Bạn phát cho học sinh một bảng tiêu chí đánh giá và yêu cầu các em tự chấm bài của mình.
Kết quả thường rất quen thuộc: gần như cả lớp đều tự xếp mình ở Mức 3 trên 4.
Từ đó, nhiều giáo viên kết luận rằng học sinh không có khả năng tự đánh giá.
Kết luận này không chính xác — hay nói chính xác hơn, nó chỉ đúng trong một số điều kiện nhất định, và những điều kiện đó hoàn toàn có thể thay đổi.
Nghiên cứu nói gì về độ chính xác của việc tự đánh giá?
Một bài tổng quan quan trọng về nghiên cứu tự đánh giá của học sinh (Panadero, Brown & Strijbos, 2019, Frontiers in Education) nhấn mạnh một phát hiện then chốt:
Độ chính xác của việc tự đánh giá phụ thuộc vào mục đích của hoạt động tự đánh giá.
Các nghiên cứu về tự đánh giá nhằm phục vụ việc học cho thấy khi hoạt động tự đánh giá hướng đến việc cải thiện học tập, kết quả đánh giá của học sinh tương đối phù hợp với đánh giá từ bên ngoài.
Ngược lại, khi tự đánh giá gắn trực tiếp với điểm số, kết quả có xu hướng khác biệt đáng kể.
Đây là phát hiện quan trọng nhất của bài tổng quan và cũng giải thích tại sao việc yêu cầu học sinh tự chấm điểm bằng bảng tiêu chí thường không hiệu quả.
Giáo viên thường yêu cầu học sinh tự đánh giá ngay trước khi giáo viên cho điểm.
Trong tình huống đó, học sinh không thực sự đang đánh giá — các em đang thương lượng về điểm số.
Bài tổng quan cũng chỉ ra một số xu hướng khác:
Học sinh nam có xu hướng đánh giá cao hơn thực tế về năng lực của mình, trong khi học sinh nữ có xu hướng đánh giá thấp hơn.
Học sinh lớn tuổi hơn và học sinh có năng lực học tập cao hơn có xu hướng tự đánh giá nhất quán hơn.
Mức độ tác động của các can thiệp về tự đánh giá đối với khả năng tự điều chỉnh việc học và niềm tin vào năng lực bản thân dao động từ η² = 0,06 đến 0,42 — một khoảng rất rộng, phản ánh sự đa dạng lớn giữa các hình thức can thiệp.
Vì vậy, chúng ta không nên đơn giản kết luận:
“Nghiên cứu cho thấy học sinh có thể tự chấm điểm chính xác.”
Điều nghiên cứu cho thấy là quy trình này chỉ tương đối chính xác khi đáp ứng những điều kiện cụ thể.
Bốn điều kiện để hoạt động tự đánh giá hiệu quả
Phần trên đã nêu bốn điều kiện cơ bản. Dưới đây là cách áp dụng chúng trong lớp tiếng Anh.
Điều kiện 1 — Tách hoạt động tự đánh giá khỏi điểm số
Đây là điều kiện quan trọng nhất, đồng thời cũng dễ thực hiện nhất.
Hãy tổ chức tự đánh giá trên bản nháp, không phải bản nộp cuối cùng.
Nói rõ với cả lớp:
“Phần tự đánh giá này không tính vào điểm của em. Mục đích là để em biết mình cần sửa điều gì.”
Nếu cần cho điểm, hãy thực hiện ở lần nộp tiếp theo.
Khi đó, hãy đánh giá dựa trên mức độ tiến bộ giữa hai phiên bản, chứ không dựa vào việc học sinh tự đánh giá bản thân như thế nào.
Điều kiện 2 — Tiêu chí cụ thể, gắn với nhiệm vụ và có mức độ rõ ràng
Bài tổng quan cho thấy những tiêu chí cụ thể, gắn trực tiếp với nhiệm vụ và có các mức độ được xác định rõ hoạt động tốt hơn những tiêu chí mơ hồ về “năng lực”.
Ví dụ:
❌ Em sử dụng vốn từ phong phú.
✅ Em đã sử dụng ít nhất 4 từ trong danh sách từ vựng của tuần này.
Tiêu chí thứ hai cho phép học sinh đếm được kết quả.
Không còn nhiều chỗ để thương lượng, cũng khó tự đánh lừa bản thân.
Điều kiện 3 — Luyện tập, phản hồi và lặp lại theo thời gian
Tự đánh giá là một kỹ năng, không phải một hành động chỉ cần thực hiện một lần.
Lần đầu thử, học sinh rất có thể sẽ làm chưa tốt.
Cách tiết kiệm công sức nhất để luyện kỹ năng này là tổ chức chấm bài mẫu theo cả lớp.
Chiếu một bài làm ẩn danh (hoặc một bài do chính bạn viết), yêu cầu cả lớp dùng bảng tiêu chí để đánh giá bài đó.
Sau đó, so sánh kết quả của học sinh với đánh giá của bạn và cùng thảo luận về những điểm khác biệt.
Thực hiện hoạt động này 3–4 lần mỗi học kỳ.
Chỉ sau đó, việc tự đánh giá cá nhân mới thực sự có ý nghĩa.
