“Em không biết tiếng Anh nên chẳng giúp gì được con, đành phó thác cho trung tâm.”
Câu này tôi nghe khá nhiều từ các phụ huynh. Nhiều người nghĩ rằng muốn đồng hành cùng con học ngoại ngữ thì bản thân cũng phải biết ngoại ngữ đó.
Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta đang nhầm lẫn giữa việc dạy và đồng hành. Đây là hai việc khác nhau, và để đồng hành cùng con, bạn không nhất thiết phải biết tiếng Anh.
Điều cha mẹ thực sự có thể làm để giúp con học tiếng Anh
Hãy nghĩ về hai đứa trẻ cùng học tại một trung tâm, với cùng giáo viên và giáo trình.
Bé thứ nhất về nhà, mẹ hỏi: “Hôm nay được mấy điểm?”, rồi ngồi cạnh con làm bài tập, thấy sai ở đâu thì sửa ở đó.
Bé thứ hai về nhà, mẹ hỏi: “Hôm nay có gì buồn cười không?”, nghe con kể, cười cùng con rồi hỏi thêm một câu.
Người mẹ thứ hai có thể không biết một từ tiếng Anh nào. Nhưng bé đang nhận được một tín hiệu rất khác: tiếng Anh là một trải nghiệm thú vị, chứ không chỉ là thứ để kiểm tra và chấm điểm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi học ngôn ngữ. Trẻ cần dám nói ngay cả khi chưa thể nói hoàn toàn chính xác. Nếu mỗi lần mở miệng đều có cảm giác mình đang bị đánh giá, trẻ rất dễ chọn cách im lặng.
Bốn việc cha mẹ có thể làm mà không cần biết tiếng Anh
1. Hỏi về trải nghiệm, không chỉ hỏi về kết quả
So sánh:
“Hôm nay học được mấy từ mới?”
và:
“Hôm nay cô có cho chơi trò gì không?”
Câu thứ hai không kiểm tra kiến thức của con, cũng không đòi hỏi bạn phải biết tiếng Anh. Chính vì vậy, nó dễ mở ra một cuộc trò chuyện thật hơn.
Một số câu hỏi khác cùng kiểu:
“Bạn nào trong lớp nói tiếng Anh hay nhất? Bạn ấy làm gì khác con?”
“Có từ nào nghe buồn cười không?”
“Hôm nay có chỗ nào con không hiểu mà ngại hỏi không?”
Câu cuối đặc biệt hữu ích vì nó giúp con hiểu rằng không hiểu một điều gì đó là bình thường và con hoàn toàn có thể nói ra, thay vì giấu đi vì sợ bị đánh giá.
2. Để con thử làm “thầy cô” và dạy lại bạn
Đây là một cách rất đơn giản và đặc biệt phù hợp khi chính bạn không biết tiếng Anh.
Mỗi ngày, hãy nhờ con dạy bạn ba từ mới. Bạn phát âm theo, còn con sửa cho bạn.
Ba điều có thể xảy ra cùng lúc:
Con phải nhớ lại kiến thức. Muốn dạy cho bạn, con phải tự nhớ và nói ra những gì đã học, thay vì chỉ nhận ra từ khi nhìn thấy trong sách.
Con được ở vị trí người biết. Vai trò thường ngày được đảo ngược: lần này con là người hướng dẫn, còn bố mẹ là người học. Với một đứa trẻ chưa tự tin về tiếng Anh, trải nghiệm này có thể giúp con thoải mái hơn.
Con thấy người lớn cũng có thể phát âm sai. Bạn nói sai, con sửa và cả hai cùng cười. Qua đó, con dần hiểu rằng mắc lỗi khi học một ngôn ngữ mới không phải chuyện đáng sợ.
Vì vậy, bạn không cần cố phát âm thật chuẩn. Sai một chút cũng không sao.
3. Phản ứng với điều con muốn nói, không chỉ với cách con nói
Khi con hào hứng khoe một câu tiếng Anh, bạn có thể phản ứng theo hai cách.
Cách thứ nhất:
“Ừ, giỏi. Mà có đúng ngữ pháp không đấy?”
Cách thứ hai:
“Thế à? Rồi sao nữa?”
Cách thứ hai không đòi hỏi bạn phải hiểu hết câu tiếng Anh con vừa nói. Điều quan trọng là bạn đang thể hiện sự quan tâm tới điều con muốn kể.
Có thể giữ một nguyên tắc đơn giản: con chủ động nói ra đã là một tín hiệu đáng khích lệ. Việc sửa ngữ pháp hay phát âm có thể để giáo viên hướng dẫn trong quá trình học.
