Phần lớn trò chơi trong tài liệu dạy tiếng Anh đến từ nước ngoài. Tuy nhiên, khi tích hợp trò chơi học tiếng Anh vào bài giảng, giáo viên thường mất nhiều thời gian giải thích luật chơi, đặc biệt khi bối cảnh văn hóa của trò chơi xa lạ với các em. Nếu việc phổ biến trò chơi mất quá nhiều thời gian, các em sẽ không còn nhiều cơ hội để luyện tập tiếng Anh đúng như mục đích của bài giảng ban đầu.
Vậy thì, có các trò chơi nào quen thuộc với học sinh Việt Nam, mà có thể được điều chỉnh để phù hợp với mục đích dạy học tiếng Anh hay không?
Chính là trò chơi dân gian!
Bài viết này trình bày cách biến tấu trò chơi dân gian thành hoạt động rèn luyện ngôn ngữ.
Lợi thế của trò chơi dân gian
Giảm đáng kể thời gian phổ biến luật chơi. Với một trò chơi mới, giáo viên sẽ mất từ 4 đến 6 phút chỉ để giải thích luật chơi, chưa kể đến thời gian giải thích lại cho một số nhóm học sinh giữa lúc chơi. Với các trò chơi dân gian, thầy cô chỉ cần hướng dẫn cả lớp "chơi Oẳn tù tì nhé, với thêm một điều kiện đặc biệt" — là các em đã sẵn sàng. Các em sẽ có nhiều cơ hội luyện nói hơn khi cả lớp không mất nhiều thời gian vào việc giải thích và nắm luật chơi.
Tăng sự háo hức và giúp các em tập trung hơn vào nhiệm vụ sử dụng ngoại ngữ. Vì đã biết luật chơi, các em sẽ dồn năng lượng của mình nhiều hơn vào việc xử lý tình huống cần sử dụng ngoại ngữ.
Nguyên tắc điều chỉnh
Giữ nguyên luật chơi ban đầu, và chỉ thêm một điều kiện liên quan đến ngôn ngữ vào thời điểm quan trọng quyết định người thắng.
Điều quan trọng là điều kiện ngôn ngữ phải được áp dụng ngay tại thời điểm quyết định kết quả. Nếu học sinh vẫn có thể thắng mà không cần nói đúng, thì việc điều chỉnh trò chơi sẽ không hiệu quả.
Sáu cách điều chỉnh cụ thể
1. Oẳn tù tì → Luyện mẫu câu
Luật ban đầu: Hai người chơi; búa, kéo, bao.
Điều kiện bổ sung: Để ghi được một điểm, người thắng phải nói một câu đúng theo mẫu câu mục tiêu đang được học. Nếu nói sai, lượt đó hòa.
Vì sao hiệu quả: Trò chơi diễn ra cực kỳ nhanh. Các em có thể chơi 20 lượt chỉ trong 5 phút, và mỗi lượt đều yêu cầu sử dụng một cấu trúc ngôn ngữ cụ thể. Đây chính là dạng lặp lại có ý nghĩa mà các báo cáo của Ofsted xác định là con đường giúp tự động hóa việc gợi nhớ và nhắc lại kiến thức.
Phù hợp với: Mọi lứa tuổi; bất kỳ cấu trúc ngôn ngữ ngắn nào.
2. Chi chi chành chành → Luyện từ vựng theo nhịp điệu
Luật ban đầu: Một người xòe bàn tay; những người còn lại đặt ngón trỏ lên lòng bàn tay đó trong khi cùng đọc một bài đồng dao, rồi nhanh chóng rút ngón tay ở từ cuối cùng.
Điều kiện bổ sung: Thay bài đồng dao bằng một chuỗi từ thuộc cùng một chủ đề. Người nào bị bắt phải nói thêm một từ mới liên quan đến chủ đề đó.
Vì sao hiệu quả: Nhịp điệu giúp tăng khả năng ghi nhớ, trong khi áp lực về thời gian buộc học sinh phải nhanh chóng truy xuất từ vựng từ trí nhớ.
Phù hợp với: Học sinh 6–11 tuổi.
3. Rồng rắn lên mây → Tập hỏi và trả lời
Luật ban đầu: Người chơi nối thành một hàng bằng cách nắm người phía trước, đồng thời thực hiện một đoạn đối thoại với nhân vật “thầy thuốc”.
Điều kiện bổ sung: Thực hiện đoạn đối thoại bằng tiếng Anh, sử dụng các mẫu câu hỏi đang được học. Người đứng đầu hàng đặt câu hỏi và “thầy thuốc” trả lời.
Vì sao hiệu quả: Trò chơi này vốn đã có sẵn cấu trúc hỏi — đáp; chỉ cần thay đổi nội dung.
Phù hợp với: Học sinh 6–11 tuổi; cần một không gian rộng.
4. Ô ăn quan → Tập đếm và so sánh
Luật ban đầu: Người chơi chia quân vào các ô và chơi có chiến thuật để thu được nhiều quân nhất.