Điều kiện 4 — Học sinh phải thực sự có cơ hội sửa bài
Đây là điều kiện thường bị bỏ qua nhất.
Nếu học sinh hoàn thành phần tự đánh giá nhưng ngay lập tức nộp bài, thì hoạt động tự đánh giá không còn phục vụ mục đích hình thành và cải thiện việc học.
Nó chỉ trở thành một thủ tục phải hoàn thành.
Mọi hoạt động tự đánh giá đều phải đi kèm ít nhất 10 phút để học sinh sửa bài.
Quy trình 15 phút có thể áp dụng ngay
Dành cho một bài viết ngắn thực hiện tại lớp:
Phút 1–3 — Học sinh tự đánh giá
Học sinh sử dụng bảng tiêu chí gồm 3 tiêu chí.
Chỉ nên giới hạn ở ba tiêu chí; mỗi tiêu chí phải đo lường được.
Phút 4–6 — Khoanh một câu làm bằng chứng
Mỗi học sinh khoanh một câu trong chính bài làm của mình mà các em cho rằng thể hiện mức độ năng lực mình đã tự xếp ở tiêu chí đầu tiên.
Bước này rất quan trọng.
Nó buộc học sinh phải tìm ra bằng chứng.
Đây cũng là lúc một đánh giá bản thân quá cao thường tự bộc lộ vấn đề — học sinh tự nhận ra sự không khớp, thay vì phải nghe người khác phản bác.
Phút 7–10 — Đổi bài theo cặp
Bạn cùng cặp chỉ thực hiện một nhiệm vụ:
Xác nhận hoặc không xác nhận rằng câu được khoanh thực sự là bằng chứng cho mức độ mà bạn mình đã chọn.
Phút 11–15 — Sửa bài
Mỗi học sinh chọn tiêu chí mà mình tự đánh giá thấp nhất và sửa bài để cải thiện đúng tiêu chí đó.
Ba điều cần lưu ý
1. Phân biệt giữa bảng tiêu chí tinh gọn cho học viên tự đánh giá, với bảng tiêu chí đầy đủ của giáo viên
Đừng sử dụng khung năng lực quá dài; ba tiêu chí là đủ.
Một bảng tiêu chí đầy đủ là để giáo viên sử dụng khi chấm bài, còn bảng tiêu chí dùng trong hoạt động tự đánh giá nên là một phiên bản đơn giản hóa.
2. Không yêu cầu học sinh tự cho mình một điểm số
Thay vào đó, hãy cho các em chọn một mức mô tả.
Những câu mô tả về hành vi cụ thể giúp các em tập trung vào các khía cạnh mình có thể nỗ lực kiểm soát và thay đổi, thay vì vào việc so sánh điểm số và cải thiện thứ hạng của mình trong tập thể.
3. Hướng dẫn học sinh phân tích bài làm
Tương tự như trên, hãy hỏi:
“Em có thể chỉ ra phần nào trong bài làm cho thấy điều đó không?”
Mà không chất vấn học viên dựa trên mức độ cao hoặc thấp em đang tự đánh giá bài làm của mình.
Lý do nên dành thời gian cho hoạt động này
Có một lý do vượt xa việc đơn thuần cho và nhận điểm.
Trong lớp ngoại ngữ, phần lớn thời gian học sinh sẽ sử dụng tiếng Anh khi không có giáo viên bên cạnh.
Khả năng tự nhận ra:
“Mình diễn đạt câu này chưa rõ.”
hoặc:
“Phần này chưa có đủ ví dụ.”
là một kỹ năng sẽ tiếp tục theo các em rất lâu sau khi rời khỏi lớp học.
Nền tảng của kỹ năng đó là hiểu được các tiêu chí thực sự trông như thế nào trong một bài làm.
Khi được sử dụng đúng cách, bảng tiêu chí chính là công cụ giúp dạy cho học sinh điều đó.
Cách áp dụng ngay
Với bài viết tiếp theo, hãy bắt đầu bằng hoạt động “cả lớp cùng chấm một bài mẫu”.
Trình chiếu một bài viết mẫu — tốt nhất là bài do chính bạn viết, trong đó cố ý đưa vào cả những điểm mạnh và điểm yếu rõ ràng.
Yêu cầu cả lớp đánh giá bài viết bằng bảng tiêu chí gồm ba tiêu chí.
Mời hai học sinh giải thích lý do các em đưa ra mức đánh giá đó.
Sau đó, đưa ra đánh giá của bạn và giải thích những điểm khác biệt nếu có.
Hoạt động này chỉ mất khoảng 10 phút.
Sau khi thực hiện ba lần, chất lượng tự đánh giá của từng học sinh trong lớp sẽ thay đổi đáng kể.
Tài liệu tham khảo
Bài viết này được V-Compass biên soạn dựa trên:
Panadero, E., Brown, G. T. L. & Strijbos, J.-W. (2019). A Critical Review of Research on Student Self-Assessment. Frontiers in Education, 4:87 — A Critical Review of Research on Student Self-Assessment (CC BY)
Designing the assessment, Sở Giáo dục New South Wales — NSW Department of Education (CC BY 4.0) · © State of New South Wales (Department of Education)
Bài viết này không phải là bản dịch của bất kỳ tài liệu nào được nêu ở trên.



