Có một cảnh rất quen thuộc trong nhiều gia đình Việt Nam. Bảy giờ tối, sách bài tập tiếng Anh mở trên bàn. Phụ huynh ngồi bên cạnh. Con làm sai một câu, phụ huynh sửa. Sai thêm câu nữa, giọng phụ huynh cao lên một chút. Con im lặng, tiếp tục làm rồi lại sai. Ba mươi phút sau, cả hai đều mệt và chẳng ai vui.
Điều đáng nói là cả hai đều đang cố gắng hết sức. Phụ huynh muốn con học giỏi. Con muốn làm mẹ hài lòng. Vậy mà kết quả lại là một buổi tối căng thẳng, và – quan trọng hơn nhiều – một mối liên hệ dần hình thành trong đầu trẻ: tiếng Anh đồng nghĩa với việc bị đánh giá.
Bài viết này không bàn về phương pháp học. Điều được nói đến ở đây là bầu không khí xung quanh việc học – yếu tố có thể ảnh hưởng lâu dài đến trải nghiệm học tập và sự phát triển của trẻ.
Vì sao áp lực dễ phản tác dụng khi học ngoại ngữ?
Với nhiều môn học, một chút áp lực đôi khi có thể thúc đẩy trẻ. Nhưng với ngôn ngữ, câu chuyện lại khác vì một lý do rất cụ thể.
Học một ngôn ngữ đòi hỏi trẻ phải nói ra khi chưa nói đúng. Không có con đường nào khác. Người học nào cũng phải trải qua một giai đoạn dài phát âm sai, chia động từ sai, dùng từ chưa chuẩn – và phải nói ra trước mặt người khác.
Khi trẻ cảm thấy mỗi lần mở miệng là một lần bị chấm điểm, phản ứng tự nhiên là tìm cách tránh né. Trẻ chọn phương án an toàn hơn: nói câu ngắn, chỉ dùng những từ mình chắc chắn đúng, hoặc im lặng hoàn toàn. Trong khi đó, ngôn ngữ rất khó tiến bộ nếu trẻ không dám nói.
Đó là lý do một đứa trẻ có thể làm bài ngữ pháp rất tốt nhưng lại không nói được câu nào khi gặp người nước ngoài. Kiến thức có thể đã có. Điều còn thiếu là cảm giác mình được phép nói sai.
Bốn điều cha mẹ có thể thay đổi khi đồng hành cùng con học tiếng Anh
1. Đừng biến mọi lúc nói tiếng Anh thành giờ học
Đây là một thay đổi nhỏ nhưng có thể tạo khác biệt lớn.
Với nhiều trẻ, tiếng Anh chỉ xuất hiện trong một bối cảnh duy nhất: ngồi vào bàn học, mở sách bài tập và có người lớn bên cạnh kiểm tra. Dần dần, toàn bộ trải nghiệm với ngôn ngữ này dễ gắn với cảm giác bị đánh giá.
Hãy tạo thêm những khoảng thời gian dùng tiếng Anh không có bài tập và không có sửa lỗi. Mười phút là đủ:
Nghe một bài hát tiếng Anh trong lúc ăn sáng, không hỏi gì cả
Xem một đoạn phim hoạt hình ngắn bằng tiếng Anh, không kiểm tra xem con hiểu bao nhiêu
Đọc to một cuốn truyện tranh tiếng Anh trước khi ngủ, bỏ qua những từ con chưa biết
Quy tắc duy nhất: trong những khoảng thời gian này, không sửa và không kiểm tra. Nếu con hỏi thì trả lời. Nếu con không hỏi thì thôi.
Mục tiêu không phải để dạy thêm vài từ mới. Mục tiêu là giúp trẻ cảm nhận rằng tiếng Anh không chỉ là một môn học để làm bài và kiểm tra.
2. Hỏi về quá trình, đừng chỉ hỏi về kết quả
Thử so sánh hai câu hỏi khi con đi học về:
"Hôm nay được mấy điểm?"
"Hôm nay có từ nào nghe buồn cười không?"
Câu thứ nhất dễ khiến trẻ cảm thấy giá trị của buổi học nằm ở con số. Câu thứ hai mở ra một cuộc trò chuyện và, quan trọng hơn, cho thấy phụ huynh quan tâm đến trải nghiệm của con chứ không chỉ thành tích.
Một số câu hỏi khác cũng có thể dùng:
"Hôm nay con nói được câu gì bằng tiếng Anh?"
"Có chỗ nào khó không? Con làm sao để hiểu được?"
"Bạn nào trong lớp nói tiếng Anh hay? Con thấy bạn ấy làm gì khác mình?"
Câu cuối đặc biệt hữu ích vì khuyến khích trẻ quan sát cách người khác học, thay vì chỉ so sánh mình giỏi hay kém hơn.
Điều này không có nghĩa là né tránh kết quả. Điểm số vẫn quan trọng và vẫn nên được nhắc đến. Vấn đề nằm ở thứ tự: nếu câu hỏi đầu tiên mỗi ngày luôn là về điểm số, trẻ rất dễ hiểu rằng đó là điều duy nhất cha mẹ quan tâm.
3. Đổi cách phản ứng khi con nói sai
Khi con nói "I go to school yesterday", phản xạ của nhiều phụ huynh là sửa ngay: "Went, con. I WENT to school."
