"Chơi là học" là một trong những câu được nhắc nhiều nhất trong giáo dục mầm non, và cũng là một trong những câu dễ bị hiểu sai nhất.

Nhiều người hiểu câu này theo nghĩa: cứ để trẻ chơi tự do, việc học sẽ tự diễn ra.

Tuy nhiên, các nghiên cứu không ủng hộ cách hiểu đó; chúng gợi ý một điều cụ thể và hữu ích hơn nhiều.

Một phát hiện quan trọng về việc học qua chơi

Tài liệu tập huấn của Sở Giáo dục bang Victoria về học qua chơi tổng hợp nhiều nghiên cứu và đặt cạnh nhau hai kết luận đáng chú ý.

  • Kết luận thứ nhất: Sự phát triển của cốt truyện trong trò chơi đóng vai có liên hệ với việc trẻ sử dụng lời nói nhiều từ sớm hơn, dùng cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn và phát triển kiến thức ngôn ngữ tốt hơn trong năm đầu đi học so với cách học trực tiếp mang tính giảng dạy.

  • Kết luận thứ hai và đây là phần dễ bị bỏ qua: những môi trường mà trẻ chủ yếu được để chơi tự do, không có định hướng, được ghi nhận là kém hiệu quả hơn đối với việc học, phát triển, mức độ tham gia và hành vi.

Hai kết luận này không mâu thuẫn với nhau. Thực ra, điểm chung nằm ở chỗ:

Không phải lúc nào dạy trực tiếp cũng là lựa chọn tốt nhất, nhưng để trẻ hoàn toàn tự chơi cũng chưa chắc tạo ra nhiều cơ hội học tập nhất. Một hướng nằm ở giữa là chơi có sự định hướng của người lớn.

Đây cũng là phát hiện được lặp lại nhiều nhất và ít gây tranh cãi nhất trong các nghiên cứu về vui chơi. Nếu chỉ cần nhớ một ý từ bài này, thì có lẽ chính là ý này.

"Chơi có định hướng" nghĩa là gì?

Chơi có định hướng không có nghĩa người lớn quyết định trẻ phải chơi gì, chơi thế nào và trò chơi phải đi đến đâu. Trẻ vẫn được lựa chọn, khám phá và chủ động dẫn dắt phần lớn hoạt động. Người lớn có mặt với một mục đích rõ ràng và hỗ trợ vừa đủ để trò chơi có thể mở rộng thêm.

Ba việc người lớn có thể làm trong chơi có định hướng:

  • Chuẩn bị bối cảnh: Đặt sẵn những vật liệu có thể gợi mở một kiểu chơi, chẳng hạn bộ đồ chơi bác sĩ, một hộp vật liệu để xây dựng hoặc đơn giản là một thùng giấy lớn.

  • Tham gia nhưng không giành quyền điều khiển: Người lớn có thể nhận một vai và chơi cùng, nhưng để trẻ quyết định phần lớn diễn biến.

  • Đặt câu hỏi để mở rộng trò chơi: Chẳng hạn: “Nếu bệnh nhân này không nói được thì bác sĩ làm sao biết bạn ấy đau ở đâu?” Câu hỏi đưa trò chơi đi xa hơn mà không biến nó thành một bài học.

Có thể hình dung sự khác nhau như sau:

Người lớn làm gì

Kết quả điển hình

Chơi tự do hoàn toàn

Không có mặt

Trẻ được tự khám phá, nhưng cơ hội mở rộng ngôn ngữ và học tập phụ thuộc nhiều vào tình huống

Chơi có định hướng

Có mặt, hỏi, mở rộng

Vừa giữ sự chủ động của trẻ, vừa tạo thêm cơ hội phát triển ngôn ngữ và tư duy

Dạy trực tiếp

Điều khiển hoàn toàn

Hiệu quả khi dạy kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể, nhưng trẻ ít chủ động khám phá hơn

Vì sao trò chơi có thể hỗ trợ phát triển ngôn ngữ?

