Có một nghịch lý mà nhiều cha mẹ có thể từng gặp: đứa trẻ được khen nhiều đôi khi lại là đứa trẻ ngại thử điều mới.
Vấn đề không nằm ở việc khen, mà nằm ở việc cha mẹ khen điều gì.
Nên khen việc con làm thay vì khen con “giỏi”
Sự khác biệt này tưởng nhỏ nhưng lại rất quan trọng.
Thay vì: “Con giỏi quá!”
Có thể nói: “Mẹ thấy con cất hết đồ chơi vào hộp rồi này.”
Câu thứ nhất khen con là người như thế nào. Câu thứ hai mô tả con đã làm gì.
Hướng dẫn dành cho cha mẹ của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) cũng khuyến khích dùng lời khen cụ thể: nói rõ hành vi nào của trẻ đang được ghi nhận, thay vì chỉ đưa ra một nhận xét chung.
Vì sao khác biệt này quan trọng?
Khi lời khen tập trung vào phẩm chất – giỏi, thông minh, tài năng – trẻ có thể cảm thấy chính những phẩm chất ấy đang được đánh giá. Lần sau gặp một việc khó, trẻ có thể lo rằng nếu làm không được thì hình ảnh “mình là người giỏi” sẽ bị ảnh hưởng. Cách an toàn hơn khi đó là không thử.
Khi lời khen tập trung vào hành vi, áp lực này sẽ ít hơn. Làm được thì được ghi nhận; chưa làm được thì có thể thử lại.
Hiểu đúng về “tư duy phát triển”
Ý tưởng trên thường được gắn với khái niệm growth mindset – tư duy phát triển – và đôi khi đi kèm với kỳ vọng rằng chỉ cần thay đổi cách khen, kết quả học tập của trẻ cũng sẽ thay đổi.
Tuy nhiên, các phân tích tổng hợp cho thấy tác động của những can thiệp về tư duy phát triển đối với thành tích học tập nhìn chung khá nhỏ và kết quả giữa các nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất. Một phân tích tổng hợp năm 2023 ghi nhận mức tác động trung bình khoảng 0,05 độ lệch chuẩn; một phân tích khác ghi nhận mức khoảng 0,14 trong những nhóm và điều kiện được cho là phù hợp hơn với can thiệp.
Điều đó không có nghĩa là cách khen không quan trọng. Chỉ là cha mẹ không nên kỳ vọng rằng đổi một câu nói sẽ làm thay đổi bảng điểm. Một lý do khác đáng để thay đổi cách khen là giúp trẻ bớt ngại thử những việc khó – và điều đó có giá trị theo cách riêng của nó.
Bốn cách khen con và điều cha mẹ cần lưu ý
1. Khen chung chung: “Giỏi lắm!”
Tác dụng khá hạn chế. Trẻ không biết cụ thể mình đã làm tốt điều gì nên cũng khó biết hành vi nào cần lặp lại.
Không có nghĩa đây là lời khen có hại. Nhưng nếu đây là kiểu khen duy nhất trong nhà, trẻ sẽ nhận được rất ít thông tin để biết mình đã làm tốt ở đâu.
2. Khen cụ thể việc con đã làm – “Con viết đủ cả năm câu, không bỏ câu nào.”
Hữu ích vì trẻ biết chính xác việc gì đang được ghi nhận và có thể lặp lại hành vi đó.
Đây là kiểu lời khen nên được sử dụng thường xuyên.
3. Khen nỗ lực – “Con dành khá nhiều thời gian cho bài này đấy.”
Có tác dụng, nhưng cần dùng đúng lúc: đặc biệt khi nỗ lực của trẻ đi kèm với một cách làm hiệu quả hoặc tạo ra tiến bộ.
Nếu trẻ vẫn đang gặp khó khăn mà cha mẹ chỉ liên tục khen vì “đã cố gắng”, lời khen đôi khi có thể khiến trẻ cảm thấy người lớn đang an ủi mình vì không làm được.
Cách phù hợp hơn là khen nỗ lực đi kèm với chiến lược: “Con thử cách khác khi cách đầu tiên không được – cách đó hay đấy.”
4. Khen so sánh – “Con giỏi hơn bạn Nam.”
Nên hạn chế. Kiểu khen này khiến trẻ dễ gắn giá trị của việc mình làm với kết quả của người khác – điều mà trẻ không thể kiểm soát.
Nên nói gì khi con chưa làm tốt?
Đây là tình huống khó hơn việc khen khi con làm tốt, nhưng cũng rất quan trọng.
Đừng khen cho có: Nói “Vẽ đẹp lắm!” trước một bức tranh mà chính trẻ cũng biết mình chưa vẽ xong có thể khiến những lời khen sau đó trở nên kém đáng tin.
