Học tiếng Anh bằng phương pháp Discovery thiết kế bởi VUS

Tại VUS, các em học tiếng Anh qua câu chuyện và chủ đề đa dạng của thế giới thật — phương pháp content-based, vừa rèn ngôn ngữ vừa mở mang kiến thức, tư duy và kỹ năng mềm.

672 bài · trang 14/34

Movers 3

The Tall Rong House of the Central Highlands

Nhà rông cao vút của Tây Nguyên

Past Simple — Irregular Verbs · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Solar Power on the Roof

Năng lượng mặt trời trên mái nhà

Past Simple — Negative (did not) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Do Trees 'Talk' Underground?

Chuyện dưới lòng đất: cây và nấm có thật sự thì thầm với nhau?

Past Simple — Yes/No Questions & Short Answers · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Nguyễn Trãi and the Great Proclamation of 1428

Nguyễn Trãi và áng văn tuyên bố nền độc lập

Verb + to-infinitive · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

The Frog Prince

Lời hứa bên giếng nước

Verb + V-ing (love/start/keep + V-ing) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Peter Pan

Peter Pan và giấc mơ không bao giờ lớn

To-infinitive of Purpose · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

The Chinese Lantern Festival

Đêm rằm đèn lồng khép lại mùa xuân

Want to do sth / Ask somebody to do sth · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Little Library, Big Trust

Thư viện nhỏ, niềm tin lớn

Modal must — obligation & prohibition · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Glowing Jellyfish, GFP, and the Nobel Prize

Ánh sáng từ loài sứa và giấc mơ Nobel

mustn't — Expressing Prohibition · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Yuri Gagarin: The First Man in Space

Gagarin: Người đầu tiên chạm tới vũ trụ

have (got) to / had to — Expressing obligation · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Thumbelina

Cô bé tí hon và tấm lòng không hề nhỏ

Shall — Offering Help (Shall I...? / Shall we...?) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Mia's Discovery Project

Dự án khám phá của Mia — chọn câu chuyện em yêu thích nhất

Review — Past Simple Yes/No Questions & Comparative Adjectives · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Heidi

Cô bé Heidi và trái tim băng giá tan chảy

Adverbs of Frequency — always, usually, often, sometimes, never · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Haka — The Roaring Dance of the Māori

Haka — vũ điệu tiếng gầm của người Māori

Adverbs of Manner · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Buses and Trains — Moving a Whole City

Xe buýt và tàu điện — nhịp thở của cả thành phố

Comparative & Superlative Adverbs · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Polar Bear's Warm Secret

Gấu Bắc Cực và lớp mỡ giữ ấm

Cause & Effect with 'because' · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Helen Keller Learns to Speak (1880–1968)

Helen Keller và hành trình học nói

Prepositions of Time — after / on · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

Thach Sanh

Thạch Sanh và tấm lòng khoan dung

Question words — Why / When · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

The Little Prince

Hoàng tử bé và trái tim biết nhìn

Relative Clauses with 'who' · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 3

The Little Loaf That Conquered the World

Ổ bánh nhỏ chinh phục cả thế giới

Relative Clauses with 'which' · 14 hoạt động

HỌC NGAY