Phần lớn các bộ sưu tập trò chơi tiếng Anh trên mạng đều giả định rằng lớp học có những nguồn lực mà nhiều lớp học ở Việt Nam không có: máy chiếu, Internet ổn định, máy in để làm thẻ từ, hoặc đơn giản là đủ không gian trống để học sinh di chuyển.

Trong bài viết này, VUS giới thiệu đến bạn 08 trò chơi có thể được tổ chức ngay tại lớp học chỉ với một chiếc bảng và một viên phấn.

1. Ô chữ ngược

Bạn viết định nghĩa lên bảng, học sinh đoán từ.

Hoặc làm ngược lại: bạn viết một từ lên bảng, học sinh viết định nghĩa vào vở — nhưng không được sử dụng chính từ đó trong định nghĩa.

Vì sao trò chơi này hiệu quả?

Cả lớp có thể viết cùng lúc, đồng thời việc viết định nghĩa giúp học sinh luyện diễn đạt lại ý bằng cách dùng từ khác.

Cách biến tấu để tăng thời lượng nói

Cho học sinh làm việc theo cặp.

Một học sinh đọc định nghĩa mình đã viết, học sinh còn lại đoán từ.


2. Nối từ

Bạn viết một từ.

Học sinh lần lượt nói một từ bắt đầu bằng chữ cái cuối cùng của từ trước đó.

Ví dụ:

cat → tiger → red → dog...

Để trò chơi không chỉ dừng ở việc nối từ đơn giản, hãy thêm một chủ đề giới hạn.

Ví dụ:

  • chỉ các món ăn;

  • chỉ động từ;

  • hoặc yêu cầu học sinh đặt một câu có sử dụng từ vừa nói.

Phù hợp với: các khoảng chuyển tiếp 5 phút; mọi lứa tuổi.


3. Đoán từ bị xóa

Viết một câu lên bảng.

Yêu cầu cả lớp đọc to câu đó.

Sau đó xóa một từ.

Đọc lại câu — học sinh phải nói từ đã bị xóa.

Tiếp tục xóa thêm một từ và đọc lại.

Lặp lại cho đến khi bảng hoàn toàn trống nhưng cả lớp vẫn có thể đọc lại toàn bộ câu.

Vì sao trò chơi này hiệu quả?

Hoạt động tạo ra sự lặp lại với mức độ khó tăng dần, đồng thời cả lớp cùng nói gần như suốt thời gian chơi.

Rất phù hợp với:

  • các mẫu câu dài;

  • những câu có nhịp điệu;

  • lời chào và các mẫu giao tiếp quen thuộc.


4. Hai người tại bảng

Hai học sinh đứng quay lưng về phía bảng.

Bạn viết một từ lên bảng.

Cả lớp mô tả từ đó bằng tiếng Anh nhưng không được nói chính từ đó.

Người đoán đúng trước sẽ thắng.

Lưu ý

Chỉ có hai học sinh trực tiếp chơi, trong khi những học sinh còn lại làm nhiệm vụ mô tả, vì vậy thời lượng nói không được phân bổ đồng đều.

Hãy giới hạn trò chơi trong 5 phút và luân phiên học sinh đứng trước bảng.

Cách điều chỉnh để chơi lâu hơn

Chia lớp thành bốn nhóm chơi đồng thời.

Mỗi nhóm cử một học sinh đứng quay lưng về phía bảng.


5. Vẽ theo lời mô tả

Bạn mô tả một hình ảnh bằng tiếng Anh, học sinh vẽ vào vở.

Ví dụ:

“Draw a big house. To the left of the house, draw two trees...”

(Hãy vẽ một ngôi nhà lớn. Ở bên trái ngôi nhà, hãy vẽ hai cái cây...)

Sau đó đổi vai: một học sinh mô tả và cả lớp vẽ theo.

Vì sao hoạt động này có giá trị?

Ngôn ngữ trở thành công cụ để đạt được một kết quả cụ thể.

Nếu lời mô tả không chính xác, bức vẽ cũng sẽ không chính xác.

Đây là một nhiệm vụ có kết quả có thể kiểm chứng được.

Rất phù hợp với:

  • giới từ chỉ vị trí;

  • tính từ chỉ kích thước;

  • số đếm.


6. Ba đội, một bảng

Chia bảng thành ba cột tương ứng với ba đội.

Bạn đưa ra một chủ đề.

Mỗi đội cử một đại diện lên viết một từ, sau đó chạy về và chuyền viên phấn cho đồng đội tiếp theo.