Có một cách khác: thay vì dừng lại để chỉ lỗi, người lớn có thể nhắc lại câu đúng một cách tự nhiên trong chính cuộc trò chuyện.
Con: "I go to school yesterday."
Mẹ: "Oh, you went to school yesterday? Was it fun?"
Cấu trúc đúng vẫn xuất hiện, nhưng cuộc trò chuyện không bị ngắt và trẻ không bị đặt vào vị trí của người vừa mắc lỗi. Điều này đặc biệt quan trọng ở nhà, vì đây nên là nơi con cảm thấy an toàn khi thử nói.
Nếu phụ huynh không tự tin về tiếng Anh của mình, có thể áp dụng một cách đơn giản hơn: phản hồi vào nội dung, thay vì tập trung vào lỗi sai. Khi con kể được một câu chuyện bằng tiếng Anh, hãy hỏi tiếp về câu chuyện đó. Việc con dám kể đã là một bước tiến đáng ghi nhận.
4. Cho con quyền quyết định một việc
Trẻ chịu nhiều áp lực học tập thường có cảm giác mọi thứ đều do người lớn sắp đặt: học ở đâu, học sách nào, học lúc mấy giờ, học trong bao lâu. Cảm giác mình không có quyền lựa chọn dễ khiến việc học trở nên nặng nề hơn và làm giảm động lực của trẻ.
Hãy trao cho con một quyết định thật, dù nhỏ:
Con chọn cuốn truyện tiếng Anh nào cho tuần này
Con chọn học trước hay sau bữa tối
Con chọn bài hát tiếng Anh sẽ mở trong bữa sáng
Điều quan trọng là lựa chọn đó phải thật sự được tôn trọng. Nếu con chọn một cuốn truyện mà phụ huynh thấy quá dễ, hãy chấp nhận. Một cuốn sách dễ nhưng con tự chọn và đọc hết vẫn có giá trị hơn một cuốn khó được giao nhưng rồi bỏ dở.
Ba dấu hiệu cho thấy con có thể đang chịu áp lực khi học tiếng Anh
Áp lực học tập ở trẻ không phải lúc nào cũng được nói ra thành lời. Một vài dấu hiệu đáng lưu tâm:
Con né tránh nói tiếng Anh dù biết cách nói: Con có thể làm bài tốt trên lớp nhưng ở nhà không muốn mở miệng, hoặc im lặng khi gặp người nước ngoài. Trong một số trường hợp, đây có thể là dấu hiệu trẻ sợ nói sai chứ không hẳn là thiếu kiến thức.
Con thường than mệt, đau đầu hoặc đau bụng vào những ngày có tiết tiếng Anh: Những biểu hiện cơ thể đôi khi có thể xuất hiện khi trẻ căng thẳng, ngay cả khi trẻ chưa biết cách diễn đạt cảm xúc của mình.
Con bắt đầu nói những câu phủ nhận bản thân: "Con dốt tiếng Anh", "Con không bao giờ nói được như bạn X". Khi trẻ chuyển từ "bài này khó" sang "con dở", đó là lúc phụ huynh nên chú ý điều chỉnh – không chỉ cách học, mà cả kỳ vọng và cách phản hồi trong gia đình.
Nếu những dấu hiệu này kéo dài nhiều tuần và ảnh hưởng đến việc ăn ngủ hoặc tâm trạng chung của con, phụ huynh nên trao đổi với giáo viên chủ nhiệm và, nếu cần, tìm thêm ý kiến từ chuyên gia tâm lý học đường.
Điều cha mẹ nên nhớ khi đồng hành cùng con học tiếng Anh
Trong tất cả những điều trên, có một điều đáng nhớ hơn cả: mối quan hệ giữa cha mẹ và con quan trọng hơn tiến độ học tiếng Anh của con.
Một đứa trẻ học chậm hơn bạn bè nhưng vẫn cảm thấy nhà là nơi an toàn sẽ có nhiều cơ hội tiếp tục cố gắng. Có thể con cần thêm thời gian, nhưng vẫn có thể tiến bộ. Ngược lại, nếu trẻ dần gắn việc học với căng thẳng và sự thất vọng của cha mẹ, động lực học rất dễ giảm khi không còn ai thúc ép.
Ngôn ngữ là thứ có thể học trong một thời gian rất dài. Không có kỳ thi nào đáng để đánh đổi bằng việc con sợ mở miệng.
Lưu ý
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị của chuyên gia y tế và tâm lý. Nếu bạn lo lắng về sự phát triển hoặc sức khoẻ tinh thần của con, hãy liên hệ bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.
Nguồn tham khảo
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
Tài liệu về mốc phát triển và nuôi dạy trẻ, Centers for Disease Control and Prevention (Hoa Kỳ) – https://www.cdc.gov/act-early/ (thuộc phạm vi công cộng)
Nội dung hướng dẫn phụ huynh thuộc khu vực công, cấp phép theo Open Government Licence v3.0 – Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0
Báo cáo và hướng dẫn thực hành về quan hệ gia đình, Australian Institute of Family Studies – https://aifs.gov.au (CC BY 4.0)
Nghiên cứu truy cập mở về phát triển ngôn ngữ và song ngữ ở trẻ em, PLOS và Frontiers – https://journals.plos.org · https://www.frontiersin.org (CC BY)
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



