Một học sinh nộp một bài viết về nhà. Bài viết trau chuốt, ngữ pháp gần như hoàn hảo và sử dụng những từ vựng mà học sinh đó chưa từng dùng trong lớp.
Giáo viên biết rất rõ chuyện gì đã xảy ra.
Nhưng chứng minh điều đó gần như là không thể, còn việc cấm sử dụng AI thì cũng không thực tế.
Bài viết này không đứng về phía ủng hộ hay phản đối AI.
Thay vào đó, bài viết đặt ra một câu hỏi thực tế hơn:
Trong thời đại AI, những dạng bài tập nào vẫn mang lại giá trị giáo dục, và những dạng nào thì không?
Trước hết: Bằng chứng về tác động của AI vẫn còn hạn chế
Điểm này cần được nêu rõ ngay từ đầu, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay có quá nhiều thông tin và kỳ vọng xoay quanh AI.
Hướng dẫn của Bộ Giáo dục Anh về AI tạo sinh trong giáo dục thẳng thắn nêu rằng:
“Chúng ta hiện có rất ít bằng chứng về tác động của việc sử dụng AI trong giáo dục đối với sự phát triển của người học.”
Đây là nhận định từ một cơ quan quản lý giáo dục cấp quốc gia về chính lĩnh vực giáo dục của mình, trong giai đoạn 2024–2025.
Vì vậy, bất kỳ ai khẳng định rằng “nghiên cứu đã chứng minh AI giúp học sinh giỏi tiếng Anh hơn” đều đang đi xa hơn những gì bằng chứng hiện tại cho phép kết luận.
Một thông tin khác từ báo cáo của Bộ Giáo dục Anh — và có lẽ sẽ giúp giáo viên cảm thấy mình không phải người duy nhất đang loay hoay với vấn đề này — là 76% giáo viên được khảo sát cho biết họ thiếu tự tin khi hướng dẫn học sinh sử dụng AI đúng cách.
Vấn đề với việc phát hiện AI
Trước khi bàn đến từng dạng bài tập cụ thể, hãy gác sang một bên một cách tiếp cận dễ dẫn đến bế tắc: cố gắng bắt học sinh sử dụng AI.
Một báo cáo của Bộ Giáo dục Anh cho biết các công cụ phát hiện nội dung do AI tạo ra không đáng tin cậy. Ngay cả OpenAI cũng đã ngừng cung cấp công cụ phân loại AI của chính mình vì độ chính xác thấp.
Hơn nữa, AI ngày càng được tích hợp trực tiếp vào các phần mềm văn phòng thông dụng, khiến việc phân biệt đâu là nội dung do AI tạo ra và đâu là bài do học sinh tự viết ngày càng khó.
Kết luận thực tế
Đừng xây dựng chiến lược của bạn dựa trên việc bắt lỗi hay phát hiện AI. Hãy xây dựng chiến lược dựa trên cách thiết kế bài tập.
Ba câu hỏi để phân loại bài tập
Hãy áp dụng ba câu hỏi sau cho từng bài tập bạn giao.
Câu hỏi 1: AI có thể hoàn thành bài này trong 10 giây không?
Nếu câu trả lời là có, và đây là bài tập về nhà, thì bài tập đó có thể không còn đo lường được điều gì có ý nghĩa.
Những ví dụ phổ biến gồm:
Viết một đoạn văn 120 từ về một chủ đề chung.
Dịch một đoạn văn.
Trả lời câu hỏi đọc hiểu dựa trên một văn bản có sẵn trên Internet.
Viết email dựa trên một mẫu có sẵn.
Câu hỏi 2: Bài tập có gắn với điều gì chỉ riêng học sinh đó biết không?
Đây là cách điều chỉnh mạnh nhất và tiết kiệm công sức nhất mà giáo viên có thể áp dụng.
Dễ bị thay thế | Khó bị thay thế |
|---|---|
Viết về lễ hội yêu thích của em. | Viết về những gì đã xảy ra trong bữa cơm Tết của gia đình em năm ngoái — kể thêm một chuyện không như dự định. |
Mô tả quê hương của em. | Mô tả quãng đường từ nhà em đến trường. Kể tên ba thứ em nhìn thấy trên đường. |
Viết về một người em ngưỡng mộ. | Phỏng vấn người ngồi cạnh em trong 5 phút. Sau đó viết về người đó. |
Những bài tập ở cột bên phải không hoàn toàn “miễn nhiễm với AI” về mặt kỹ thuật — công cụ AI vẫn có thể tạo ra một đoạn văn nghe có vẻ hợp lý.
