Học tiếng Anh bằng phương pháp Discovery thiết kế bởi VUS

Tại VUS, các em học tiếng Anh qua câu chuyện và chủ đề đa dạng của thế giới thật — phương pháp content-based, vừa rèn ngôn ngữ vừa mở mang kiến thức, tư duy và kỹ năng mềm.

672 bài · trang 23/34

KET 2

Women in Science — One in Three

Phụ nữ trong khoa học: cứ ba nhà nghiên cứu mới có một là nữ

Negative Prefixes — un- / im- / dis- · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 2

The Space Station That Never Stops Flying

Trạm vũ trụ bay quanh Trái Đất không nghỉ

Common Phrasal Verbs (go up, look out at, come back down, go around) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 2

Dien Bien Phu: The Fortress That Fell

Điện Biên Phủ: Khi pháo đài bất khả xâm phạm sụp đổ

Verb + Noun Collocations (surround the base, cut off supplies, win the battle) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 2

The Belly and Its Members

Cái bụng và bài học của sự đồng lòng

Adjectives + Prepositions (angry with, tired of, important to...) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 2

A Voice Without Words

Vượt lên chính mình

Articles — a / the / zero article · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 2

Who Gets to Tell the Museum's Story?

Bảo tàng và câu chuyện ai kể

Question Word Order — Yes/No, Wh-, and How many questions · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 2

Cryptocurrency: Money With No Bank

Đồng tiền không ngân hàng nào in ra

Basic Linkers — and, but, so, because · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 2

My Best Story Yet

Câu chuyện hay nhất của riêng em

Integrated Review: Past Simple Questions, Comparatives/Superlatives & Going to Future · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

Antibiotic Resistance — The Silent Race

Kháng kháng sinh — cuộc đua thầm lặng

Present Perfect with for / since · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

Nguyen Du and The Tale of Kieu

Nguyễn Du và Truyện Kiều

Present Perfect vs Past Simple · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

The Old Man, the Boy and the Donkey

Ông lão, cậu bé và con lừa

Past Habits — used to · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

Oliver Twist

Cậu bé mồ côi dám xin thêm một bát cháo

First Conditional — If + Present Simple, Will + Verb · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

From One Robot Boy to an Oscar Night

Từ chú người máy nhỏ đến đêm vinh danh Oscar

Future Time Clauses — when / as soon as · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

Rewritten in the Lab: The Story of GM Crops

Khi hạt giống được viết lại trong phòng thí nghiệm

Passive Voice — Present Simple · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

The Green Wall: How Mangrove Forests Blocked the Waves

Rừng ngập mặn - bức tường xanh chắn sóng

Passive Voice — Past Simple · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

Alexandre Yersin in Nha Trang

Alexandre Yersin ở Nha Trang

Defining Relative Clauses — who / that / which · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

The Old Man and Death

Ông lão và thần chết

Relative Pronouns — who / which / that · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

The Three Musketeers

Một người vì mọi người, mọi người vì một người

too / enough · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

When Cities Have Too Many Guests: Venice and Barcelona

Khi thành phố có quá nhiều khách: Venice và Barcelona

Comparisons — 'not as ... as' · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 3

A Lot of Teens Feel This Way

Ai cũng có lúc chênh vênh, và không ai cô đơn cả

Quantifiers — much / many / a lot of · 14 hoạt động

HỌC NGAY