Mô tả thay vì đánh giá: “Mẹ thấy con dùng ba màu, còn cái cây này con vẽ nhiều chi tiết ghê.” Không cần phán xét đẹp hay xấu, nhưng trẻ biết rằng cha mẹ thực sự chú ý đến việc mình làm.
Hỏi thay vì kết luận: “Chỗ nào con thấy khó nhất?” Câu hỏi này mở ra một cuộc trò chuyện, thay vì kết thúc mọi thứ bằng một lời khen.
Một cách giúp con nhìn thấy sự tiến bộ của mình
Với việc học tiếng Anh – nơi tiến bộ đôi khi diễn ra chậm và khó nhận ra – có một khuôn câu có thể dùng trong nhiều tình huống:
“Tháng trước con chưa [X]. Hôm nay con đã [Y].”
“Tháng trước con chưa nghe được bài hát này. Hôm nay con hát theo được nửa bài rồi.”
Cách nói này mô tả một tiến bộ cụ thể, có bằng chứng và giúp trẻ nhìn thấy sự thay đổi của chính mình theo thời gian.
Điều kiện duy nhất là cha mẹ phải để ý và nhớ. Vì vậy, có thể ghi nhớ một hai việc con làm được mỗi tuần, dù chỉ là những thay đổi rất nhỏ.
Nên khen con riêng hay trước mặt người khác?
Có một khác biệt ít được chú ý: cùng một lời khen có thể được trẻ đón nhận rất khác nhau tùy vào việc ai đang nghe.
Khen riêng – khi chỉ có cha mẹ và con – thường ít tạo áp lực hơn. Không có sự so sánh với người khác và trẻ có thể tập trung vào điều cha mẹ đang ghi nhận.
Khen trước mặt anh chị em cần cẩn thận hơn. Dù lời khen dành cho một đứa trẻ hoàn toàn xứng đáng, đứa còn lại vẫn đang nghe. Nếu muốn ghi nhận cả hai, cha mẹ có thể khen những việc khác nhau mà mỗi đứa đã làm tốt, hoặc để dành lời khen cho lúc nói chuyện riêng.
Khen trước mặt người ngoài – họ hàng, hàng xóm hay bạn bè của cha mẹ – cũng cần tùy vào phản ứng của trẻ. Trẻ nhỏ có thể thấy vui, nhưng khi lớn hơn, nhiều trẻ bắt đầu cảm thấy ngượng hoặc áp lực khi thành tích của mình được nhắc đến trước người khác.
Một cách khác có thể dùng: kể lại cho con rằng mình đã nói tốt về con với ai đó, nhưng kể sau đó khi chỉ có hai người. “Hôm qua mẹ có kể với bác Lan chuyện con tự chuẩn bị cặp mỗi tối.” Trẻ vẫn nhận được sự công nhận mà không phải trở thành tâm điểm trước mọi người.
Ba cách khen cha mẹ nên tránh
Bỏ việc khen mọi hành động nhỏ: Nếu lời khen xuất hiện liên tục sau mọi việc, trẻ có thể dần quen với việc nhìn về phía người lớn để chờ được xác nhận.
Bỏ lời khen kèm lời móc: “Giỏi lắm – sao mọi hôm không được thế này?” Câu sau gần như xóa hết tác dụng của câu trước.
Bỏ việc khen trước mặt người khác để so sánh: Ngay cả khi người được khen là con mình, đứa trẻ còn lại vẫn nghe thấy – và con cũng có thể học được rằng lời khen là một cuộc thi.
Cha mẹ có thể bắt đầu từ một thay đổi nhỏ
Tối nay, hãy thử thay một câu “Giỏi lắm” bằng một câu mô tả.
Không cần dài: “Mẹ thấy con tự cất cặp rồi.”
Đây là một thay đổi rất nhỏ. Nhưng khi được duy trì đều đặn, điều cha mẹ hướng tới không chỉ là kết quả học tập, mà còn là việc con có sẵn sàng thử một việc khó dù chưa chắc mình sẽ làm được hay không.
Nguồn tham khảo
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
Positive Parenting Tips / Essentials for Parenting, Centers for Disease Control and Prevention (CDC), Hoa Kỳ – https://www.cdc.gov (tài liệu thuộc phạm vi công cộng của chính phủ Hoa Kỳ). CDC không xác nhận và không liên kết với V-Compass.
Rapid scoping review of protective factors for parent and child wellbeing, Australian Institute of Family Studies – https://aifs.gov.au (CC BY 4.0)
Nhận định về mức tác động nhỏ của can thiệp "tư duy phát triển" dựa trên các phân tích tổng hợp trong tài liệu học thuật; đây là một chủ đề còn đang tranh luận trong giới nghiên cứu.
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