Tuy nhiên, đoạn văn đó có thể chứa những sai sót về các chi tiết thực tế, và những sai sót này sẽ dễ dàng bị nhận ra.
Quan trọng hơn, học sinh thường muốn viết chính xác về chính trải nghiệm và cuộc sống của mình.
Câu hỏi 3: Bài làm có được tạo ra trước sự chứng kiến của tôi không?
Nói, thuyết trình, viết tại lớp và phỏng vấn — bất kỳ hình thức nào có sự tương tác trực tiếp giữa người với người — về cơ bản không bị ảnh hưởng bởi vấn đề này.
Đây là lý do các lớp tiếng Anh có một lợi thế so với nhiều môn học khác:
Kỹ năng nói — vốn từ trước đến nay là một trong những kỹ năng khó dạy và khó đánh giá nhất — nay lại trở thành một trong những thước đo đáng tin cậy nhất.
Bài tập nào nên bỏ, giữ, hay điều chỉnh?
Nên bỏ khỏi danh sách bài tập về nhà có chấm điểm
Đoạn văn về những chủ đề chung, không liên quan đến trải nghiệm cá nhân.
Những bài dịch dài.
Câu hỏi đọc hiểu dựa trên các văn bản phổ biến trên Internet.
Email hoặc thư viết theo mẫu cố định.
Điều này không có nghĩa là phải ngừng hoàn toàn những dạng bài này.
Bạn vẫn có thể sử dụng chúng để học sinh luyện tập, nhưng không chấm điểm, đồng thời giải thích rõ cho học sinh lý do.
Nên giữ nguyên
Tất cả hoạt động nói tại lớp.
Viết có giới hạn thời gian tại lớp.
Đọc thành tiếng, luyện phát âm và hỏi–đáp.
Bài tập ngữ pháp có kiểm soát tại lớp.
Các hoạt động nghe.
Nên điều chỉnh hình thức
Hình thức cũ | Hình thức mới |
|---|---|
Nộp bài viết về nhà | Nộp bài viết + trình bày tóm tắt bằng miệng 60 giây tại lớp |
Viết một lần rồi nộp | Viết bản nháp ở nhà → chỉnh sửa tại lớp → nộp bản đã chỉnh sửa ngay tại lớp |
Viết đoạn văn về chủ đề tự chọn | Viết đoạn văn dựa trên dữ liệu do chính học sinh thu thập (phỏng vấn, quan sát) |
Phương pháp “tóm tắt bằng miệng 60 giây”
Cách này đơn giản nhưng rất hiệu quả:
Bất kỳ học sinh nào cũng có thể nộp một bài viết hoàn hảo, nhưng chỉ người thực sự viết bài mới có khả năng tóm tắt thành công nội dung đó bằng lời nói.
Sử dụng AI như một công cụ dành cho giáo viên
Khía cạnh này ít gây tranh cãi hơn và có thể giúp tiết kiệm thời gian thực sự.
Một báo cáo của Bộ Giáo dục Anh nêu những ứng dụng mà giáo viên đánh giá là hữu ích, chẳng hạn:
lập kế hoạch bài dạy;
giảm khối lượng công việc hành chính;
tạo ví dụ và câu hỏi đọc hiểu;
hỗ trợ dịch cho những học sinh chưa đủ khả năng sử dụng ngôn ngữ giảng dạy.
Trong các lớp tiếng Anh ở Việt Nam, những việc sau có thể giúp tiết kiệm đáng kể thời gian:
Tạo 10 câu ví dụ cho một cấu trúc ngữ pháp cụ thể, phù hợp với chủ đề của bài học.
Soạn ba phiên bản của cùng một bài đọc với các mức độ khó khác nhau.
Tạo danh sách câu hỏi thảo luận cho một chủ đề cụ thể.
Soạn bản nháp mô tả các mức độ trong bảng tiêu chí đánh giá để giáo viên chỉnh sửa.
