầu học sinh làm cả 12 câu trong một lần, hãy cho các em làm kỹ 6 câu trước, rồi quay lại 6 câu còn lại vào tuần sau.

Đây là một cách áp dụng luyện tập cách quãng (spaced practice).

Tài liệu High Impact Teaching Strategies của Sở Giáo dục Victoria dẫn lại nghiên cứu của Hattie (2009), trong đó ước tính effect size của luyện tập cách quãng là 0,71, so với 0,41 đối với luyện tập dồn khối (massed practice).

Một lưu ý: Những con số này được rút ra từ tổng hợp các nghiên cứu giáo dục K–12 nói chung, chứ không phải từ những nghiên cứu riêng về lớp học ngoại ngữ. Phương pháp tổng hợp nghiên cứu của Hattie cũng đã là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận. Vì vậy, không nên xem những con số này như các hằng số cố định; tốt hơn hết, hãy xem chúng như chỉ dấu về xu hướng chung.

Ba dạng bài tập nên chủ động điều chỉnh

1. Dịch những câu rời rạc.
Học sinh có thể dịch từng câu riêng lẻ nhưng vẫn không thể nói được.

Thay bằng: Cho học sinh dịch một đoạn hội thoại ngắn, có mạch lạc, sau đó đóng vai và thực hành hội thoại đó.

2. Nghe và điền một từ.
Dạng bài này thường chỉ kiểm tra khả năng nghe và nhận ra một âm tiết hoặc một từ đơn lẻ.

Thay bằng: Cho học sinh nghe và trả lời một câu hỏi dựa trên nội dung, sau đó nghe lại lần nữa để điền vào chỗ trống.

3. Viết một đoạn văn 100 từ mà không có khung hỗ trợ.
Trong các lớp đông học sinh với trình độ còn hạn chế, những đề bài quá mở thường khiến học sinh hoặc để trống trang giấy, hoặc chép lại một bài mẫu.

Thay bằng: Cung cấp ba câu mở đầu. Học sinh chọn một câu và tiếp tục phát triển bài viết.

Ghi lại những điều chỉnh đã hiệu quả — đừng năm nào cũng bắt đầu lại từ đầu

Đây có lẽ là cách tiết kiệm thời gian lớn nhất về lâu dài, nhưng lại là bước thường xuyên bị bỏ qua nhất.

Mỗi khi bạn điều chỉnh một bài tập và nhận thấy cách làm đó hiệu quả, hãy ghi lại vài dòng ở lề sách hoặc trong một tệp riêng:

Unit 4, Bài 3 — chia câu lẻ/chẵn; học sinh đọc đáp án cho nhau. Hiệu quả, 8 phút.

Năm sau, bạn chỉ cần mở phần ghi chú và kế hoạch đã có sẵn.

Sau ba năm, bạn sẽ sở hữu một bộ điều chỉnh hoàn chỉnh cho toàn bộ giáo trình.

Cách áp dụng ngay

Mở đơn vị bài học bạn sắp dạy.

Áp dụng bài kiểm tra “giữ hay bỏ” cho từng bài tập.

Thông thường, trong 8–10 bài tập, có khoảng 2–3 bài đáng để bỏ. Thời gian tiết kiệm được từ một vài bài đó đủ để bạn áp dụng Cách 2 — thêm một bước cá nhân hóa — cho tất cả những bài còn lại.

Sự thay đổi này không cần thêm thời gian, nhưng có thể làm thay đổi hoàn toàn sự cân bằng giữa việc nhận diện ngôn ngữviệc thực sự tạo ra/sử dụng ngôn ngữ trong lớp học.

Tài liệu tham khảo

Bài viết này được V-Compass biên soạn dựa trên:

Strategies for differentiation, Sở Giáo dục New South Wales — education.nsw.gov.au (CC BY 4.0) · © State of New South Wales (Department of Education)

High Impact Teaching Strategies, Sở Giáo dục Victoria — High Impact Teaching Strategies (PDF) (CC BY 4.0) · © State of Victoria (Department of Education and Training)

Bài viết này không phải là bản dịch của bất kỳ tài liệu nào được nêu ở trên.