Có một số cơ chế khá dễ nhận thấy. Hiểu chúng sẽ giúp cha mẹ biết không chỉ nên cho con chơi gì, mà còn nên tham gia như thế nào.

  • Chơi đóng vai tạo cơ hội sử dụng ngôn ngữ đa dạng hơn. Khi trẻ đóng vai bác sĩ, em có thể phải dùng những từ và cấu trúc như "anh nằm xuống đây", "chỗ nào đau", "uống thuốc này ba lần một ngày". Chơi đóng vai cũng được ghi nhận có liên quan đến sự phát triển của lời nói nhiều từ và cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.

  • Trò chơi tạo ra lý do thật để thương lượng. "Không, con làm mẹ, chị làm con". Trong quá trình chơi, trẻ phải giải thích ý mình, thuyết phục người khác, thống nhất luật chơi và giải quyết những bất đồng nảy sinh.

  • Trò chơi tạo ra không gian để thử cách nói mới. Trẻ có thể thử từ, câu và cách diễn đạt mà không phải chịu áp lực giống như khi đang làm một bài tập có đáp án đúng – sai.

Với tiếng Anh, điều này đặc biệt đáng chú ý vì nhiều trẻ có thể cởi mở và sẵn sàng nói hơn khi ngôn ngữ xuất hiện tự nhiên trong một trò chơi thay vì khi được yêu cầu trả lời trực tiếp.

Trò chơi thay đổi theo tuổi

  • 0–2 tuổi.

Ở giai đoạn này, trẻ chủ yếu khám phá thế giới bằng cách cầm, thả, gõ, chạm hoặc đưa đồ vật vào miệng.

Người lớn có thể hỗ trợ bằng cách gọi tên đồ vật và mô tả đơn giản những gì trẻ đang làm: “Con đang cầm quả bóng”, “Bóng rơi xuống rồi”.

  • 2–4 tuổi.

Trẻ thường bắt đầu bằng việc chơi cạnh những trẻ khác rồi dần chuyển sang chơi cùng nhau.

Những trò đóng vai đơn giản cũng xuất hiện nhiều hơn, chẳng hạn cho búp bê ăn, giả vờ nấu ăn hoặc bắt chước những hoạt động trẻ thường thấy người lớn làm.

  • 4–6 tuổi.

Trò chơi đóng vai có thể trở nên phức tạp hơn. Trẻ bắt đầu xây dựng cốt truyện, phân vai và cùng nhau đặt ra những quy ước cho trò chơi.

Đây cũng là giai đoạn trẻ tham gia nhiều hơn vào các hình thức chơi mang tính hợp tác.

  • 6–11 tuổi.

Các trò chơi có luật, hoạt động vận động, thể thao và những kiểu chơi xây dựng phức tạp hơn trở nên phổ biến.

Dù trẻ đã bước vào tuổi đi học, vui chơi, vận động và tương tác với bạn bè vẫn có vai trò quan trọng trong đời sống hằng ngày.

  • 11 tuổi trở lên.

Vui chơi không biến mất khi trẻ lớn lên mà thường thay đổi hình thức.

Nó có thể xuất hiện dưới dạng thể thao, trò chơi điện tử, âm nhạc, hoạt động sáng tạo hoặc những sở thích mà trẻ chủ động theo đuổi.

Ba điều không nên vội kết luận

Chủ đề này rất dễ bị đẩy quá xa, nên cần nói rõ ba điều.

  • Không nên kết luận rằng dạy trực tiếp là xấu. Bằng chứng về học qua chơi không có nghĩa mọi nội dung đều nên được dạy bằng trò chơi. Có những thứ như chữ cái, quy tắc chữ–âm, phép tính,... được dạy trực tiếp thì hiệu quả hơn hẳn.

  • Không nên kết luận rằng chỉ cần cho con chơi nhiều là đủ. Tài liệu của bang Victoria lưu ý rằng những môi trường chủ yếu dựa vào chơi tự do, không có định hướng, có thể kém hiệu quả hơn đối với một số kết quả học tập và phát triển.