Nguyên tắc:
AI tạo bản nháp; giáo viên đưa ra quyết định cuối cùng.
Không phải ngược lại.
Ba nguyên tắc cần tuân thủ
Hướng dẫn của Bộ Giáo dục Anh đặt an toàn lên hàng đầu:
“An toàn phải là yếu tố được ưu tiên hàng đầu khi quyết định có sử dụng AI tạo sinh trong môi trường giáo dục hay không.”
Có ba điểm cụ thể cần lưu ý.
1. Không nhập thông tin cá nhân của học sinh vào công cụ AI
Tên, điểm số, nhận xét về hành vi, hình ảnh — không đưa những thông tin này vào công cụ AI.
2. Kiểm tra mọi thông tin thực tế
Các mô hình AI có thể tạo ra thông tin sai nhưng nghe rất thuyết phục.
Đối với những câu ví dụ ngữ pháp đơn giản, rủi ro thường thấp.
Nhưng với thông tin về văn hóa, lịch sử và số liệu, việc kiểm chứng là cần thiết.
3. Tuân thủ giới hạn độ tuổi của từng công cụ
Phần lớn các dịch vụ AI phổ biến đều quy định độ tuổi tối thiểu.
Học sinh tiểu học và học sinh THCS ở những lớp đầu thường chưa đạt độ tuổi tối thiểu này.
Nên nói gì với học sinh?
Cấm đoán không hiệu quả.
Im lặng cũng không hiệu quả.
Bạn có thể giải thích theo cách đơn giản sau, phù hợp với học sinh lớp 8 trở lên:
“Công cụ này viết tiếng Anh tốt hơn em, và nó sẽ còn ngày càng tốt hơn. Đó là một thực tế sẽ không thay đổi. Nhưng nó không thể nói tiếng Anh thay em trong một cuộc phỏng vấn, và nó cũng không thể giúp em hiểu bài trong một kỳ thi. Điều em đang luyện tập ở đây là những gì nằm trong đầu em, chứ không phải những gì nằm trên trang giấy.”
Sau đó, hãy thiết kế bài tập sao cho phù hợp với thông điệp này.
Bởi vì học sinh tin vào cách một bài tập được thiết kế nhiều hơn là tin vào một bài giảng về việc sử dụng AI.
Cách áp dụng ngay
Hãy lấy bài tập về nhà gần đây nhất mà bạn đã giao.
Tự hỏi:
AI có thể hoàn thành bài này trong 10 giây không?
Nếu câu trả lời là có, chỉ cần thực hiện một thay đổi:
Gắn bài tập với một điều mà chỉ chính học sinh đó biết.
Bạn có thể yêu cầu:
đưa vào những chi tiết cá nhân;
thực hiện một cuộc phỏng vấn ngắn với bạn cùng lớp;
hoặc tự mình quan sát và ghi lại một điều gì đó.
Sự thay đổi này mất chưa đến hai phút cho mỗi bài tập, nhưng có thể khôi phục phần lớn giá trị giáo dục vốn có của bài.
Tài liệu tham khảo
Bài viết này được V-Compass biên soạn dựa trên các nguồn sau:
Generative artificial intelligence (AI) in education, Bộ Giáo dục Anh — Generative artificial intelligence (AI) in education · Bao gồm thông tin khu vực công được cấp phép theo Open Government Licence v3.0.
Generative AI in education: educator and expert views, Bộ Giáo dục Anh, tháng 1/2024 · Bao gồm thông tin khu vực công được cấp phép theo Open Government Licence v3.0.
Ofsted's approach to AI, Ofsted — Ofsted's approach to AI · Bao gồm thông tin khu vực công được cấp phép theo Open Government Licence v3.0.
Generative AI as a Cognitive Co-Pilot in English Language Learning in Higher Education, Education Sciences (MDPI, 2025) — Education Sciences (CC BY).
Lưu ý: Danh sách “bỏ / giữ / điều chỉnh” là nội dung do V-Compass tổng hợp và không phải khuyến nghị chính thức của Ofsted hay Bộ Giáo dục Anh. Các cơ quan này không đưa ra hướng dẫn cụ thể cho từng loại bài tập riêng lẻ.
Bài viết này không phải là bản dịch của bất kỳ tài liệu nào được liệt kê ở trên.



