Học tiếng Anh bằng phương pháp Discovery thiết kế bởi VUS

Tại VUS, các em học tiếng Anh qua câu chuyện và chủ đề đa dạng của thế giới thật — phương pháp content-based, vừa rèn ngôn ngữ vừa mở mang kiến thức, tư duy và kỹ năng mềm.

672 bài · trang 20/34

Flyers 3

Twenty Thousand Leagues Under the Sea

Hai vạn dặm dưới đáy biển

Adverbs of Degree — very, extremely, too, enough · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Flyers 3

Sa Pa's Rice Terraces

Ruộng bậc thang Sa Pa

Common Phrasal Verbs — carve out / pass down / look after · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Flyers 3

Can Learning Apps Replace Textbooks?

Ứng dụng học tập có thay được sách giáo khoa?

Basic Word-Formation Suffixes (-er, -ful, -tion) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Flyers 3

Two Stories, One Project

Hai câu chuyện, một dự án

Past Simple Yes/No Questions & Short Answers + Comparatives (Mixed Review) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

Octopuses Taste With Their Arms

Bạch tuộc nếm bằng xúc tu

Present Perfect with For and Since · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

The Rosetta Stone — A Story of Great Minds

Giải mã đá Rosetta — câu chuyện của những bộ óc

Present Perfect vs Past Simple · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

The Happy Prince

Hoàng tử hạnh phúc

used to — past habits and states · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

Treasure Island: Friend or Foe?

Đảo giấu vàng: Bạn hay thù?

First Conditional — If + Present Simple, will + Verb · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

When the Last Voice Fades

Khi tiếng nói cuối cùng lịm tắt

Future Time Clauses — when / as soon as + will · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

Are You One of Them?

Bạn có nằm trong số đó không?

Passive Voice — Present Simple · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

How Much Energy Does the Brain 'Eat'?

Bộ não 'ngốn' năng lượng đến mức nào?

Passive Voice — Past Simple · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

The Silk Road: A Network That Linked Two Worlds

Con đường tơ lụa: mạng lưới nối liền hai đầu thế giới

Defining Relative Clauses — who / that / which · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

The Giant Who Built a Wall

Người khổng lồ ích kỷ và khu vườn đánh mất mùa xuân

Relative Pronouns — that / who / which · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

The Adventures of Tom Sawyer

Tom Sawyer: Khi sự thật cần một trái tim dũng cảm

too / enough — expressing excess and sufficiency · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

Not as Tall as a Skyscraper, but Just as Important

Gánh hàng rong nhỏ bé, bản sắc thành phố lớn lao

Comparisons — not as ... as · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

How Fake News Spreads So Fast

Tin giả lan nhanh nhờ chính chúng ta

Quantifiers — much / many / a lot of · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

How Vaccines Work

Bí mật đằng sau một mũi tiêm nhỏ

Advanced Countable Nouns — Plural Forms & Quantifiers · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

Gutenberg and the Printing Press That Changed the World

Gutenberg và cỗ máy in đã thay đổi cả thế giới

Modal verbs: have to / don't have to (and past: had to / didn't have to) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

The Nightingale and the Red Rose

Chim hoạ mi và bông hồng đỏ

Modal Verbs — should / shouldn't · 14 hoạt động

HỌC NGAY
KET 1

Lily's Big Review Project

Khi mọi câu chuyện gộp lại thành một dự án nhỏ

Integrated Review — Past Simple Yes/No Questions & Comparative Adjectives · 14 hoạt động

HỌC NGAY