Học tiếng Anh bằng phương pháp Discovery thiết kế bởi VUS

Tại VUS, các em học tiếng Anh qua câu chuyện và chủ đề đa dạng của thế giới thật — phương pháp content-based, vừa rèn ngôn ngữ vừa mở mang kiến thức, tư duy và kỹ năng mềm.

672 bài · trang 33/34

IELTS 3

Clean Energy, Fair Future?

Ai trả giá cho tương lai xanh?

Nominalisation — Verb/Adjective → Noun · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

The Blue Revolution: Farmed Fish Take the Lead

Khi cá nuôi vượt mặt cá hoang dã

Complex-Compound Sentences with Coordinating & Subordinating Conjunctions · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

One Part Is Never the Whole Truth

Thầy bói xem voi: sự thật cần nhiều góc nhìn

Advanced Reduced Relative Clauses (Active Ving & Passive V3 Participle Phrases) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

Crime and Punishment

Tội ác và trừng phạt

Inversion for Emphasis — Never, Not only, Only after · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

Vanishing Web: Saving Our Digital Memory

Ký ức số phai nhạt trước khi kịp lưu giữ

Cleft & Pseudo-cleft Sentences (It-cleft & What-cleft) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

Is a University Degree Still Worth It?

Giáo dục đại học có còn xứng đáng để đánh đổi

Hedging Language — Expressing Degrees of Certainty (may, might, tend to, generally, seem to) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

When Does the Teen Brain Really Finish Growing?

Não tuổi teen lớn đến bao giờ mới ngừng?

Stance Language — Hedging, Boosting & Attitude Markers · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

Maps and Power

Bản đồ và quyền lực

Cohesion & Coherence — Linking Words & Reference (but, however, so, this) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

The Paradox of the Heap

Bao nhiêu hạt cát mới thành một đống?

Reference Words — it, this, that, one, them (referencing) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

Anna Karenina

Khi trái tim chọn lối đi riêng giữa xã hội khắt khe

Signposting Language — Sequence, Contrast & Result Connectors · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

A Plate of Diplomacy

Khi ẩm thực trở thành công cụ ngoại giao

Structural Paraphrase — Active/Passive, Fronted Purpose Clauses, Existential Structures · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

The Ship That Stopped the World

Một con tàu mắc kẹt, cả thế giới chao đảo

Academic Collocations (AWL) — Cause & Effect Word Partnerships · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

mRNA Vaccines: From Idea to Pandemic

Vắc-xin mRNA — từ ý tưởng đến đại dịch

Lexical Bundles for Cause, Purpose, and Importance · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

The History of Timekeeping: From Shadows to Atoms

Lịch sử đo lường thời gian: từ bóng nắng đến nguyên tử

Trend Description Language (Task 1) — describing change over time with exact figures · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

The Butterfly's Question

Giấc mộng hồ điệp — khi thực và mộng không phân định

Comparative & Contrast Language — more...than / as...as / whereas · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

Two Stories, One Big Project

Hai câu chuyện hoà thành một dự án

Review & Integration — Past Simple Yes/No Questions + Comparative/Superlative Adjectives · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

Madame Bovary

Bà Bovary và giấc mộng vượt xa thực tại

Opinion Language — Stating Views, Giving Reasons, Considering Other Perspectives · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

Architecture and Collective Memory

Khi gạch đá mang trong mình ký ức một thành phố

Concessive Clauses & Counter-Argument Language (Although/Despite/While) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

The Rights of Future Generations

Quyền của thế hệ tương lai

Academic Cause-Effect Language — because/since, therefore/as a result, due to/because of · 14 hoạt động

HỌC NGAY
IELTS 3

AI in Diagnosis: Who Takes the Blame When It's Wrong?

AI chẩn đoán bệnh, ai gánh trách nhiệm khi sai?

Quantifiers & Precise Approximation (about, nearly, more than, fewer than) · 14 hoạt động

HỌC NGAY