Thư viện Luyện tập

Bài luyện xếp theo từng chủ điểm ngữ pháp và từng mức, để con được giao đúng phần con đang hổng chứ không phải làm lại phần con đã vững.

288
chủ điểm
672
mức độ
0
bộ bài luyện
960
bộ ôn lại bài đã học

Đây là thư viện luyện tập theo adaptive mode, sẽ được phân bổ theo personal plan của từng học sinh, tuỳ theo progress của mỗi người. Hệ thống và thầy cô sẽ phân bổ bài luyện tập phù hợp cho từng cá nhân.

Mỗi chủ điểm có ba mức, đi từ lúc con mới gặp đến lúc con dùng thạo.

Số đứng trước là bài luyện — nội dung mới, mỗi bộ một bối cảnh khác nhau. Số +mờ phía sau là bài ôn lại chính cuốn sách con đã học.

STARTERS

Danh từ số ít / số nhiều (gồm số nhiều bất quy tắc)
Danh từ đếm được / không đếm được
Tính từ + tính từ sở hữu
Mạo từ & từ hạn định: a / an / the
some + danh từ
this / that / these / those
Đại từ nhân xưng
Đại từ sở hữu (mine / yours)
Đại từ nghi vấn (which) & 'one'
Present simple — khẳng định
Present simple — phủ định
Present simple — nghi vấn & trả lời ngắn
Câu mệnh lệnh
Present continuous (KHÔNG mang nghĩa tương lai)
can — diễn tả khả năng
have (got) — sở hữu
Trạng từ cơ bản (now / here / too)
Liên từ 'and'
Giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ chỉ thời gian
Từ để hỏi (who / what / where)
'you' phiếm chỉ
have + tân ngữ + to V
Danh động từ làm chủ ngữ (Swimming is good)
Let's …
like + V-ing
There is / There are
would like + danh từ / động từ
What (a/an) + tính từ + danh từ
Mẫu giao tiếp: Here you are / Me too / So do I

MOVERS

Tân ngữ gián tiếp
Tính từ so sánh hơn
Tính từ so sánh nhất
Past simple — động từ có quy tắc
Past simple — động từ bất quy tắc
Past simple — phủ định
Past simple — nghi vấn & trả lời ngắn
Verb + to-infinitive
Verb + V-ing
to-infinitive chỉ mục đích
want / ask somebody to do sth
must — nghĩa vụ
mustn't — cấm đoán
have (got) to / had to
shall — đề nghị giúp đỡ
Trạng từ tần suất
Trạng từ chỉ cách thức
Trạng từ so sánh hơn / nhất
Liên từ 'because'
Giới từ thời gian (after / on)
Từ để hỏi (why / when)
Mệnh đề quan hệ với 'who'
Mệnh đề quan hệ với 'which'
Mệnh đề quan hệ với 'where'
What is/was the weather like?
What's the matter?
How / What about + N / V-ing
Mệnh đề 'when' (KHÔNG mang nghĩa tương lai)
go for a + danh từ
be called + danh từ

FLYERS

Past continuous — hành động bị ngắt quãng
Past continuous — dựng bối cảnh
Present perfect — trải nghiệm (ever / never)
Present perfect — vừa mới (just)
be going to — dự định
will — tương lai
won't — từ chối / phủ định
might — khả năng
may — khả năng / xin phép
shall — đưa ra gợi ý
could — gợi ý
should — lời khuyên
Câu hỏi đuôi (tag questions)
Trạng từ 'yet' với present perfect
Liên từ 'so'
Mệnh đề 'where'
Mệnh đề before / after (KHÔNG mang nghĩa tương lai)
be / look / sound like
feel / taste / smell like
make somebody + tính từ
What time …?
What else / What next?
be made of
So sánh 'as … as'
Trật tự tính từ
Đại từ bất định (something / anywhere)
Lượng từ (a few / a lot of)
Trạng từ mức độ
Cụm động từ thông dụng
Hậu tố cấu tạo từ cơ bản

