Giáo viên giải thích xong một cấu trúc mới. Nhìn xuống lớp và hỏi: "Các em rõ chưa?"
Cả lớp đáp: "Rồi ạ."
Năm phút sau, khi làm bài tập, hoá ra một nửa lớp không rõ.
Câu hỏi "các em rõ chưa" là câu hỏi được dùng nhiều nhất trong lớp học Việt Nam và cũng là câu hỏi cho ít thông tin nhất. Bài viết này bàn về những gì nên hỏi thay cho nó.
Vì sao câu hỏi ấy không kiểm được gì
Ba lý do, và cả ba đều nằm ở phía học sinh chứ không phải phía giáo viên.
Học sinh không biết mình chưa hiểu. Đây là lý do quan trọng nhất và ít được nhắc tới. Cảm giác "hiểu rồi" xuất hiện ngay khi nghe một lời giải thích mạch lạc — nhưng hiểu một lời giải thích khác hoàn toàn với dùng được kiến thức đó. Học sinh trả lời "rồi ạ" một cách chân thành.
Nói "chưa rõ" là thừa nhận công khai trước cả lớp. Ở môi trường coi trọng thành tích, chi phí xã hội của câu này khá cao. Em nào nói "chưa rõ" là em tự đặt mình vào nhóm chậm hơn.
Câu hỏi có sẵn đáp án mong đợi. Giáo viên hỏi với ngữ điệu đi xuống, mắt đã nhìn sang bước tiếp theo. Học sinh đọc được tín hiệu ấy và trả lời đúng thứ được mong đợi.
Nguyên tắc thay thế
Thay vì hỏi học sinh có hiểu không, hãy hỏi một câu mà chỉ người đã hiểu mới trả lời được.
Khác biệt nghe nhỏ nhưng nó thay đổi bản chất: câu hỏi thứ nhất kiểm tra sự tự đánh giá, câu thứ hai kiểm tra kiến thức.
Bốn loại câu hỏi kiểm tra hiểu
Loại 1 — Câu hỏi kiểm khái niệm
Dùng khi vừa dạy một cấu trúc ngữ pháp hoặc một khái niệm.
Sau khi dạy "I've lived here for five years":
"Tôi còn sống ở đây không?" → Có
"Tôi bắt đầu sống ở đây khi nào?" → Năm năm trước
"Tôi đã chuyển đi chưa?" → Chưa
Ba câu hỏi này kiểm tra học sinh có nắm được ý nghĩa hay không, không kiểm tra em thuộc quy tắc.
Nguyên tắc thiết kế:
Câu hỏi phải đơn giản hơn cấu trúc đang dạy — nếu không, chị đang kiểm tra hai thứ cùng lúc
Câu trả lời phải rất ngắn: có, chưa, một từ
Không dùng chính từ vựng của cấu trúc trong câu hỏi
Ba câu là đủ
Loại 2 — Câu hỏi kiểm quy trình
Dùng trước mọi hoạt động, và đây là loại có tác động rõ nhất tới trật tự lớp.
Thay vì "Các em rõ cách làm chưa?":
"Ai nói trước?"
"Các em có mấy phút?"
"Xong rồi nộp cho cô cái gì?"
"Được dùng tiếng Việt không?"
Ba mươi giây hỏi trước tiết kiệm ba phút giải thích lại giữa chừng — và ở lớp đông, ba phút giải thích lại thường là lúc trật tự bắt đầu vỡ.
Loại 3 — Yêu cầu tạo ví dụ
"Em cho cô một ví dụ dùng cấu trúc này, về gia đình em."
Tạo được ví dụ là bằng chứng mạnh hơn nhiều so với nhận ra ví dụ đúng. Nhưng cần lưu ý: nếu chỉ gọi một em, chị chỉ biết về em đó.
Cách mở rộng cho cả lớp: cho cả lớp viết một ví dụ ra giấy nháp trong 60 giây, rồi đi một vòng nhìn lướt. Chị nắm được tình hình cả lớp trong một phút.
Loại 4 — Yêu cầu tìm chỗ sai
Viết lên bảng bốn câu, trong đó ba câu đúng và một câu sai. Học sinh chỉ ra câu sai và giải thích vì sao.
Loại này khó hơn ba loại trên và phù hợp khi lớp đã quen với cấu trúc. Nó cũng dễ chuyển thành hoạt động cặp đôi.
