Học tiếng Anh bằng phương pháp Discovery thiết kế bởi VUS

Tại VUS, các em học tiếng Anh qua câu chuyện và chủ đề đa dạng của thế giới thật — phương pháp content-based, vừa rèn ngôn ngữ vừa mở mang kiến thức, tư duy và kỹ năng mềm.

672 bài · trang 12/34

Movers 1

Frog and Toad Are Friends

Ếch và Cóc là đôi bạn

When-Clauses (Present, Not Future) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 1

Japanese Tea Ceremony

Trà đạo Nhật Bản: Một bát trà, một khoảng lặng

Invitations — go for a + noun · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 1

The Food Bank's Second Chance

Ngân hàng thực phẩm giúp ai

be called + noun (naming places and people) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 1

My Two Favorite Stories

Hai câu chuyện em nhớ nhất

Past Simple — Yes/No Questions & Short Answers · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

The Secret Mushroom Farmers

Bí mật khu vườn nấm dưới lòng đất

Indirect Objects — Verb + Receiver + Thing (give/bring + to/for) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

Florence Nightingale — The Lamp in the Dark

Florence Nightingale — ngọn đèn thắp giữa đêm chiến trường

Comparative Adjectives (cleaner, safer, more dangerous) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

Thánh Gióng

Cậu bé ba năm im lặng và tiếng nói cứu làng

Superlative Adjectives — the ___est / the most ___ · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

Pippi Longstocking and the Girl Who Made Her Own Rules

Pippi Tất Dài và cô bé tự đặt luật cho mình

Past Simple — Regular Verbs (-ed) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

Flamenco — The Art of Southern Spain

Flamenco — điệu nghệ của miền nam Tây Ban Nha

Past Simple — Irregular Verbs (statements, Yes/No questions & short answers) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

The Robot That Did Not Fall

Chú robot không hề ngã

Past Simple — Negative (did not / didn't) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

Salmon: The Long Way Home

Cá hồi tìm về nguồn cội

Past Simple — Yes/No Questions & Short Answers · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

Alexander Graham Bell and the First Phone Call

Alexander Graham Bell và cuộc gọi đầu tiên

Verb + to-infinitive (want to / decide to / try to) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

Sơn Tinh and Thuỷ Tinh

Cuộc chiến muôn đời giữa núi và nước

Verb + V-ing (love / enjoy / keep / stop / start + V-ing) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

Fantastic Mr Fox: The Clever Escape

Bố Cáo tuyệt vời

To-infinitive of Purpose (to + verb) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

The Inuit Snow House

Mái vòm tuyết ấm giữa trời băng giá

want to / ask somebody to do something · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

A Plastic-Free School Week

Một tuần trường mình nói không với nhựa

Must — Obligation (statements, negatives, questions) · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

The Chameleon's True Colors

Điều tắc kè hoa muốn nói qua sắc màu

mustn't — Prohibition · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

Amelia Earhart Flies Alone Across the Ocean

Một mình vượt đại dương cùng Amelia Earhart

have (got) to / had to — Obligation in past and present · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

The Legend of the Returned Sword

Sự tích Hồ Gươm

Shall — Offering Help · 14 hoạt động

HỌC NGAY
Movers 2

My Memory Book: Connecting Our Favorite Stories

Cuốn sổ ký ức: kết nối những câu chuyện em yêu thích

Mixed Review — Past Simple Yes/No Questions, Comparatives & Superlatives · 14 hoạt động

HỌC NGAY