  • Không nên dùng câu “chơi là học” để biện minh cho việc không có bất kỳ sự chuẩn bị hay hỗ trợ nào. Học qua chơi vẫn có thể bao gồm việc người lớn quan sát, chuẩn bị môi trường, tương tác và đặt câu hỏi một cách có chủ đích.

Bốn kiểu chơi đáng ưu tiên ở nhà

  1. Chơi đóng vai với đạo cụ đơn giản

Một chiếc hộp giấy, vài chiếc khăn hay một số đồ chơi quen thuộc đã có thể trở thành cửa hàng, bệnh viện hoặc căn bếp.

Đạo cụ không cần quá chi tiết. Khi đồ chơi để lại nhiều khoảng trống cho trí tưởng tượng, trẻ cũng có thêm cơ hội phải dùng lời nói để giải thích những gì mình đang hình dung.

  1. Chơi xây dựng

Xếp hình, lắp ghép hoặc xây dựng bằng bất kỳ vật liệu an toàn nào đều có thể tạo ra nhiều cơ hội trò chuyện.

Trong lúc chơi, trẻ tự nhiên sử dụng những khái niệm về vị trí, kích thước, số lượng và thứ tự như cao hơn, ở dưới, bên cạnh, trước tiên hay thêm một cái nữa.

  1. Chơi những trò có luật đơn giản

Trò chơi dân gian, cờ hoặc các trò chơi bài phù hợp với độ tuổi đều có thể là lựa chọn tốt.

Khi luật chơi đã rõ, trẻ phải chờ lượt, theo dõi người khác, phản hồi và trao đổi trong suốt quá trình chơi.

  1. Dành thời gian chơi ngoài trời mà không lên kế hoạch quá chặt

Không phải mọi phút vui chơi đều cần được thiết kế thành một hoạt động có mục tiêu.

Trẻ vẫn cần những khoảng thời gian được tự khám phá, vận động và quyết định mình muốn chơi gì. Vai trò của người lớn lúc này có thể đơn giản là tạo một môi trường an toàn và để trẻ chủ động hơn.

Một câu hỏi đáng đặt ra khi nhìn vào lịch của con

Với nhiều gia đình Việt Nam ở thành phố, lịch của một đứa trẻ 8 tuổi có thể khá kín: học chính khóa, học thêm, tiếng Anh, năng khiếu.

Câu hỏi không phải là "chơi có quan trọng không" — hầu như ai cũng đồng ý rằng có.

Câu hỏi đáng suy nghĩ hơn là: Trong bảy ngày vừa qua, con thực sự có bao nhiêu thời gian để chơi mà không phải hoàn thành một mục tiêu học tập cụ thể?

Nếu câu trả lời là rất ít, đây có thể là điều đáng để gia đình xem lại. Không phải vì vui chơi có thể thay thế việc học, mà bởi vui chơi tạo ra những cơ hội riêng để trẻ khám phá, giao tiếp, tưởng tượng và học cách tương tác với người khác

Có thể bắt đầu từ đâu?

Tuần này, thử dành 20 phút chơi cùng con mà không điều khiển trò chơi.

Để con quyết định chơi gì và chơi như thế nào. Nhiệm vụ của người lớn chỉ là tham gia và thỉnh thoảng đặt một câu hỏi giúp trò chơi mở rộng thêm.

Hai mươi phút. Không điện thoại. Không cần biến trò chơi thành một bài học. Đó đã là một cách đơn giản để đưa tinh thần của chơi có định hướng vào thời gian ở nhà.

Nguồn tham khảo

Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:

  • Tài liệu tập huấn về học qua chơi, Victorian Department of Education — https://www.schools.vic.gov.au (dẫn lại các nghiên cứu của Stagnitti và cộng sự; Sylva và cộng sự, 2010; Mashburn, 2008; Zosh và cộng sự, 2018)

  • Hướng dẫn cho gia đình về học qua chơi, NSW Department of Education — https://education.nsw.gov.au (CC BY 4.0) · © State of New South Wales (Department of Education)

  • Child Growth and Development (Paris, Ricardo, Rymond & Johnson) — https://socialsci.libretexts.org (CC BY 4.0)

Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.