Cách hỏi để biết tình hình cả lớp, không chỉ một em
Vấn đề chung của mọi câu hỏi kiểm tra: gọi một em thì chỉ biết về một em. Ba cách xử lý, đều dưới một phút:
Giơ ngón tay. "Câu nào đúng — một, hai, hay ba? Đếm đến ba, tất cả giơ ngón tay." Cả lớp trả lời cùng lúc, không ai giấu được sau lưng bạn khác.
Viết ra giấy nháp rồi giơ lên. Chậm hơn một chút nhưng cho câu trả lời dài hơn. Học sinh giơ giấy, chị nhìn lướt.
Cặp đôi rồi gọi thuật lại. Học sinh trao đổi 60 giây, rồi chị gọi ngẫu nhiên một em thuật lại ý của bạn cùng cặp. Việc thuật lại ý người khác có áp lực thấp hơn hẳn việc nêu ý của mình, nên học sinh yếu vẫn tham gia được.
Khi câu trả lời cho thấy lớp chưa hiểu
Đây là lúc khó xử nhất. Chị đã dùng 10 phút giải thích, và bây giờ biết rằng nó chưa vào.
Phản xạ tự nhiên là giải thích lại. Nhưng nếu cách giải thích ấy đã không hiệu quả lần một, nó thường cũng không hiệu quả lần hai — chỉ chậm hơn và to hơn.
Ba lựa chọn tốt hơn:
Đổi kênh. Đang giải thích bằng lời thì chuyển sang hình vẽ, sang trục thời gian, sang ví dụ đóng vai. Không lặp lại cùng một cách.
Đưa thêm ví dụ, bớt giải thích. Nhiều học sinh rút ra quy tắc từ ví dụ tốt hơn từ lời giảng. Đưa năm ví dụ đối lập nhau và hỏi các em thấy khác gì.
Chuyển sang cặp đôi. "Em nào hiểu rồi thì giải thích cho bạn bên cạnh trong một phút." Học sinh thường giải thích cho nhau bằng ngôn ngữ gần với các em hơn — và người giải thích cũng học được nhiều hơn.
Một điểm về ngôn ngữ dùng để hỏi
Câu hỏi kiểm tra hiểu nên hỏi bằng ngôn ngữ mà học sinh chắc chắn hiểu.
Nếu chị đang dạy học sinh trình độ thấp và hỏi kiểm tra bằng tiếng Anh, chị đang kiểm tra hai thứ cùng lúc: các em có hiểu cấu trúc mới không, và các em có hiểu câu hỏi không. Khi học sinh trả lời sai, chị không biết vấn đề nằm ở đâu.
Với lớp mới bắt đầu, hỏi kiểm tra bằng tiếng Việt là hoàn toàn hợp lý. Nguyên tắc dùng tiếng mẹ đẻ đã được nói tới ở bài khác: tiếng Việt để chuẩn bị và kiểm tra, tiếng Anh để thực hiện.
Bắt đầu từ đâu
Tiết tới, chọn đúng một khoảnh khắc — lúc chị định hỏi "các em rõ chưa" — và thay bằng ba câu hỏi kiểm khái niệm đã chuẩn bị sẵn.
Chuẩn bị trước là điều kiện quan trọng. Câu hỏi kiểm tra hiểu nghĩ tại chỗ thường hỏng, vì trong lúc dạy rất khó nghĩ ra câu hỏi đơn giản hơn thứ mình vừa giải thích.
Ba câu, viết sẵn vào góc giáo án. Một phút chuẩn bị.
Nguồn tham khảo
Bài viết do V-Compass biên soạn, tham khảo từ:
High Impact Teaching Strategies và Literacy Teaching Toolkit, Victorian Department of Education — https://www.education.vic.gov.au (CC BY 4.0) · © State of Victoria (Department of Education)
Tài liệu hướng dẫn giảng dạy EAL/D, NSW Department of Education — https://education.nsw.gov.au (CC BY 4.0) · © State of New South Wales (Department of Education)
Research review series: Languages, Ofsted — https://www.gov.uk/government/publications/curriculum-research-review-series-languages · Contains public sector information licensed under the Open Government Licence v3.0
Đây không phải bản dịch của bất kỳ tài liệu nào nêu trên.