Để bảo đảm đây là một hoạt động học tập, chứ không chỉ là một cuộc đua:

  • các đội không được viết trùng từ của nhau;

  • cuối trò chơi, cả lớp cùng đọc to toàn bộ danh sách.


7. Câu đúng hay sai?

Viết sáu câu lên bảng, trong đó ba câu có lỗi ngữ pháp.

Học sinh làm việc theo cặp: xác định những câu sai và sửa lại.

Hãy sử dụng chính bài viết của học sinh trong lớp và ẩn danh các bài đó.

Việc sửa những lỗi xuất hiện trong bài của chính lớp mình có ý nghĩa hơn rất nhiều so với việc sửa những lỗi lấy từ sách giáo khoa.


8. Kể chuyện bằng từng câu

Viết một câu mở đầu lên bảng.

Mỗi học sinh lần lượt thêm một câu để cùng tạo thành một câu chuyện.

Với lớp học có sĩ số lớn, hãy chia lớp thành các nhóm sáu người.

Mỗi nhóm viết trên giấy. Mỗi học sinh thêm một câu rồi chuyển tờ giấy cho người tiếp theo.

Sau sáu lượt, mỗi nhóm đọc câu chuyện của mình trước lớp.

Vì sao luật chơi phải đơn giản?

Có một lý do thực tế và một lý do mang tính nguyên tắc.

Lý do thực tế

Thời gian dành cho việc giải thích luật là “thời gian chết”.

Nếu mất hơn 90 giây để giải thích luật, trò chơi đó quá phức tạp đối với một lớp đông.

Lý do mang tính nguyên tắc

Hướng dẫn về quản lý lớp học của Sở Giáo dục New South Wales nhấn mạnh giá trị của những quy trình quen thuộc:

“Những quy trình đã được thiết lập vững chắc cho phép học sinh làm việc độc lập với sự can thiệp tối thiểu của giáo viên, từ đó giảm gián đoạn và tăng thời gian học tập.”

Nói cách khác:

Việc tái sử dụng một cấu trúc trò chơi có giá trị hơn việc liên tục giới thiệu trò chơi mới.

Đến lần thứ ba chơi “Đoán từ bị xóa”, bạn chỉ cần nói tên trò chơi là cả lớp đã có thể bắt đầu.

Ba nguyên tắc chung

1. Theo dõi mức độ tham gia nói

Với mỗi trò chơi, hãy tự hỏi:

Trò chơi này cho phép bao nhiêu học sinh sử dụng tiếng Anh cùng lúc?

Hãy cố gắng tạo cơ hội cho càng nhiều học sinh cùng luyện tập tiếng Anh càng tốt, mà vẫn đảm bảo rằng mỗi em sẽ được

2. Hãy để ngôn ngữ quyết định người thắng

Hãy đảm bảo rằng học sinh phải sử dụng tiếng Anh một cách chính xác để giành chiến thắng.

3. Không thay đổi, luân phiên giữa quá nhiều trò chơi khác nhau

Sử dụng bốn cấu trúc trò chơi xuyên suốt cả năm sẽ hiệu quả hơn việc chơi hai mươi trò khác nhau, mỗi trò chỉ dùng một lần.

Cách áp dụng ngay

Trong tiết học tiếp theo, hãy thử trò “Đoán câu bị xóa” với chính mẫu câu mà bạn đang dạy.

Bạn chỉ mất khoảng một phút để viết câu lên bảng — không cần chuẩn bị gì trước.

Trong vòng năm phút, cả lớp sẽ đọc cùng một câu 8–10 lần, với mức độ khó tăng dần.

Nếu lớp phản ứng tốt, hãy sử dụng lại trò chơi vào tuần sau với một câu khác.

Đến lần thứ ba, bạn sẽ không cần giải thích luật nữa.

Đó chính là lúc trò chơi bắt đầu giúp bạn tiết kiệm thời gian thay vì tiêu tốn thời gian.

Tài liệu tham khảo

Bài viết này được V-Compass biên soạn. Các trò chơi do V-Compass thiết kế dựa trên kinh nghiệm chuyên môn; chúng chưa được kiểm chứng bằng các nghiên cứu thực nghiệm có đối chứng.

Các nguyên tắc được tham khảo từ:

What Works Best 2025 — Classroom management practical guide, Sở Giáo dục New South Wales (CESE) — NSW Department of Education (CC BY 4.0) · © State of New South Wales (Department of Education)

Research review series: Languages, Ofsted — Research review series: Languages · Thông tin khu vực công được cấp phép theo Open Government License v3.0.

Bài viết này không phải là bản dịch của bất kỳ tài liệu nào được nêu ở trên.