Có hai “phe” trong phòng giáo viên, và cả hai đều chỉ đúng một phần.

Phe Một: “Nếu không dạy ngữ pháp, học sinh sẽ tiếp tục mắc những lỗi giống nhau.”

Phe Hai: “Nếu dạy ngữ pháp, cả tiết học sẽ biến thành một bài giảng lý thuyết; học sinh học thuộc các quy tắc nhưng lại không thể thực sự sử dụng chúng.”

Bài viết này không đứng về phe nào. Thay vào đó, bài viết trình bày những gì bằng chứng thực sự cho thấy và đưa ra một cấu trúc tiết học cân bằng được cả hai quan điểm.

Bằng chứng cho thấy điều gì?

Báo cáo của Ofsted về việc giảng dạy ngoại ngữ đưa ra nhận định khá thẳng thắn:

“Việc dạy ngữ pháp trực tiếp có thể tác động tích cực đến hiệu quả mà học sinh học các khái niệm ngữ pháp.”

Đó là phần thứ nhất.

Tuy nhiên, chính báo cáo này cũng nêu một giới hạn quan trọng mà ít người trích dẫn: việc dạy trực tiếp có hiệu quả nhất đối với người mới bắt đầu, trong khi cách tiếp cận khám phá có thể hiệu quả với những người học đã có nền tảng.

Nói cách khác: câu trả lời phụ thuộc vào trình độ của lớp.

Với người mới bắt đầu, hãy dạy rõ ràng và có hệ thống.

Với những lớp có trình độ cao hơn, hãy để học sinh tự rút ra quy tắc từ các ví dụ — và chính quá trình tự rút ra quy tắc đó là một phần của việc học.

Điều này giải quyết cuộc tranh luận trong phòng giáo viên: hai phe thực ra đang mô tả hai nhóm học sinh có trình độ khác nhau.

Vấn đề thực sự không phải là “có nên dạy hay không”

Vấn đề thực sự nằm ở cách phân bổ thời gian.

Một tiết học 45 phút điển hình về thì hiện tại thường có dạng:

Hoạt động

Thời lượng

Giải thích quy tắc, viết bảng

18 phút

Ví dụ do giáo viên cung cấp

7 phút

Bài tập điền vào chỗ trống

15 phút

Chữa đáp án

5 phút

Tổng thời gian mỗi học sinh tự tạo ra một câu bằng ngôn ngữ của mình: gần như bằng không.

Học sinh rời khỏi lớp với một quy tắc đã chép vào vở nhưng chưa bao giờ thực sự sử dụng quy tắc đó để diễn đạt một điều có ý nghĩa.

Nguyên tắc 5–15–25

Một cách phân bổ đơn giản, dễ nhớ và có thể áp dụng cho hầu hết các cấu trúc ngữ pháp:

5 phút — Giới thiệu quy tắc

Giữ phần này ngắn gọn — có thể sử dụng tiếng Việt nếu cần — và đưa ra đúng ba ví dụ.

Nếu một quy tắc cần hơn 5 phút để giải thích, hãy chia nội dung thành hai tuần.

15 phút — Luyện tập có kiểm soát

Sử dụng các bài tập có đáp án xác định: điền vào chỗ trống, trắc nghiệm hoặc biến đổi câu.

Đây là giai đoạn xây dựng độ chính xác.

Hãy cho học sinh làm việc theo cặp thay vì ngồi im lặng làm bài cá nhân; hoạt động theo cặp đảm bảo có thực hành nói.

25 phút — Sử dụng trong tình huống thực tế

Học sinh sử dụng cấu trúc để nói hoặc viết về những điều thực sự liên quan đến bản thân.

Không có một đáp án duy nhất đúng.

Tỷ lệ này đảo ngược thói quen phổ biến. Phần lớn thời gian được dành cho phần cuối — phần duy nhất thực sự giúp học sinh biến cấu trúc đó thành vốn ngôn ngữ của chính mình.

Bốn hoạt động cho 25 phút cuối

Đây là phần khó thiết kế nhất, vì vậy bốn mẫu hoạt động dưới đây có thể được tái sử dụng cho gần như bất kỳ cấu trúc nào.

1. Tìm một người...

Mỗi học sinh có một danh sách gồm sáu mục; các em hỏi những bạn khác nhau và ghi lại tên của họ.

  • Tìm một người đã từng đến Đà Lạt.

  • Tìm một người chưa bao giờ ăn sầu riêng.

Cấu trúc mục tiêu đã được đưa trực tiếp vào câu hỏi, vì vậy mỗi câu hỏi được đặt ra đều là một lần sử dụng cấu trúc.

Trong sáu phút, mỗi học sinh có thể sử dụng cấu trúc 8–10 lần.

2. Ba câu, một câu sai

Học sinh viết ba câu về bản thân bằng cách sử dụng cấu trúc mục tiêu, trong đó một câu là bịa.

Bạn cùng cặp phải đoán câu nào là sai.

Hoạt động này ít tốn công chuẩn bị, diễn ra nhanh và tạo ra một lý do thực sự để lắng nghe cẩn thận.