KET

Present perfect với for / since
Present perfect vs Past simple
used to — thói quen quá khứ
Câu điều kiện loại 1
Mệnh đề thời gian tương lai (when / as soon as)
Câu bị động — hiện tại đơn
Câu bị động — quá khứ đơn
Mệnh đề quan hệ xác định
Đại từ quan hệ that / who / which
too / enough
So sánh 'not as … as'
Lượng từ: much / many / a lot of
Danh từ đếm được nâng cao
Động từ khuyết thiếu: have to / don't have to
Động từ khuyết thiếu: should / shouldn't
V-ing sau giới từ
Verb + V-ing / to-infinitive (khác nghĩa)
Trạng từ tần suất & vị trí
Liên từ: although / however
Liên từ: while / during
Câu tường thuật — cơ bản
Câu hỏi gián tiếp
Cấu tạo từ: danh từ ↔ tính từ
Tiền tố phủ định (un- / im- / dis-)
Cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng
Collocation động từ + danh từ
Giới từ đi kèm tính từ
Mạo từ: a / the / zero article
Trật tự từ trong câu hỏi
Liên kết câu: linkers cơ bản

PET

Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 3
Wish / If only
Câu bị động — mọi thì
Bị động với động từ khuyết thiếu
Câu tường thuật — đầy đủ
Câu hỏi gián tiếp nâng cao
Mệnh đề quan hệ không xác định
Mệnh đề quan hệ rút gọn
Động từ khuyết thiếu suy đoán (must be / can't be)
Động từ khuyết thiếu quá khứ (should have / might have)
Cấu trúc gây khiến (have / get sth done)
so / such … that
Đảo ngữ nhẹ (Never have I …)
Giả định (suggest that / recommend)
Danh động từ vs động từ nguyên mẫu
Liên từ: unless / as long as / in case
Liên từ: despite / in spite of
Liên kết diễn ngôn (furthermore / nevertheless)
Cấu tạo từ: hậu tố -ment / -ness / -ity
Cấu tạo từ: động từ hoá
Collocation học thuật cơ bản
Cụm động từ tách được / không tách được
Register: trang trọng vs thân mật
Hedging cơ bản (seem / appear)
Định lượng chính xác (a significant number of)
Trật tự trạng từ
Nhấn mạnh bằng cleft (It was … that)
Tránh câu cụt & câu dính (fragment / run-on)
Đa dạng độ dài câu

IELTS

Danh tự hoá (nominalisation)
Cấu trúc câu phức–ghép
Mệnh đề quan hệ rút gọn nâng cao
Đảo ngữ nhấn mạnh
Cleft & pseudo-cleft
Hedging & mức độ chắc chắn
Ngôn ngữ lập trường tác giả (stance)
Liên kết & mạch lạc (cohesion & coherence)
Từ nối tham chiếu (referencing)
Signposting trong bài viết học thuật
Paraphrase ở cấp độ cấu trúc
Collocation học thuật (AWL)
Cụm từ vựng học thuật (lexical bundles)
Ngôn ngữ mô tả xu hướng (Task 1)
Ngôn ngữ so sánh số liệu (Task 1)
Ngôn ngữ nêu quan điểm (Task 2)
Ngôn ngữ nhượng bộ & phản biện
Ngôn ngữ nhân quả học thuật
Định lượng & xấp xỉ chính xác
Bị động học thuật
Thì trong văn học thuật
Modality trong lập luận
Register học thuật
Tránh tuyệt đối hoá (overgeneralisation)
Đa dạng cấu trúc mở đầu câu
Mệnh đề phân từ
Cấu trúc song hành (parallelism)
Ngôn ngữ định nghĩa & phân loại
Ngôn ngữ dẫn nguồn
Kiểm soát độ dài & mật độ thông tin