Điều kiện bổ sung: Người chơi phải đếm thành tiếng bằng tiếng Anh trong mỗi lượt và nói một câu so sánh khi kết thúc trò chơi — ví dụ: “I have more pieces than you!” hoặc “I have nineteen pieces, while you have twenty-three.”
Vì sao hiệu quả: Học sinh thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các số lớn; trò chơi này khuyến khích các em tập đếm đi đếm lại nhiều lần.
Phù hợp với: Học sinh 7–12 tuổi; chơi theo cặp.
5. Bịt mắt bắt dê → Tập đưa ra chỉ dẫn
Luật ban đầu: Một người bị bịt mắt và cố gắng bắt những người chơi khác.
Điều kiện bổ sung: Người bị bịt mắt chỉ được di chuyển dựa trên hướng dẫn của cả nhóm bằng tiếng Anh — left, right, two steps forward, one step backward, stop.
Vì sao hiệu quả: Đây là một nhiệm vụ có hậu quả thực tế — nếu hướng dẫn sai, người bị bịt mắt sẽ di chuyển sai. Ngôn ngữ trở thành một công cụ để đạt được mục tiêu, thay vì chỉ là nội dung cần học.
Phù hợp với: Học sinh 6–11 tuổi; cần không gian rộng.
6. Kéo co → Luyện kỹ năng lập luận
Luật ban đầu: Hai đội kéo một sợi dây.
Phiên bản điều chỉnh ngôn ngữ: Hai đội, một chủ đề đơn giản với hai quan điểm đối lập. Các đội lần lượt đưa ra một lý do bằng tiếng Anh. Đội nào không thể đưa ra một lý do mới trong vòng 10 giây sẽ thua lượt đó. Vẽ một đường trên bảng để thể hiện “sợi dây” đang bị kéo qua lại.
Vì sao hiệu quả: Trò chơi vẫn giữ được sự căng thẳng của trò chơi gốc nhưng thay thế sức mạnh thể chất bằng năng lực ngôn ngữ.
Phù hợp với: Học sinh từ 12 tuổi trở lên.
Ba điều cần chú ý khi biến tấu trò chơi
1. Không thêm nhiều hơn một điều kiện
Các trò chơi truyền thống hiệu quả vì luật chơi đơn giản. Việc thêm hai hoặc ba điều kiện liên quan đến ngôn ngữ sẽ làm mất đi chính lợi thế đó.
2. Kiểm tra tỷ lệ thời gian nói
Một số trò chơi truyền thống có cấu trúc trong đó một người chơi còn cả nhóm quan sát — “Bịt mắt bắt dê” là một ví dụ.
Với những trò chơi như vậy, hãy chia lớp thành các nhóm nhỏ và cho các nhóm chơi đồng thời thay vì tổ chức một lượt chơi duy nhất cho cả lớp.
3. Cẩn thận với những trò chơi có va chạm thể chất mạnh
Một số trò chơi truyền thống có những hoạt động như đuổi bắt, xô đẩy hoặc kéo co. Trong một lớp học chật hẹp, bạn sẽ cần điều chỉnh trò chơi hoặc lựa chọn một trò khác.
Lợi ích ngoài việc học ngôn ngữ
Nhiều trò chơi truyền thống đang dần biến mất khỏi đời sống của trẻ em thành thị. Học sinh có thể biết tên những trò chơi này nhưng chưa bao giờ thực sự chơi chúng.
Khi một tiết học tiếng Anh đưa những trò chơi truyền thống như Ô ăn quan hoặc Chi chi chành chành vào hoạt động học tập, học sinh không chỉ học ngôn ngữ mà còn có thời gian chơi những trò chơi dân gian mà cha mẹ và ông bà của các em có thể từng chơi.
Áp dụng ngay
Hãy chơi trò Oẳn tù tì trong tiết học tới. Đây là trò đơn giản nhất và có tính lặp lại cao nhất.
Chọn một mẫu câu trong bài giảng. Chia các em thành cặp và phổ biến luật chơi. Với mỗi năm phút chơi, mỗi học sinh sẽ phải dùng cấu trúc mục tiêu khoảng 10–20 lần.
Tài liệu tham khảo
Bài viết này được biên soạn bởi V-Compass. Các trò chơi truyền thống được đề cập trong bài là một phần của văn hóa dân gian Việt Nam.
Phần về các nguyên tắc thiết kế hoạt động được xây dựng dựa trên:
Research review series: Languages, Ofsted — https://www.gov.uk/government/publications/curriculum-research-review-series-languages · Contains public sector information licensed under the Open Government License v3.0
High Impact Teaching Strategies, Victorian Department of Education — https://www.education.vic.gov.au (CC BY 4.0) · © State of Victoria (Department of Education)
Tài liệu hướng dẫn giảng dạy EAL/D, NSW Department of Education — https://education.nsw.gov.au (CC BY 4.0) · © State of New South Wales (Department of Education)
Đây không phải là bản dịch của bất kỳ tài liệu nào được liệt kê ở trên.