3. Khoảng trống thông tin

Hai phiếu thông tin khác nhau — mỗi học sinh giữ một nửa — buộc các em phải đặt câu hỏi cho nhau để hoàn thành nhiệm vụ.

Cấu trúc mục tiêu trở thành công cụ thiết yếu để đặt những câu hỏi đó.

4. Xếp hạng và giải thích quan điểm

Đưa ra năm lựa chọn; học sinh xếp hạng chúng và giải thích thứ tự lựa chọn bằng cách sử dụng các cấu trúc mục tiêu.

Hoạt động này phù hợp với câu so sánh, câu so sánh nhất, câu điều kiện và các cấu trúc dùng để thể hiện quan điểm.

Ba điều cần cắt khỏi phần giải thích

1. Cắt bỏ thuật ngữ không cần thiết

Học sinh không cần biết thuật ngữ “thì hiện tại hoàn thành” để sử dụng have been một cách chính xác.

Nếu tên gọi giúp các em ghi nhớ, hãy giữ lại. Nếu không, hãy bỏ qua.

2. Bỏ qua các trường hợp ngoại lệ trong bài học đầu tiên

Mỗi trường hợp ngoại lệ được thêm vào sẽ làm loãng quy tắc chính.

Hãy dạy những trường hợp phổ biến trước và để dành các trường hợp ngoại lệ cho một lần ôn tập sau.

3. Tránh dạy hai cấu trúc tương tự nhau trong cùng một tuần

Dạy “used to”“would”, hoặc “since”“for”, cạnh nhau có thể tạo ra sự nhầm lẫn mà phải mất nhiều tiết học sau đó mới tháo gỡ được.

Hãy cách nhau ít nhất hai tuần.

Với những lớp đã có nền tảng: hãy để học sinh tự rút ra quy tắc

Đây chính là lúc “cách tiếp cận khám phá” của Ofsted phát huy tác dụng.

Thay vì đưa ra quy tắc, hãy đưa cho học sinh tám câu ví dụ và một câu hỏi:

“Sáu câu trong số này sử dụng ‘since’, và hai câu sử dụng ‘for’. Em nghĩ điểm khác biệt là gì?”

Cho học sinh bốn phút thảo luận theo cặp.

Lắng nghe cách các em giải thích, sau đó tóm tắt quy tắc trong một câu duy nhất.

Những quy tắc do học sinh tự rút ra thường được ghi nhớ lâu hơn những quy tắc chỉ đơn giản được chép lại.

Tuy nhiên, phương pháp này chỉ hiệu quả khi học sinh có đủ ví dụ trong đầu để so sánh; với một lớp mới bắt đầu, hoạt động này thường chỉ dẫn đến sự im lặng.

Lưu ý về từ vựng

Một báo cáo của Ofsted nêu rằng:

“2.000 từ phổ biến nhất trong một ngôn ngữ chiếm hơn 80% số từ trong hầu hết các văn bản viết và nói.”

Điều này có ý nghĩa gì đối với việc phân bổ thời gian?

Nếu phải lựa chọn giữa một tiết ngữ pháp bổ sungmột tiết tập trung mở rộng vốn từ vựng thông dụng, thì ở những trình độ thấp, từ vựng thường mang lại hiệu quả cao hơn với ít công sức hơn.

Bạn vẫn có thể được hiểu dù mắc lỗi ngữ pháp, nhưng nếu không có từ vựng, bạn hoàn toàn không thể giao tiếp.

Cách áp dụng ngay

Trong tiết ngữ pháp tiếp theo, hãy đặt đồng hồ hẹn giờ 5 phút cho phần giải thích.

Khi chuông báo hết giờ, hãy dừng lại — ngay cả khi bạn chưa nói xong.

Phần chưa kịp nói gần như luôn là những trường hợp ngoại lệ, và trường hợp ngoại lệ có thể chờ.

Hãy dùng thời gian tiết kiệm được cho hoạt động “Tìm một người...” được đề cập ở trên.

Đếm xem mỗi học sinh sử dụng cấu trúc mục tiêu bao nhiêu lần.

Con số đó sẽ cho bạn biết tiết học có hiệu quả hay không.

Tài liệu tham khảo

Bài viết này được biên soạn bởi V-Compass, dựa trên các nguồn sau:

Research review series: Languages, Ofstedhttps://www.gov.uk/government/publications/curriculum-research-review-series-languages
· Chứa thông tin khu vực công được cấp phép theo Open Government License v3.0.

High Impact Teaching Strategies, Bộ Giáo dục Victoriahttps://www.education.vic.gov.au/Documents/school/teachers/support/high-impact-teaching-strategies.pdf
· CC BY 4.0 · © Bang Victoria (Bộ Giáo dục và Đào tạo).

Các phân tích tổng hợp kinh điển so sánh việc dạy ngữ pháp trực tiếp và gián tiếp (Norris & Ortega 2000; Spada & Tomita 2010, Language Learning) không được phát hành theo giấy phép mở; bài viết này tham khảo các khái niệm từ những công trình đó thay vì dịch trực tiếp nội dung.

Đây không phải là bản dịch của bất kỳ tài liệu nào được đề cập ở trên.