4. Sắp xếp môi trường, không cần trực tiếp dạy nội dung
Bạn có thể không dạy được tiếng Anh, nhưng vẫn có thể tạo điều kiện để tiếng Anh xuất hiện tự nhiên hơn trong sinh hoạt của con:
Bật một bài hát tiếng Anh vào bữa sáng – bạn chọn, không nhất thiết phải hiểu hết lời.
Cho con xem phim hoạt hình bằng tiếng Anh thay vì luôn chọn bản lồng tiếng.
Để truyện tiếng Anh ở nơi con dễ nhìn thấy và dễ lấy.
Dành một khoảng thời gian cố định trong tuần cho tiếng Anh nhưng không có bài tập hay kiểm tra.
Những việc này không đòi hỏi bạn phải biết tiếng Anh nhưng vẫn giúp tiếng Anh trở thành một phần quen thuộc hơn trong cuộc sống của con.
Có nên nói tiếng Anh với con khi mình chưa tự tin?
Nhiều phụ huynh cố nói tiếng Anh với con để “tạo môi trường”, dù bản thân không thực sự thoải mái.
Tuy nhiên, các hướng dẫn dành cho cha mẹ của cơ quan y tế công tại Anh khuyến khích phụ huynh trò chuyện với trẻ bằng ngôn ngữ mà mình cảm thấy thoải mái và tự tin nhất. Chất lượng tương tác giữa cha mẹ và con mới là yếu tố quan trọng.
Lý do cũng rất thực tế. Khi phải sử dụng một ngôn ngữ mình chưa thành thạo, cha mẹ có thể nói ít hơn, dùng câu đơn giản hơn và khó kể chuyện, đùa vui hay trò chuyện sâu với con như khi dùng tiếng mẹ đẻ.
Vì vậy, không cần ép mình phải nói tiếng Anh với con mọi lúc. Một cuộc trò chuyện tự nhiên, phong phú bằng tiếng Việt vẫn rất có giá trị đối với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. Các hướng dẫn về trẻ song ngữ cũng nhấn mạnh việc duy trì ngôn ngữ gia đình thay vì ngừng sử dụng ngôn ngữ đó để chuyển hoàn toàn sang tiếng Anh.
Nói cách khác: nếu bạn chưa tự tin với tiếng Anh, hãy cứ nói tiếng Việt thật tự nhiên với con thay vì cố duy trì những cuộc trò chuyện tiếng Anh ngập ngừng.
Ba điều cha mẹ nên tránh khi đồng hành cùng con học tiếng Anh
Đừng ngồi cạnh sửa bài tập tiếng Anh nếu bạn không chắc. Nếu không biết câu trả lời có đúng hay không, tốt hơn hết hãy để giáo viên xử lý phần chuyên môn thay vì vô tình khiến con ghi nhớ kiến thức sai.
Đừng biến mỗi bữa cơm thành một buổi kiểm tra từ vựng. Thỉnh thoảng hỏi vui vài từ thì không sao. Nhưng nếu việc hỏi bài diễn ra thường xuyên và có hệ thống, bữa cơm rất dễ mất đi sự thoải mái và tiếng Anh lại gắn với cảm giác bị kiểm tra.
Đừng so sánh con với con nhà người khác. Điều này đúng với nhiều môn học, nhưng đặc biệt đáng lưu ý khi học ngoại ngữ. Nếu trẻ luôn nghĩ mình nói kém hơn người khác, con có thể càng ngại nói – trong khi việc chủ động sử dụng ngôn ngữ là một phần quan trọng của quá trình học.
Nếu chỉ làm một việc, hãy bắt đầu từ điều này
Hãy thử để con dạy lại bạn.
Chỉ cần khoảng năm phút mỗi ngày và không phải chuẩn bị nhiều. Con có cơ hội nhớ lại bài, được ở vị trí người hướng dẫn, thấy rằng nói sai cũng không phải chuyện đáng sợ, đồng thời hai mẹ con có một hoạt động chung với tiếng Anh mà không ai bị kiểm tra hay chấm điểm.
Bạn có thể bắt đầu ngay tối nay: hỏi con ba từ mới và để con cười khi bạn phát âm sai.
Nguồn tham khảo
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
Nội dung hướng dẫn cha mẹ về phát triển ngôn ngữ thuộc khu vực công · Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0
Byers-Heinlein, K. & Lew-Williams, C. (2013). Bilingualism in the early years: What the science says. LEARNing Landscapes, 7(1). DOI: 10.36510/learnland.v7i1.632
Báo cáo và hướng dẫn thực hành về quan hệ gia đình, Australian Institute of Family Studies – https://aifs.gov.au (CC BY 4.0)
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



